iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VSF
UPCOM - Thực phẩm

Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 500.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 500.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 14.350 tỷ đ
28.700 đ▼ 400 đ (-1,37%)
Tham chiếu 29.100 đtrần 33.400 đsàn 24.800 đKhối lượng 42.400

Phân tích cơ bản VSF - Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty Cổ phần

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM478,3x
P/B5,89x
ROE TTM1,2%
EPS TTM60 đ
BVPS4.872 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VSF

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-2.00002.0004.0006.0008.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VSF

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
5.3332.9493.2203.8076.2894.4974.9555.262
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
4.8902.6242.8993.4115.6734.0494.6404.853
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
443325322396616448315409
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
8-413138-520
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-1.067-761.009-892.194-2.6211.961502
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-7,49x102,85x17,31x83,61x457,50x—-138,69x-25,23x
EPS TTM (đ)
605957359-4945
BVPS (đ)
4.8724.9124.9024.8624.8254.8674.8594.855
ROE TTM %
1,2%1,2%1,2%0,7%0,2%-0,1%0,2%0,9%
↳ Biên lợi nhuận
0,2%0,2%0,2%0,1%0,0%-0,0%0,0%0,1%
↳ Vòng quay tài sản
2,15 lần2,33 lần2,53 lần2,56 lần2,85 lần2,19 lần3,39 lần2,38 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,93 lần2,84 lần2,87 lần3,14 lần3,05 lần3,96 lần2,60 lần3,61 lần
P/E TTM
426,4x469,2x431,8x754,7x3.035,5x—3.944,4x701,1x
P/B
5,25x5,64x5,02x5,43x5,66x7,01x7,31x6,50x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90