Đang đo trạng thái thị trường…
VSH
HOSE - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 236.241.246 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 236.241.246 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 9.757 tỷ đ
41.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 41.300 đtrần 44.150 đsàn 38.450 đKhối lượng 9.700
Báo cáo tài chính chi tiết - VSH - Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh
Báo cáo tài chính chi tiết - VSH - Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 81 kỳ, từ năm 2005.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 81 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 81 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.414,6 | 1.526,2 | 1.267,7 | 1.158,7 | 1.334,8 | 1.281,0 | 1.099,7 | 947,3 | |
| 304,8 | 349,7 | 68,2 | 223,3 | 478,2 | 331,8 | 368,2 | 361,7 | |
| Tiền | 34,6 | 82,7 | 3,7 | 10,4 | 14,9 | 12,1 | 14,9 | 55,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 270,2 | 267,0 | 64,5 | 212,9 | 463,3 | 319,7 | 353,3 | 305,9 |
| 588,7 | 348,3 | 397,3 | 360,1 | 0 | 39,0 | 39,0 | 39,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 588,7 | 348,3 | 397,3 | 360,1 | 0 | 39,0 | 39,0 | 39,0 |
| 395,5 | 698,3 | 700,0 | 477,9 | 747,5 | 800,5 | 584,9 | 439,5 | |
| Phải thu khách hàng | 390,2 | 675,9 | 672,4 | 446,3 | 719,4 | 788,1 | 579,7 | 422,4 |
| Trả trước cho người bán | 12,4 | 19,5 | 28,1 | 24,4 | 19,9 | 10,8 | 10,7 | 15,8 |
| Các khoản phải thu khác | 2,1 | 12,1 | 8,6 | 16,3 | 17,4 | 10,7 | 3,6 | 10,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -9,1 | -9,1 | -9,1 | -9,1 | -9,1 | -9,1 | -9,1 | -9,1 |
| 124,7 | 129,8 | 102,2 | 97,3 | 109,1 | 109,7 | 107,7 | 107,1 | |
| Hàng tồn kho | 124,7 | 129,8 | 102,2 | 97,3 | 109,1 | 109,7 | 107,7 | 107,1 |
| 0,8 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,7 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 |
| 6.638,9 | 6.756,8 | 6.903,6 | 7.071,1 | 7.218,7 | 7.359,3 | 7.508,1 | 7.647,8 | |
| 6.621,9 | 6.738,9 | 6.885,9 | 7.041,7 | 7.177,8 | 7.317,8 | 7.465,4 | 7.605,4 | |
| 6.621,9 | 6.738,9 | 6.885,9 | 7.041,7 | 7.177,8 | 7.317,8 | 7.465,4 | 7.605,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 12.328,7 | 12.298,5 | 12.298,5 | 12.310,5 | 12.299,0 | 12.299,3 | 12.300,2 | 12.303,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -5.706,8 | -5.559,6 | -5.412,6 | -5.268,8 | -5.121,1 | -4.981,5 | -4.834,8 | -4.698,0 |
| 4,6 | 4,6 | 4,6 | 17,8 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 25,7 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 17,8 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 25,7 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,0 | |
| Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,0 |
| 12,4 | 13,3 | 13,0 | 11,6 | 13,9 | 14,5 | 15,7 | 15,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,5 | 2,4 | 2,1 | 2,6 | 3,5 | 4,1 | 5,3 | 6,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 0,5 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 9,7 | 9,8 | 9,8 | 7,8 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 8.053,5 | 8.283,0 | 8.171,3 | 8.229,8 | 8.553,5 | 8.640,3 | 8.607,9 | 8.595,0 |
| 2.956,2 | 3.424,5 | 3.221,6 | 3.260,2 | 3.558,9 | 3.812,0 | 3.924,6 | 3.849,7 | |
| 542,0 | 686,8 | 426,8 | 282,6 | 347,5 | 457,2 | 485,2 | 277,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 273,2 | 85,7 | 111,9 | 26,2 | 102,4 | 67,4 | 115,4 | 45,3 |
| Phải trả người bán | 133,2 | 112,7 | 125,0 | 114,8 | 125,6 | 139,1 | 145,2 | 135,3 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,1 | 354,5 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 115,2 | 110,5 | 145,7 | 109,1 | 99,8 | 97,8 | 70,2 | 68,2 |
| Phải trả người lao động | 8,2 | 8,8 | 34,5 | 7,3 | 8,0 | 20,2 | 21,8 | 12,5 |
| Chi phí phải trả | 4,4 | 4,7 | 5,0 | 4,3 | 5,0 | 5,7 | 6,3 | 7,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,0 | 2,3 | 2,1 | 16,8 | 0,2 | 118,6 | 121,4 | 3,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 5,6 | 7,6 | 2,6 | 4,1 | 6,3 | 8,5 | 5,0 | 5,9 |
| 2.414,2 | 2.737,7 | 2.794,7 | 2.977,6 | 3.211,4 | 3.354,7 | 3.439,3 | 3.571,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 201,7 | 201,7 | 201,7 | 201,7 | 201,7 | 201,7 | 201,7 | 201,7 |
| Vay và nợ dài hạn | 2.212,5 | 2.535,9 | 2.593,0 | 2.775,9 | 3.009,7 | 3.153,0 | 3.237,6 | 3.370,1 |
| 5.097,3 | 4.858,6 | 4.949,8 | 4.969,6 | 4.994,6 | 4.828,3 | 4.683,3 | 4.745,3 | |
| 5.097,3 | 4.858,6 | 4.949,8 | 4.969,6 | 4.994,6 | 4.828,3 | 4.683,3 | 4.745,3 | |
| 2.362,4 | 2.362,4 | 2.362,4 | 2.362,4 | 2.362,4 | 2.362,4 | 2.362,4 | 2.362,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.362,4 | 2.362,4 | 2.362,4 | 2.362,4 | 2.362,4 | 2.362,4 | 2.362,4 | 2.362,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 356,4 | 356,4 | 356,4 | 356,4 | 356,4 | 356,4 | 356,4 | 356,4 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 27,7 | 27,7 | 27,7 | 27,7 | 27,7 | 27,7 | 27,7 | 27,7 |
| 2.344,6 | 2.105,9 | 2.197,1 | 2.216,9 | 2.241,9 | 2.075,6 | 1.930,6 | 1.992,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1.837,2 | 1.837,2 | 1.334,4 | 1.570,7 | 1.806,9 | 1.806,9 | 1.482,3 | 1.846,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 507,4 | 268,7 | 862,6 | 646,2 | 434,9 | 268,7 | 448,3 | 146,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 8.053,5 | 8.283,0 | 8.171,3 | 8.229,8 | 8.553,5 | 8.640,3 | 8.607,9 | 8.595,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |
| NT2Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | 6.938 | 5,70 | 1,29 | 22,6% |