iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VSF
UPCOM - Thực phẩm

Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 500.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 500.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 14.350 tỷ đ
28.700 đ▼ 400 đ (-1,37%)
Tham chiếu 29.100 đtrần 33.400 đsàn 24.800 đKhối lượng 42.400

Báo cáo tài chính chi tiết - VSF - Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty Cổ phần

Báo cáo tài chính chi tiết - VSF - Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty Cổ phần

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 27 kỳ, từ năm 2014.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 27 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 27 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
77 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 65 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
4.500,03.635,73.648,84.214,33.931,16.174,72.825,65.246,0
733,0942,91.242,5819,4687,4654,5268,1421,7
Tiền703,0872,9386,5313,4414,0599,6240,1354,2
Các khoản tương đương tiền30,070,0856,0506,0273,454,928,067,5
108,7110,878,056,070,566,055,061,5
Đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn108,7110,878,056,070,566,055,061,5
936,5416,1481,31.100,91.152,61.148,5686,2781,9
Phải thu khách hàng1.010,2449,2538,51.142,91.221,41.183,9768,8869,5
Trả trước cho người bán381,5436,8396,1394,6372,0444,8374,7389,9
Các khoản phải thu khác143,4128,8145,4151,4154,2115,0141,9131,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1.254,0-1.254,0-1.254,1-1.246,1-1.253,1-1.253,5-1.257,6-1.270,3
Tài sản thiếu chờ xử lý655,4655,4655,4658,2658,2658,3658,4661,2
2.426,61.857,41.481,21.918,01.784,14.075,51.606,23.769,8
Hàng tồn kho2.445,61.877,61.508,71.948,71.814,04.092,11.629,23.822,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-19,0-20,2-27,5-30,6-29,9-16,6-22,9-52,7
295,1308,6365,9320,0236,4230,2210,2211,1
Chi phí trả trước ngắn hạn18,313,814,112,216,622,912,014,2
Thuế GTGT được khấu trừ268,9288,3341,9300,1211,9201,3192,3190,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước7,96,49,87,77,85,95,86,7
Tài sản ngắn hạn khác0,00,0000000
2.631,13.334,73.378,63.410,73.433,73.472,63.502,23.526,6
1,9674,2677,5678,0674,5660,3655,5634,7
Phải thu dài hạn của khách hàng0672,3675,6677,4673,7659,3654,5633,7
Phải thu dài hạn khác1,91,91,90,60,91,01,01,0
2.250,52.279,42.315,82.335,22.352,72.414,52.444,32.496,3
1.505,01.533,01.568,51.587,31.603,81.657,51.686,51.718,6
Nguyên giá TSCĐHH6.072,56.069,16.071,06.059,26.046,36.103,26.098,56.121,3
Hao mòn TSCĐHH-4.567,5-4.536,1-4.502,5-4.471,8-4.442,4-4.445,6-4.412,0-4.402,7
745,5746,4747,3747,9748,9757,0757,8777,7
Nguyên giá TSCĐVH800,9800,9802,3802,0802,0812,4812,4838,0
Hao mòn TSCĐVH-55,4-54,5-55,0-54,1-53,1-55,4-54,6-60,3
19,019,119,219,319,419,519,619,7
Nguyên giá bất động sản đầu tư49,649,649,649,649,649,649,649,6
Hao mòn bất động sản đầu tư-30,6-30,5-30,4-30,3-30,2-30,1-30,0-29,9
11,615,013,917,623,420,917,216,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,615,013,917,623,420,917,216,0
150,0148,5147,2147,4145,7145,3143,5142,0
Đầu tư vào công ty con28,828,828,828,828,828,828,828,8
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh94,292,691,491,689,989,487,786,1
Đầu tư dài hạn khác90,690,690,690,690,690,690,690,6
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-63,5-63,5-63,5-63,5-63,5-63,5-63,5-63,5
198,1198,6205,0213,2217,9212,2222,2217,9
Chi phí trả trước dài hạn198,1198,6205,0213,2217,9212,2222,2217,9
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại00000000,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.131,16.970,57.027,47.625,07.364,89.647,36.327,98.772,6
4.695,04.514,64.576,55.193,84.952,17.213,83.898,36.345,3
3.956,43.106,23.162,03.783,93.543,45.825,62.511,64.972,7
Vay và nợ ngắn hạn3.021,32.152,42.353,32.917,92.696,84.829,71.798,93.945,0
Phải trả người bán112,4194,0180,2141,4197,5198,7149,7214,8
Người mua trả tiền trước275,1307,2180,2161,0163,7312,2122,7243,8
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước45,032,133,849,943,723,031,039,1
Phải trả người lao động110,982,096,8111,495,373,683,998,4
Chi phí phải trả176,7118,296,7191,0128,7173,5100,0181,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác162,1167,8161,2166,4169,7171,0165,2186,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi28,813,918,123,826,417,222,825,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn13,815,013,014,214,513,913,216,6
Dự phòng phải trả ngắn hạn10,323,528,76,96,912,824,321,7
738,61.408,51.414,61.410,01.408,71.388,21.386,81.372,6
Phải trả dài hạn khác615,61.288,21.292,21.293,21.288,31.270,41.265,61.245,3
Vay và nợ dài hạn3,65,63,42,12,12,82,85,6
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả107,3107,3107,3107,4107,4107,4107,4107,1
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn12,17,411,67,310,97,510,914,6
2.436,02.455,82.450,82.431,12.412,72.433,52.429,52.427,4
2.436,02.455,82.450,82.431,12.412,72.433,52.429,52.427,4
5.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,0
Cổ phiếu phổ thông5.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,0
Thặng dư vốn cổ phần2,92,92,92,92,92,92,92,9
Vốn khác của chủ sở hữu22,122,122,122,122,122,122,122,1
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-214,9-214,9-214,9-214,9-214,9-214,9-214,9-214,9
Quỹ đầu tư phát triển39,237,237,237,237,236,436,436,4
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8231,8
-2.779,8-2.775,8-2.771,6-2.782,8-2.795,8-2.794,3-2.788,9-2.790,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-2.783,8-2.771,6-2.800,0-2.798,5-2.798,5-2.789,0-2.793,2-2.793,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này4,0-4,228,415,72,7-5,34,32,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát134,7152,4143,3134,7129,3149,4140,1139,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.131,16.970,57.027,47.625,07.364,89.647,36.327,98.772,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90