iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VND
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.522.299.908 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.522.299.908 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 20.932 tỷ đ
13.750 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 13.750 đtrần 14.700 đsàn 12.800 đKhối lượng 7.915.900

Báo cáo tài chính chi tiết - VND - Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT

Báo cáo tài chính chi tiết - VND - Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
84 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN49.866,147.964,751.628,956.060,647.918,550.090,444.294,843.296,4
48.416,045.929,950.579,554.455,845.229,747.015,143.105,641.992,3
48.308,645.808,050.480,954.333,945.111,246.909,342.935,441.811,7
1.325,71.426,11.622,1602,01.586,9977,4881,2456,6
Tiền1.325,71.426,11.622,1602,01.586,9887,8734,5456,6
Các khoản tương đương tiền0000089,6146,70
44.881,940.271,945.335,749.673,340.001,444.345,640.301,539.959,0
Đầu tư ngắn hạn22.308,618.652,322.537,524.624,820.711,226.157,024.519,224.436,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn9.814,29.017,68.558,310.485,28.902,07.189,75.561,04.780,0
Các khoản cho vay12.859,012.683,314.319,114.843,510.643,711.119,810.343,610.858,7
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-99,9-81,2-79,1-280,2-255,6-120,9-122,3-116,5
2.101,04.110,03.523,04.058,63.522,91.586,31.752,71.396,1
1.847,93.929,83.586,04.140,73.562,71.432,41.728,21.193,7
Phải thu bán các tài sản tài chính768,12.608,82.312,22.637,22.176,169,6555,58,7
1.079,81.321,01.273,81.503,51.386,61.362,81.172,71.185,0
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0186,4186,4186,495,495,495,495,4
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận1.079,81.134,61.087,41.317,11.291,11.267,41.077,31.089,6
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp364,2335,2342,3243,8236,4175,7178,00
Trả trước cho người bán7,223,723,711,53,637,031,68,8
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-125,1-436,0-436,0-342,5-342,5-193,1-193,1-60,8
Các khoản phải thu khác6,8257,37,05,162,7134,37,9254,3
107,3121,998,6121,9118,5105,8170,3180,7
Tạm ứng34,834,832,932,531,911,610,58,7
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,00,1000000
Chi phí trả trước ngắn hạn20,134,918,717,414,522,632,626,1
Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn6,82,21,726,726,726,3106,2106,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước04,6000000
Tài sản ngắn hạn khác45,645,445,445,445,445,420,939,8
1.450,22.034,81.049,41.604,82.688,83.075,31.189,21.304,1
1.274,41.865,9867,41.038,72.114,42.726,41.036,21.143,3
30,221,823,3196,0196,091,791,797,1
Phải thu dài hạn khác30,221,823,3196,0196,091,791,797,1
1.244,11.844,1844,1842,71.918,42.634,7944,41.046,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh836,1836,1836,1836,1836,1914,5914,5914,5
400,01.000,0001.065,21.700,30100,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn400,01.000,0001.065,21.700,30100,0
Đầu tư dài hạn khác8,08,08,06,617,124,134,234,2
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000-4,2-4,2-2,5
77,376,885,866,978,373,384,1100,0
15,116,822,127,136,836,841,050,1
Nguyên giá TSCĐHH205,5205,4205,3205,0220,1210,4205,3205,3
Hao mòn TSCĐHH-190,3-188,6-183,3-177,9-183,3-173,6-164,3-155,1
5,76,1000000
Nguyên giá TSCĐTTC6,86,8000000
Hao mòn TSCĐTTC-1,1-0,6000000
56,553,963,739,841,536,543,149,9
Nguyên giá TSCĐVH248,4234,0234,0201,4195,1182,8182,8182,1
Hao mòn TSCĐVH-191,9-180,1-170,3-161,6-153,6-146,3-139,7-132,2
0,22,21,23,03,514,13,23,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,22,21,23,03,514,13,23,2
98,389,895,0496,2492,5261,565,757,6
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác4,11,82,2402,3402,3203,03,13,4
Chi phí trả trước dài hạn59,253,157,859,055,223,527,619,2
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,0
Tài sản dài hạn khác15,015,015,015,015,015,015,015,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN49.866,147.964,751.628,956.060,647.918,550.090,444.294,843.296,4
28.434,026.516,430.726,035.499,728.286,629.992,824.579,723.832,7
26.334,424.436,428.656,035.379,528.202,929.922,324.502,523.747,6
23.645,422.189,026.462,931.799,926.139,228.138,622.436,221.350,5
Vay ngắn hạn23.645,422.189,026.462,931.799,926.139,228.138,622.436,221.350,5
Trái phiếu phát hành ngắn hạn250,0249,9249,9250,000400,0400,0
Phải trả người bán13,015,448,524,729,14,729,05,2
Người mua trả tiền trước0,10,10,20,2023,623,321,6
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước345,2175,2434,6373,5199,8133,3236,6236,1
Phải trả người lao động37,750,917,455,743,340,711,345,4
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên2,23,95,34,84,34,24,04,0
Chi phí phải trả74,2103,070,934,151,270,758,441,6
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán1.616,81.385,61.091,62.617,7723,01.326,71.113,51.442,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,40,40,40,3762,31,11,36,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi349,4213,5214,5218,6250,6178,6189,0194,4
Dự phòng phải trả ngắn hạn049,660,000000
2.099,62.080,02.069,9120,283,870,677,285,0
Trái phiếu phát hành dài hạn1.998,01.997,91.997,900000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả101,682,172,1120,283,870,677,285,0
21.432,121.448,220.902,920.560,919.631,920.097,619.715,119.463,7
21.432,121.448,220.902,920.560,919.631,920.097,619.715,119.463,7
15.223,015.223,015.223,015.223,015.223,015.223,015.223,015.223,0
Cổ phiếu phổ thông15.223,015.223,015.223,015.223,015.223,015.223,015.223,015.223,0
Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
6.209,36.225,45.680,15.338,14.409,04.874,84.492,24.240,9
5.802,95.897,25.391,74.857,44.073,94.592,54.183,33.900,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này5.802,95.897,25.391,74.857,44.073,94.592,54.183,33.900,9
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện406,4328,2288,3480,7335,1282,3308,9340,0
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)15.222,815.222,815.222,815.222,815.222,815.222,815.222,815.222,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB15.71512,70