Đang đo trạng thái thị trường…
VLW
UPCOM - NướcCông ty Cổ phần Cấp nước Vĩnh Long
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 28.900.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 28.900.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 824 tỷ đ
28.500 đ▲ 1.900 đ (+7,14%)
Tham chiếu 26.600 đtrần 30.500 đsàn 22.700 đKhối lượng 1.000
Báo cáo tài chính chi tiết - VLW - Công ty Cổ phần Cấp nước Vĩnh Long
Báo cáo tài chính chi tiết - VLW - Công ty Cổ phần Cấp nước Vĩnh Long
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 371,1 | 338,6 | 330,8 | 347,7 | 338,8 | 315,0 | 318,7 | 291,6 | |
| 87,3 | 12,6 | 10,7 | 49,1 | 23,9 | 23,3 | 15,3 | 15,7 | |
| Tiền | 39,0 | 12,6 | 10,7 | 49,1 | 23,9 | 23,3 | 15,3 | 15,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 48,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 251,3 | 298,8 | 287,5 | 270,5 | 288,7 | 267,6 | 275,8 | 237,5 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 251,3 | 298,8 | 287,5 | 270,5 | 288,7 | 267,6 | 275,8 | 237,5 |
| 18,7 | 14,0 | 18,7 | 13,9 | 12,9 | 8,9 | 14,1 | 19,2 | |
| Phải thu khách hàng | 12,8 | 12,6 | 17,2 | 11,2 | 10,1 | 7,6 | 9,6 | 10,0 |
| Trả trước cho người bán | 1,1 | 1,0 | 0,5 | 0,6 | 0,2 | 0,2 | 2,0 | 9,2 |
| Các khoản phải thu khác | 7,1 | 2,7 | 3,3 | 3,4 | 3,9 | 2,5 | 3,8 | 1,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,6 |
| 12,2 | 12,0 | 12,3 | 13,3 | 12,1 | 14,2 | 12,0 | 18,8 | |
| Hàng tồn kho | 12,2 | 12,0 | 12,3 | 13,3 | 12,1 | 14,2 | 12,0 | 18,8 |
| 1,6 | 1,2 | 1,5 | 0,9 | 1,2 | 1,0 | 1,6 | 0,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,6 | 1,2 | 1,4 | 0,9 | 1,2 | 1,0 | 1,2 | 0,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 |
| 290,9 | 291,7 | 296,3 | 300,8 | 302,4 | 296,2 | 294,0 | 272,3 | |
| 280,1 | 282,4 | 287,2 | 238,5 | 241,5 | 236,5 | 241,5 | 242,2 | |
| 280,0 | 282,2 | 287,0 | 238,3 | 241,2 | 236,3 | 241,2 | 242,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 723,9 | 719,0 | 716,6 | 660,6 | 657,6 | 647,8 | 646,9 | 641,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -443,9 | -436,8 | -429,5 | -422,3 | -416,4 | -411,5 | -405,7 | -399,6 |
| 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 |
| 3,0 | 1,6 | 1,3 | 54,5 | 53,1 | 51,9 | 44,7 | 22,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3,0 | 1,6 | 1,3 | 54,5 | 53,1 | 51,9 | 44,7 | 22,3 |
| 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,6 | 0,7 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,6 | 0,7 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 662,0 | 630,4 | 627,1 | 648,5 | 641,2 | 611,2 | 612,7 | 564,0 |
| 122,1 | 118,0 | 133,4 | 133,1 | 137,2 | 122,4 | 136,0 | 105,7 | |
| 75,4 | 66,1 | 81,6 | 73,6 | 77,7 | 64,1 | 77,7 | 60,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 10,3 | 7,7 | 10,3 | 7,7 | 10,3 | 7,7 | 10,3 | 5,2 |
| Phải trả người bán | 8,6 | 7,7 | 8,5 | 11,1 | 11,0 | 9,7 | 8,8 | 3,3 |
| Người mua trả tiền trước | 0,2 | 0,0 | 0,2 | 0,4 | 0,4 | 0,2 | 0,1 | 0,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 9,0 | 6,3 | 9,1 | 4,0 | 5,1 | 4,3 | 13,6 | 2,5 |
| Phải trả người lao động | 10,7 | 6,6 | 20,0 | 12,3 | 9,8 | 3,6 | 9,2 | 10,7 |
| Chi phí phải trả | 0,8 | 0,7 | 0,9 | 0,7 | 0,9 | 0,8 | 0,8 | 0,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 4,1 | 4,6 | 2,8 | 4,5 | 2,6 | 3,7 | 3,2 | 3,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 22,9 | 27,7 | 29,8 | 20,0 | 28,9 | 29,8 | 31,6 | 22,2 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 8,8 | 4,8 | 0 | 12,9 | 8,7 | 4,4 | 0 | 12,3 |
| 46,7 | 51,9 | 51,9 | 59,5 | 59,5 | 58,3 | 58,3 | 45,5 | |
| Vay và nợ dài hạn | 37,9 | 43,1 | 43,1 | 48,2 | 48,2 | 47,0 | 47,0 | 29,8 |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 8,8 | 8,8 | 8,8 | 11,3 | 11,3 | 11,3 | 11,3 | 15,7 |
| 539,9 | 512,4 | 493,7 | 515,4 | 504,0 | 488,8 | 476,7 | 458,3 | |
| 539,9 | 512,4 | 493,7 | 515,4 | 504,0 | 488,8 | 476,7 | 458,3 | |
| 289,0 | 289,0 | 289,0 | 289,0 | 289,0 | 289,0 | 289,0 | 289,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 289,0 | 289,0 | 289,0 | 289,0 | 289,0 | 289,0 | 289,0 | 289,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 125,6 | 125,6 | 125,6 | 111,8 | 111,8 | 111,8 | 111,8 | 89,9 |
| 125,3 | 97,8 | 79,1 | 114,6 | 103,1 | 88,0 | 75,8 | 79,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 79,3 | 79,3 | 34,4 | 75,8 | 75,8 | 75,8 | 34,4 | 34,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 46,0 | 18,5 | 44,7 | 38,8 | 27,3 | 12,2 | 41,4 | 45,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 662,0 | 630,4 | 627,1 | 648,5 | 641,2 | 611,2 | 612,7 | 564,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |