iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VLS
UPCOM - Thép và sản phẩm thép

Công ty Cổ phần Sản xuất Thép Việt Long

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 250 tỷ đ
10.200 đ▲ 200 đ (+2,00%)
Tham chiếu 10.000 đtrần 11.500 đsàn 8.500 đKhối lượng 8.500

Báo cáo tài chính chi tiết - VLS - Công ty Cổ phần Sản xuất Thép Việt Long

Báo cáo tài chính chi tiết - VLS - Công ty Cổ phần Sản xuất Thép Việt Long

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 3 kỳ, từ năm 2025.

Tải CSV
47 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 95 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
564,3700,1609,2
3,38,34,9
Tiền3,38,30,2
Các khoản tương đương tiền004,7
35,237,139,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn35,237,139,1
359,7472,5384,2
Phải thu khách hàng334,2179,1204,1
Trả trước cho người bán6,0288,1176,5
Các khoản phải thu khác19,55,33,6
148,1159,7159,1
Hàng tồn kho148,1159,7159,1
17,922,521,8
Chi phí trả trước ngắn hạn5,45,55,6
Thuế GTGT được khấu trừ12,516,216,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,90
334,5345,0331,9
334,5314,7301,7
323,3303,5293,8
Nguyên giá TSCĐHH371,1346,1332,1
Hao mòn TSCĐHH-47,8-42,6-38,3
11,211,27,9
Nguyên giá TSCĐTTC11,611,68,3
Hao mòn TSCĐTTC-0,4-0,4-0,4
030,330,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang030,330,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN898,71.045,1941,0
641,8782,8676,6
641,8782,8676,6
Vay và nợ ngắn hạn488,2489,2491,9
Phải trả người bán142,6183,2139,9
Người mua trả tiền trước4,7106,443,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,00,00,0
Phải trả người lao động2,11,71,2
Chi phí phải trả0,80,80,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3,11,40,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,30,20,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,10,00,0
257,0262,3264,5
257,0262,3264,5
245,0245,0245,0
Cổ phiếu phổ thông245,0245,0245,0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản000,5
12,017,318,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước14,917,01,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-2,90,317,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN898,71.045,1941,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40