iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VPX
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán VPBank

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.875.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.875.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 44.906 tỷ đ
23.950 đ▲ 200 đ (+0,84%)
Tham chiếu 23.750 đtrần 25.400 đsàn 22.100 đKhối lượng 584.100

Báo cáo tài chính chi tiết - VPX - Công ty Cổ phần Chứng khoán VPBank

Báo cáo tài chính chi tiết - VPX - Công ty Cổ phần Chứng khoán VPBank

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 40 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 40 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 40 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
78 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 95 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN88.950,878.751,173.017,162.127,350.901,233.765,626.713,922.701,4
87.499,978.365,372.714,461.867,350.648,433.509,726.459,122.453,7
87.423,678.292,072.666,761.826,950.604,533.496,326.452,222.445,6
9.370,010.595,88.081,810.415,714.773,43.426,32.313,12.532,0
Tiền9.370,010.595,87.081,810.415,714.773,43.426,32.313,12.532,0
Các khoản tương đương tiền001.000,000000
74.967,965.706,562.445,849.188,434.674,129.447,223.686,419.450,6
Đầu tư ngắn hạn29.458,326.253,726.150,420.154,215.203,915.782,512.537,69.718,1
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)2.832,63.302,32.329,72.075,41.791,4901,21.720,12.140,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn4.661,534,134,134,134,1000
Các khoản cho vay38.177,236.278,034.093,227.037,717.757,712.876,79.512,57.673,1
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-161,6-161,6-161,6-113,1-113,1-113,1-83,8-80,8
3.085,71.989,72.139,22.222,81.157,0622,9452,7463,1
1.911,81.596,21.722,21.515,61.051,4625,7463,1469,7
Phải thu bán các tài sản tài chính957,2280,9453,3587,1489,4197,984,184,1
954,51.315,31.268,9928,5562,0427,8379,1385,6
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận00001,80,16,12,7
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận954,51.315,31.268,9928,5560,2427,7373,0382,9
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp1.232,6443,0456,1751,5148,736,725,728,1
Trả trước cho người bán16,016,618,010,611,19,35,47,1
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-75,4-67,0-58,9-58,9-55,5-49,1-42,1-42,2
Các khoản phải thu khác0,80,91,84,01,40,30,60,3
76,373,347,740,443,913,47,08,1
Tạm ứng1,91,70,93,73,63,92,82,9
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ2,53,23,91,01,41,40,51,0
Chi phí trả trước ngắn hạn71,767,128,735,638,87,93,54,1
Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn0,20,214,20,20,20,20,10,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước01,1000000
1.450,8385,8302,7260,0252,7255,9254,8247,7
1.142,623,52,800000
9,620,7000000
Phải thu dài hạn khác9,620,7000000
1.133,02,82,800000
Đầu tư dài hạn khác1.133,02,82,800000
52,450,940,323,325,727,029,325,3
44,743,732,114,515,916,317,618,9
Nguyên giá TSCĐHH65,160,646,227,027,025,625,625,6
Hao mòn TSCĐHH-20,4-16,9-14,0-12,5-11,1-9,4-8,0-6,7
7,77,38,28,99,810,711,76,4
Nguyên giá TSCĐVH21,319,519,519,219,219,219,213,0
Hao mòn TSCĐVH-13,6-12,3-11,3-10,3-9,4-8,4-7,5-6,6
0011,200000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0011,200000
255,8311,5248,4236,7227,0228,9225,5222,4
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác8,210,310,34,13,50,800
Chi phí trả trước dài hạn193,7195,4200,2196,3199,1201,3204,4201,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại28,780,715,013,61,84,10,70,7
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán10,110,17,97,67,67,65,45,1
Tài sản dài hạn khác15,115,015,015,015,015,015,015,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN88.950,878.751,173.017,162.127,350.901,233.765,626.713,922.701,4
53.248,044.551,139.186,041.854,432.706,916.068,69.310,05.588,7
53.145,644.398,939.040,641.838,032.705,916.065,69.309,95.588,7
52.420,042.209,337.342,140.467,032.201,915.757,29.134,75.471,3
Vay ngắn hạn52.420,042.209,337.342,140.467,032.201,915.757,29.134,75.471,3
Phải trả người bán10,41.335,6440,5283,35,3103,86,00,7
Người mua trả tiền trước0,60,60,60,70,70,70,70,7
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước474,5178,8631,7519,2129,387,496,481,0
Phải trả người lao động10,937,994,016,49,439,537,63,7
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,50,40,20,70,40,40,70,8
Chi phí phải trả147,864,764,681,155,929,417,219,2
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán52,8226,477,775,914,832,75,13,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác26,5344,7387,9391,8286,613,910,46,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,60,61,31,91,60,61,21,9
102,4152,2145,416,41,13,00,10
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả102,4152,2145,416,41,13,00,10
35.702,734.200,033.831,020.272,918.194,217.697,017.404,017.112,7
35.702,734.200,033.831,020.272,918.194,217.697,017.404,017.112,7
18.750,018.750,018.750,015.000,015.000,015.000,015.000,015.000,0
Cổ phiếu phổ thông18.750,018.750,018.750,015.000,015.000,015.000,015.000,015.000,0
Thặng dư vốn cổ phần8.870,28.870,28.870,20,31,41,41,41,4
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-70,8159,5226,1243,255,6-0,6-13,1-0,9
Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ0,30,30,30,30,30,30,30,3
Quỹ dự phòng tài chính0,30,30,30,30,30,30,30,3
8.152,76.419,65.984,15.028,83.136,62.695,52.415,02.111,5
7.857,86.133,65.506,75.017,63.139,32.699,92.417,42.114,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này7.857,86.133,65.506,75.017,63.139,32.699,92.417,42.114,4
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện294,9286,0477,411,2-2,8-4,4-2,4-2,8
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)27.620,227.620,227.620,215.000,315.001,415.001,415.001,415.001,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80
MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB15.71512,70