Đang đo trạng thái thị trường…
VSC
HOSE - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngCông ty Cổ phần Container Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 374.370.362 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 374.370.362 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.653 tỷ đ
15.100 đ▲ 550 đ (+3,78%)
Tham chiếu 14.550 đtrần 15.550 đsàn 13.550 đKhối lượng 27.072.200
Báo cáo tài chính chi tiết - VSC - Công ty Cổ phần Container Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - VSC - Công ty Cổ phần Container Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
75 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 67 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.145,7 | 3.771,7 | 4.001,8 | 5.505,9 | 2.856,2 | 2.184,1 | 1.811,6 | 2.273,8 | |
| 762,2 | 1.112,8 | 915,8 | 793,5 | 676,8 | 883,4 | 546,6 | 600,8 | |
| Tiền | 512,0 | 606,6 | 491,5 | 369,4 | 325,3 | 393,7 | 340,1 | 471,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 250,2 | 506,2 | 424,3 | 424,0 | 351,5 | 489,7 | 206,5 | 129,5 |
| 1.100,5 | 933,6 | 1.337,5 | 2.411,9 | 1.721,4 | 853,4 | 806,3 | 968,9 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 715,8 | 631,9 | 975,8 | 2.073,5 | 1.404,5 | 692,4 | 546,6 | 712,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | -50,5 | -64,5 | -13,5 | -2,3 | -11,1 | -26,1 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 384,7 | 352,2 | 426,2 | 351,9 | 319,2 | 172,2 | 285,8 | 256,4 |
| 1.119,4 | 1.608,2 | 1.633,4 | 2.188,1 | 348,4 | 336,2 | 354,9 | 606,6 | |
| Phải thu khách hàng | 221,1 | 222,1 | 214,4 | 246,3 | 262,2 | 229,8 | 236,7 | 255,3 |
| Trả trước cho người bán | 23,1 | 169,9 | 10,1 | 954,8 | 18,3 | 26,8 | 18,8 | 36,9 |
| Các khoản phải thu khác | 879,8 | 1.220,9 | 1.413,6 | 991,2 | 71,8 | 83,3 | 103,1 | 317,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -4,7 | -4,7 | -4,7 | -4,2 | -3,9 | -3,8 | -3,8 | -3,0 |
| 60,6 | 54,4 | 49,6 | 50,4 | 44,8 | 45,7 | 47,5 | 37,9 | |
| Hàng tồn kho | 60,6 | 54,4 | 49,6 | 50,4 | 44,8 | 45,7 | 47,5 | 37,9 |
| 103,1 | 62,6 | 65,6 | 62,0 | 64,9 | 65,5 | 56,2 | 59,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 18,2 | 19,3 | 20,0 | 16,0 | 17,9 | 17,8 | 17,7 | 21,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 84,6 | 42,9 | 45,5 | 44,5 | 45,6 | 46,3 | 35,6 | 35,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,3 | 0,4 | 0,2 | 1,6 | 1,3 | 1,3 | 2,9 | 3,0 |
| 11.708,0 | 10.349,6 | 8.961,1 | 5.820,3 | 5.918,9 | 6.028,1 | 5.983,6 | 5.038,0 | |
| 926,9 | 928,1 | 918,0 | 3,7 | 3,7 | 3,6 | 3,6 | 19,0 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 914,6 | 914,6 | 914,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 12,4 | 13,6 | 3,5 | 3,7 | 3,7 | 3,6 | 3,6 | 19,0 |
| 4.563,1 | 4.836,6 | 3.514,7 | 3.514,1 | 3.597,8 | 3.681,3 | 3.611,4 | 3.614,8 | |
| 2.346,0 | 1.191,9 | 1.252,2 | 1.311,8 | 1.374,8 | 1.437,7 | 1.347,4 | 1.128,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 5.475,3 | 4.247,5 | 4.247,5 | 4.346,7 | 4.348,6 | 4.348,1 | 4.195,8 | 3.911,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -3.129,2 | -3.055,7 | -2.995,3 | -3.034,9 | -2.973,8 | -2.910,4 | -2.848,4 | -2.783,5 |
| 80,9 | 83,0 | 85,2 | 4,0 | 4,2 | 4,3 | 4,5 | 4,6 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 86,6 | 86,6 | 86,6 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -5,7 | -3,5 | -1,4 | -1,2 | -1,0 | -0,9 | -0,7 | -0,6 |
| 2.136,2 | 3.561,7 | 2.177,3 | 2.198,2 | 2.218,8 | 2.239,3 | 2.259,5 | 2.482,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 2.321,5 | 3.727,1 | 2.321,8 | 2.321,5 | 2.321,5 | 2.321,5 | 2.321,0 | 2.525,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -185,3 | -165,3 | -144,5 | -123,3 | -102,7 | -82,2 | -61,5 | -42,8 |
| 1.464,5 | 8,8 | 0,7 | 0,7 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1.464,5 | 8,8 | 0,7 | 0,7 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,6 |
| 3.286,8 | 3.086,5 | 3.014,5 | 764,3 | 757,9 | 757,9 | 759,4 | 379,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 3.286,6 | 3.086,3 | 3.014,4 | 764,2 | 757,7 | 757,7 | 759,2 | 379,7 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 1.466,7 | 1.489,6 | 1.513,2 | 1.537,5 | 1.559,1 | 1.585,0 | 1.608,8 | 1.023,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1.080,6 | 1.091,5 | 1.103,4 | 1.115,7 | 1.125,7 | 1.140,9 | 1.152,7 | 1.019,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| Tài sản dài hạn khác | 386,2 | 398,1 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 6,0 | 6,0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 402,8 | 414,7 | 426,4 | 438,1 | 450,0 | 4,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 14.853,7 | 14.121,3 | 12.962,9 | 11.326,2 | 8.775,1 | 8.212,3 | 7.795,1 | 7.311,8 |
| 7.592,9 | 7.351,8 | 6.576,3 | 5.416,7 | 3.705,0 | 3.087,9 | 2.899,0 | 2.713,0 | |
| 3.017,5 | 3.426,9 | 3.015,7 | 2.299,2 | 1.443,6 | 788,9 | 715,0 | 938,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2.498,5 | 2.528,5 | 2.381,2 | 1.759,1 | 867,3 | 343,2 | 299,8 | 442,4 |
| Phải trả người bán | 149,9 | 95,6 | 148,1 | 98,9 | 97,4 | 89,8 | 107,7 | 127,1 |
| Người mua trả tiền trước | 10,8 | 4,9 | 4,2 | 5,5 | 5,1 | 5,5 | 4,2 | 7,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,8 | 288,4 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 68,1 | 50,2 | 132,9 | 74,9 | 63,2 | 41,9 | 47,1 | 44,0 |
| Phải trả người lao động | 20,2 | 35,6 | 111,7 | 18,4 | 18,9 | 46,9 | 70,6 | 70,8 |
| Chi phí phải trả | 186,2 | 122,1 | 122,8 | 163,4 | 121,9 | 53,9 | 76,7 | 61,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 28,7 | 199,8 | 22,3 | 77,2 | 166,6 | 122,2 | 19,9 | 113,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 44,0 | 30,6 | 20,9 | 25,3 | 26,5 | 9,3 | 12,9 | 15,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 10,2 | 20,3 | 21,2 | 0 | 0 | 0,1 | 0,2 | 0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 50,9 | 50,5 | 76,6 | 76,6 | 76,2 | 76,0 | 56,5 |
| 4.575,5 | 3.924,9 | 3.560,6 | 3.117,6 | 2.261,4 | 2.298,9 | 2.184,0 | 1.774,2 | |
| Phải trả dài hạn khác | 10,6 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,8 | 0,6 | 0,8 | 1,9 |
| Vay và nợ dài hạn | 4.005,0 | 3.363,3 | 2.992,4 | 2.603,7 | 1.741,0 | 1.772,0 | 1.650,3 | 1.739,6 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 489,1 | 497,3 | 503,8 | 510,6 | 517,1 | 524,1 | 530,4 | 30,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 69,1 | 60,9 | 60,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,5 | 1,5 | 2,2 | 2,5 | 2,3 |
| 7.260,8 | 6.769,5 | 6.386,6 | 5.909,4 | 5.070,1 | 5.124,4 | 4.896,1 | 4.598,8 | |
| 7.260,8 | 6.769,5 | 6.386,6 | 5.909,4 | 5.070,1 | 5.124,4 | 4.896,1 | 4.598,8 | |
| 3.743,7 | 3.743,7 | 3.743,7 | 3.743,7 | 3.743,7 | 2.995,0 | 2.868,0 | 2.868,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 3.743,7 | 3.743,7 | 3.743,7 | 3.743,7 | 3.743,7 | 2.995,0 | 2.868,0 | 2.868,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 39,5 | 39,5 | 39,5 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 285,9 | 275,4 | 275,3 | 275,3 | 275,3 | 894,8 | 892,6 | 892,6 |
| 1.554,4 | 1.144,6 | 1.394,1 | 1.343,7 | 643,9 | 817,8 | 719,5 | 439,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1.355,3 | 1.131,2 | 440,0 | 474,4 | 447,0 | 706,5 | 383,4 | 272,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 199,1 | 13,4 | 954,0 | 869,3 | 196,9 | 111,2 | 336,2 | 166,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1.675,4 | 1.604,3 | 972,0 | 545,3 | 405,7 | 376,0 | 375,1 | 357,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 14.853,7 | 14.121,3 | 12.962,9 | 11.326,2 | 8.775,1 | 8.212,3 | 7.795,1 | 7.311,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |