iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VND
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.522.299.908 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.522.299.908 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 20.932 tỷ đ
13.750 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 13.750 đtrần 14.700 đsàn 12.800 đKhối lượng 7.915.900

Phân tích cơ bản VND - Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM7,8x
P/B0,98x
ROE TTM12,6%
EPS TTM1.773 đ
BVPS14.079 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VND

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
01.0002.0003.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VND

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
1.8691.8071.4272.2141.6981.2581.2121.270
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
332681543645870451630379
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
1.5371.1268851.569828807582891
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
883545342929369383251505
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-7834.0864.366-6.1752.577-5.203-661-3.715
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,55x2,22x-2,19x-4,90x-4,64x-8,78x-4,14x-0,96x
EPS TTM (đ)
1.7731.4351.3281.2699909751.1291.503
BVPS (đ)
14.07914.08913.73113.50712.89613.20212.95112.786
ROE TTM %
12,6%10,2%9,7%9,4%7,7%7,4%8,7%11,8%
↳ Biên lợi nhuận
36,9%30,6%30,7%30,3%27,7%28,5%32,3%37,8%
↳ Vòng quay tài sản
0,15 lần0,15 lần0,13 lần0,11 lần0,11 lần0,10 lần0,12 lần0,14 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,33 lần2,24 lần2,47 lần2,73 lần2,44 lần2,49 lần2,25 lần2,22 lần
P/E TTM
9,9x11,0x14,6x17,7x17,3x15,8x11,2x10,2x
P/B
1,25x1,12x1,41x1,66x1,33x1,16x0,98x1,20x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB15.71512,70