Đang đo trạng thái thị trường…
VTO
HOSE - Vận tải ThủyCông ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VITACO
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 79.866.666 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 79.866.666 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 859 tỷ đ
10.750 đ▼ 150 đ (-1,38%)
Tham chiếu 10.900 đtrần 11.650 đsàn 10.150 đKhối lượng 555.900
Báo cáo tài chính chi tiết - VTO - Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VITACO
Báo cáo tài chính chi tiết - VTO - Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VITACO
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.151,7 | 1.182,8 | 1.145,5 | 1.114,5 | 1.062,0 | 1.073,4 | 1.085,8 | 1.055,5 | |
| 529,1 | 681,9 | 986,4 | 946,2 | 884,4 | 890,3 | 890,6 | 848,4 | |
| Tiền | 91,1 | 109,9 | 101,4 | 71,2 | 89,4 | 65,3 | 100,6 | 43,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 438,0 | 572,0 | 885,0 | 875,0 | 795,0 | 825,0 | 790,0 | 805,0 |
| 430,0 | 300,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 430,0 | 300,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 104,0 | 94,9 | 76,7 | 78,0 | 83,7 | 99,8 | 101,9 | 114,9 | |
| Phải thu khách hàng | 79,7 | 60,3 | 52,3 | 51,3 | 52,6 | 63,6 | 66,6 | 77,4 |
| Trả trước cho người bán | 4,6 | 2,5 | 2,7 | 2,8 | 5,3 | 4,0 | 5,5 | 10,0 |
| Các khoản phải thu khác | 20,0 | 32,5 | 22,0 | 24,0 | 25,9 | 32,4 | 29,9 | 27,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,1 | -0,1 |
| 87,3 | 105,9 | 81,1 | 90,2 | 92,7 | 83,2 | 91,8 | 91,2 | |
| Hàng tồn kho | 87,3 | 105,9 | 81,1 | 90,2 | 92,7 | 83,2 | 91,8 | 91,2 |
| 1,3 | 0,1 | 1,2 | 0,2 | 1,2 | 0,1 | 1,5 | 1,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,3 | 0,1 | 1,2 | 0,2 | 1,2 | 0,1 | 1,4 | 1,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 378,1 | 392,1 | 411,4 | 433,8 | 453,5 | 487,2 | 530,1 | 601,1 | |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 351,9 | 370,5 | 389,8 | 412,0 | 431,7 | 465,5 | 508,3 | 579,3 | |
| 331,4 | 349,8 | 368,9 | 390,9 | 410,5 | 444,1 | 486,8 | 557,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 4.274,8 | 4.275,0 | 4.275,0 | 4.275,0 | 4.273,6 | 4.271,3 | 4.271,3 | 4.271,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -3.943,4 | -3.925,2 | -3.906,1 | -3.884,1 | -3.863,0 | -3.827,2 | -3.784,5 | -3.713,6 |
| 20,6 | 20,7 | 20,9 | 21,0 | 21,2 | 21,4 | 21,5 | 21,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -7,7 | -7,5 | -7,4 | -7,2 | -7,0 | -6,9 | -6,7 | -6,6 |
| 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10,8 | 10,8 | 10,8 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 64,5 | 64,5 | 64,5 | 64,5 | 64,5 | 64,5 | 64,5 | 64,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -53,7 | -53,7 | -53,7 | -53,8 | -53,8 | -53,8 | -53,8 | -53,8 |
| 15,3 | 10,7 | 10,7 | 10,8 | 10,8 | 10,8 | 10,8 | 10,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 15,2 | 10,7 | 10,7 | 10,8 | 10,8 | 10,8 | 10,8 | 10,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.529,8 | 1.574,9 | 1.556,8 | 1.548,3 | 1.515,5 | 1.560,6 | 1.615,8 | 1.656,5 |
| 383,0 | 360,2 | 372,5 | 407,1 | 402,4 | 371,1 | 445,6 | 520,7 | |
| 321,3 | 292,1 | 293,4 | 316,8 | 293,3 | 243,9 | 300,0 | 358,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 34,7 | 43,9 | 67,8 | 67,6 | 59,4 | 60,5 | 71,4 | 66,0 |
| Phải trả người bán | 18,8 | 41,7 | 11,1 | 12,5 | 21,2 | 20,8 | 30,7 | 34,4 |
| Người mua trả tiền trước | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,5 | 1,3 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 26,1 | 10,8 | 15,9 | 20,9 | 24,5 | 9,0 | 11,2 | 21,9 |
| Phải trả người lao động | 84,4 | 52,4 | 88,0 | 80,6 | 38,9 | 26,5 | 80,8 | 80,4 |
| Chi phí phải trả | 41,4 | 28,0 | 6,0 | 22,5 | 8,6 | 13,7 | 4,4 | 33,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 32,2 | 51,6 | 37,8 | 34,9 | 41,5 | 34,2 | 33,8 | 30,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 39,3 | 14,7 | 19,2 | 30,9 | 35,6 | 11,0 | 16,4 | 26,5 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 42,8 | 47,5 | 47,5 | 46,8 | 63,6 | 68,1 | 51,2 | 64,5 |
| 61,7 | 68,0 | 79,2 | 90,4 | 109,1 | 127,3 | 145,6 | 162,7 | |
| Vay và nợ dài hạn | 61,7 | 68,0 | 79,2 | 90,4 | 109,1 | 127,3 | 145,6 | 162,7 |
| 1.146,8 | 1.214,7 | 1.184,3 | 1.141,1 | 1.113,1 | 1.189,5 | 1.170,2 | 1.135,9 | |
| 1.146,8 | 1.214,7 | 1.184,3 | 1.141,1 | 1.113,1 | 1.189,5 | 1.170,2 | 1.135,9 | |
| 798,7 | 798,7 | 798,7 | 798,7 | 798,7 | 798,7 | 798,7 | 798,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 798,7 | 798,7 | 798,7 | 798,7 | 798,7 | 798,7 | 798,7 | 798,7 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 213,5 | 213,5 | 213,5 | 213,5 | 213,5 | 213,5 | 213,5 | 213,5 |
| 134,5 | 202,4 | 172,0 | 128,9 | 100,8 | 177,2 | 157,9 | 123,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 55,0 | 172,0 | 50,6 | 50,6 | 50,6 | 157,9 | 47,1 | 47,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 79,6 | 30,4 | 121,4 | 78,2 | 50,1 | 19,3 | 110,8 | 76,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.529,8 | 1.574,9 | 1.556,8 | 1.548,3 | 1.515,5 | 1.560,6 | 1.615,8 | 1.656,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |