Đang đo trạng thái thị trường…
VLW
UPCOM - NướcCông ty Cổ phần Cấp nước Vĩnh Long
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 28.900.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 28.900.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 824 tỷ đ
28.500 đ▲ 1.900 đ (+7,14%)
Tham chiếu 26.600 đtrần 30.500 đsàn 22.700 đKhối lượng 1.000
Tỷ số tài chính VLW - Công ty Cổ phần Cấp nước Vĩnh Long
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 41 mã nhóm Nước
Định giá
P/E9,43ngành 9,56
P/B1,53ngành 1,46
P/S3,67ngành 1,37
P/FCF100,17ngành 12,48
EV/EBITDA7,09ngành 6,48
Tỷ suất lợi nhuận trên giá10,6%ngành 10,1%
Khả năng sinh lời
ROE16,2%ngành 13,8%
ROA13,2%ngành 8,0%
ROIC17,9%ngành 11,6%
Biên lợi nhuận gộp66,6%ngành 35,3%
Biên lợi nhuận hoạt động49,3%ngành 18,0%
Biên lợi nhuận ròng38,9%ngành 12,5%
Biên dòng tiền tự do3,7%ngành 3,7%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành4,92ngành 1,31
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA-0,35 lầnngành 0,41 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,23 lầnngành 0,66 lần
Độ dày vốn81,6%ngành 60,2%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ12,8%ngành 5,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ24,7%ngành 16,6%
EPS so cùng kỳ24,7%ngành 13,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-83,2%ngành -51,4%
Doanh thu, tăng kép 3 năm7,2%ngành 6,3%
Doanh thu, tăng kép 5 năm5,3%ngành 6,2%
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |