Đang đo trạng thái thị trường…
VJC
HOSE - Hàng khôngCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 769.092.961 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 769.092.961 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 99.751 tỷ đ
129.700 đ▲ 1.100 đ (+0,86%)
Tham chiếu 128.600 đtrần 137.600 đsàn 119.600 đKhối lượng 884.100
Tỷ số tài chính VJC - Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 34 mã nhóm Du lịch & Giải trí
Định giá
P/E45,83ngành 16,77
P/B3,78ngành 1,28
P/S1,02ngành 1,41
P/FCF—ngành 8,85
EV/EBITDA21,43ngành 7,77
Tỷ suất lợi nhuận trên giá2,2%ngành 1,7%
Khả năng sinh lời
ROE8,3%ngành 3,9%
ROA1,5%ngành 1,4%
ROIC5,6%ngành 6,2%
Biên lợi nhuận gộp8,4%ngành 24,5%
Biên lợi nhuận hoạt động6,3%ngành 4,7%
Biên lợi nhuận ròng2,2%ngành 2,5%
Biên dòng tiền tự do-29,5%ngành 1,7%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,11ngành 1,49
Khả năng trả lãi vay1,70 lầnngành 1,54 lần
Nợ ròng trên EBITDA8,68 lầnngành 0,24 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ4,65 lầnngành 0,49 lần
Độ dày vốn17,7%ngành 64,5%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ32,5%ngành 6,4%
Lợi nhuận so cùng kỳ15,3%ngành 5,5%
EPS so cùng kỳ-11,3%ngành 5,0%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành 13,1%
Doanh thu, tăng kép 3 năm22,5%ngành 0,4%
Doanh thu, tăng kép 5 năm45,8%ngành 10,7%
Cùng ngành Du lịch và Giải trí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VPLCông ty Cổ phần Vinpearl | 161.461 | 53,60 | 3,56 | 6,6% |
| HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 65.497 | 13,90 | 6,38 | 45,8% |
| SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 4.181 | 5,60 | 2,57 | 46,3% |
| TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 1.728 | 5,90 | 1,66 | 28,0% |
| DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 1.685 | — | 1,97 | -6,5% |
| VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel | 600 | 700,00 | 0,76 | 0,1% |
| VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công | 492 | 8,00 | 0,45 | 5,6% |
| SKGCông ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang | 484 | 9,80 | 0,53 | 5,4% |