iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VSC
HOSE - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Container Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 374.370.362 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 374.370.362 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.653 tỷ đ
15.100 đ▲ 550 đ (+3,78%)
Tham chiếu 14.550 đtrần 15.550 đsàn 13.550 đKhối lượng 27.072.200

Phân tích cơ bản VSC - Công ty Cổ phần Container Việt Nam

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM16,5x
P/B0,78x
ROE TTM4,7%
EPS TTM917 đ
BVPS19.395 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VSC

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02505007501.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VSC

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
861861872844807682775709
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
486529531526553455577489
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
376332341318254228198220
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1861365791168116954
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-9359702.493-1.420-51065-2.6222.525
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
3,23x5,60x1,84x-10,08x-1,29x-0,15x0,04x14,24x
EPS TTM (đ)
9177319111.1901.1231.2421.172737
BVPS (đ)
19.39518.08117.06115.78413.54317.10817.07116.036
ROE TTM %
4,7%4,0%5,3%7,5%8,3%7,3%6,9%4,6%
↳ Biên lợi nhuận
10,0%8,1%10,6%14,3%14,1%12,9%12,1%8,0%
↳ Vòng quay tài sản
0,23 lần0,24 lần0,25 lần0,27 lần0,34 lần0,35 lần0,36 lần0,36 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,05 lần2,09 lần2,03 lần1,92 lần1,73 lần1,60 lần1,59 lần1,59 lần
P/E TTM
20,7x32,3x22,0x24,7x14,4x14,2x13,6x24,0x
P/B
0,98x1,31x1,17x1,86x1,19x1,03x0,93x1,10x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70