Đang đo trạng thái thị trường…
VJC
HOSE - Hàng khôngCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 769.092.961 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 769.092.961 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 99.751 tỷ đ
129.700 đ▲ 1.100 đ (+0,86%)
Tham chiếu 128.600 đtrần 137.600 đsàn 119.600 đKhối lượng 884.100
Báo cáo tài chính chi tiết - VJC - Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet
Báo cáo tài chính chi tiết - VJC - Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 69 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54.485,2 | 50.569,5 | 49.719,1 | 39.859,8 | 40.758,0 | 36.445,8 | 38.577,5 | 43.484,4 | |
| 4.012,5 | 6.950,8 | 10.986,6 | 5.470,4 | 7.148,7 | 2.224,2 | 4.559,0 | 2.060,9 | |
| Tiền | 2.232,5 | 6.832,2 | 10.899,5 | 5.392,3 | 6.532,3 | 1.711,6 | 4.028,7 | 1.545,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 1.780,1 | 118,6 | 87,1 | 78,1 | 616,3 | 512,6 | 530,3 | 515,3 |
| 6.371,6 | 7.572,5 | 2.697,6 | 2.741,8 | 2.438,8 | 3.914,0 | 3.825,8 | 2.672,9 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 990,0 | 990,0 | 990,0 | 990,0 | 990,0 | 990,0 | 990,0 | 990,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -330,0 | -58,4 | -450,0 | -405,5 | -415,0 | -345,0 | -386,8 | -311,9 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 5.711,6 | 6.640,9 | 2.157,6 | 2.157,3 | 1.863,8 | 3.269,0 | 3.222,6 | 1.994,7 |
| 40.637,0 | 33.364,2 | 33.547,3 | 29.322,4 | 28.609,1 | 27.918,7 | 27.945,5 | 37.282,6 | |
| Phải thu khách hàng | 21.849,2 | 14.826,2 | 13.684,6 | 9.251,6 | 9.650,9 | 12.001,4 | 11.365,0 | 11.577,6 |
| Trả trước cho người bán | 2.157,9 | 2.400,1 | 1.874,1 | 1.701,4 | 1.522,6 | 995,3 | 769,4 | 2.178,0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 1.724,2 | 1.538,7 | 1.538,7 | 1.538,7 | 1.633,7 | 511,1 |
| Các khoản phải thu khác | 16.784,3 | 16.292,2 | 16.417,8 | 17.063,5 | 16.127,8 | 13.611,2 | 14.404,8 | 23.101,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -154,4 | -154,2 | -153,3 | -232,9 | -230,9 | -227,9 | -227,4 | -85,5 |
| 3.085,1 | 2.302,0 | 2.194,1 | 2.009,7 | 2.328,5 | 2.089,9 | 2.005,4 | 1.151,7 | |
| Hàng tồn kho | 3.085,1 | 2.302,0 | 2.194,1 | 2.009,7 | 2.328,5 | 2.089,9 | 2.005,4 | 1.151,7 |
| 379,0 | 379,9 | 293,6 | 315,6 | 232,9 | 299,0 | 241,8 | 316,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 368,9 | 371,5 | 276,0 | 307,6 | 227,3 | 275,7 | 200,4 | 274,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 5,1 | 5,7 | 6,2 | 5,6 | 5,7 | 5,9 | 6,7 | 6,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 5,1 | 2,7 | 11,3 | 2,4 | 0 | 17,5 | 34,7 | 34,6 |
| 94.607,7 | 92.964,1 | 89.671,9 | 75.368,6 | 71.401,2 | 62.320,3 | 60.737,7 | 50.281,9 | |
| 26.409,6 | 26.086,1 | 28.355,8 | 37.892,5 | 37.481,1 | 33.881,9 | 35.105,7 | 27.784,9 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 4.998,7 | 4.992,1 | 4.941,2 | 5.113,2 | 4.925,9 | 4.734,1 | 4.648,3 | 0 |
| Trả trước dài hạn người bán | 2.980,9 | 3.428,6 | 3.525,4 | 3.855,2 | 3.927,2 | 3.101,3 | 5.537,4 | 6.047,5 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 899,6 | 954,0 | 942,7 | 924,7 | 921,6 | 895,8 |
| Phải thu dài hạn khác | 18.430,0 | 17.665,3 | 18.989,6 | 27.970,0 | 27.685,3 | 25.121,7 | 23.998,3 | 20.841,6 |
| 34.068,1 | 37.265,5 | 34.938,5 | 18.839,6 | 17.830,1 | 14.032,2 | 14.166,2 | 9.865,1 | |
| 23.148,0 | 26.549,6 | 24.091,7 | 11.687,2 | 10.577,7 | 8.214,7 | 8.284,2 | 3.903,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 25.004,5 | 28.371,0 | 25.527,4 | 12.981,0 | 11.696,9 | 9.179,0 | 9.121,3 | 4.720,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.856,5 | -1.821,4 | -1.435,7 | -1.293,8 | -1.119,1 | -964,3 | -837,1 | -817,6 |
| 5.364,0 | 5.441,1 | 5.517,3 | 5.595,2 | 5.673,1 | 5.750,1 | 5.826,3 | 5.904,0 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 6.181,1 | 6.181,1 | 6.181,1 | 6.181,1 | 6.181,1 | 6.181,1 | 6.181,1 | 6.181,1 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -817,1 | -740,0 | -663,8 | -585,9 | -508,0 | -431,0 | -354,8 | -277,1 |
| 5.556,1 | 5.274,8 | 5.329,5 | 1.557,3 | 1.579,3 | 67,5 | 55,7 | 58,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 5.793,3 | 5.455,1 | 5.455,1 | 1.647,5 | 1.646,8 | 123,7 | 108,6 | 108,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -237,3 | -180,4 | -125,7 | -90,1 | -67,5 | -56,3 | -52,9 | -50,0 |
| 19.123,0 | 16.380,7 | 13.916,5 | 8.549,9 | 6.077,4 | 1.439,8 | 1.528,2 | 576,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 19.123,0 | 16.380,7 | 13.916,5 | 8.549,9 | 6.077,4 | 1.439,8 | 1.528,2 | 576,2 |
| 1.055,3 | 1.054,1 | 149,4 | 149,4 | 149,4 | 149,4 | 149,4 | 149,4 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 149,4 | 149,4 | 149,4 | 149,4 | 149,4 | 149,4 | 149,4 | 149,4 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 905,9 | 904,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13.951,7 | 12.177,8 | 12.311,6 | 9.937,2 | 9.863,2 | 12.816,9 | 9.788,2 | 11.906,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 13.951,7 | 12.177,8 | 12.311,6 | 9.937,2 | 9.863,2 | 12.816,9 | 9.788,2 | 11.906,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 149.092,8 | 143.533,6 | 139.391,0 | 115.228,4 | 112.159,2 | 98.766,1 | 99.315,3 | 93.766,3 |
| 122.695,3 | 117.504,6 | 114.581,8 | 90.816,9 | 88.452,9 | 80.938,9 | 82.196,5 | 77.043,1 | |
| 49.232,4 | 44.814,3 | 46.604,7 | 37.274,1 | 37.255,8 | 31.945,4 | 33.506,4 | 38.937,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 27.470,5 | 23.828,2 | 26.056,1 | 19.055,9 | 19.118,1 | 13.246,4 | 12.460,1 | 17.600,7 |
| Phải trả người bán | 7.713,4 | 4.271,3 | 4.769,5 | 5.637,8 | 4.930,7 | 6.311,8 | 6.194,9 | 6.504,0 |
| Người mua trả tiền trước | 1.310,8 | 1.480,1 | 1.758,3 | 1.578,1 | 1.318,5 | 1.325,2 | 1.515,6 | 1.203,7 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 217,3 | 143,3 | 112,4 | 382,7 | 382,0 | 253,1 | 279,9 | 334,6 |
| Phải trả người lao động | 241,5 | 238,7 | 224,0 | 230,3 | 245,6 | 222,4 | 200,8 | 191,6 |
| Chi phí phải trả | 3.249,4 | 4.097,5 | 3.155,7 | 2.327,6 | 2.363,0 | 2.596,7 | 2.460,9 | 2.000,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2.951,1 | 3.670,3 | 2.753,1 | 2.566,4 | 3.150,8 | 2.902,4 | 3.777,0 | 5.179,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 13,6 | 12,8 | 11,7 | 11,4 | 10,1 | 9,8 | 8,7 | 7,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 3.245,2 | 4.408,6 | 5.178,8 | 3.354,3 | 3.492,2 | 2.722,2 | 4.253,0 | 3.034,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 2.819,7 | 2.663,6 | 2.585,3 | 2.129,6 | 2.244,6 | 2.355,4 | 2.355,4 | 2.881,0 |
| 73.462,9 | 72.690,2 | 67.977,1 | 53.542,8 | 51.197,1 | 48.993,6 | 48.690,2 | 38.105,3 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0 | 249,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 9.933,2 | 9.429,9 | 6.770,8 | 1.340,1 | 1.243,0 | 1.013,0 | 843,1 | 737,4 |
| Vay và nợ dài hạn | 44.822,8 | 44.509,2 | 42.943,5 | 33.799,0 | 31.896,1 | 29.944,5 | 30.052,4 | 20.079,1 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 988,0 | 939,8 | 818,8 | 659,2 | 615,5 | 549,2 | 489,8 | 415,3 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 17.718,9 | 17.562,2 | 17.443,9 | 17.744,6 | 17.442,5 | 17.487,0 | 17.304,9 | 16.873,5 |
| 26.397,5 | 26.029,0 | 24.809,2 | 24.411,4 | 23.706,3 | 17.827,2 | 17.118,7 | 16.723,2 | |
| 26.397,5 | 26.029,0 | 24.809,2 | 24.411,4 | 23.706,3 | 17.827,2 | 17.118,7 | 16.723,2 | |
| 7.690,9 | 5.916,1 | 5.916,1 | 5.916,1 | 5.916,1 | 5.416,1 | 5.416,1 | 5.416,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 7.690,9 | 5.916,1 | 5.916,1 | 5.916,1 | 5.916,1 | 5.416,1 | 5.416,1 | 5.416,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4.747,4 | 4.747,4 | 4.747,4 | 4.747,4 | 4.747,4 | 247,5 | 247,5 | 247,5 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 1.541,9 | 1.522,3 | 1.325,9 | 1.458,9 | 1.074,0 | 900,8 | 780,3 | 383,7 |
| 12.347,6 | 13.788,7 | 12.775,2 | 12.264,8 | 11.945,5 | 11.239,8 | 10.652,7 | 10.651,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 11.000,4 | 12.775,2 | 10.652,7 | 10.652,7 | 10.652,7 | 10.599,4 | 9.249,5 | 9.249,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 1.347,2 | 1.013,5 | 2.122,5 | 1.612,1 | 1.292,8 | 640,5 | 1.403,2 | 1.402,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 69,7 | 54,5 | 44,5 | 24,2 | 23,3 | 23,0 | 22,1 | 24,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 149.092,8 | 143.533,6 | 139.391,0 | 115.228,4 | 112.159,2 | 98.766,1 | 99.315,3 | 93.766,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Du lịch và Giải trí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VPLCông ty Cổ phần Vinpearl | 161.461 | 53,60 | 3,56 | 6,6% |
| HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 65.497 | 13,90 | 6,38 | 45,8% |
| SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 4.181 | 5,60 | 2,57 | 46,3% |
| TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 1.728 | 5,90 | 1,66 | 28,0% |
| DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 1.685 | — | 1,97 | -6,5% |
| VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel | 600 | 700,00 | 0,76 | 0,1% |
| VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công | 492 | 8,00 | 0,45 | 5,6% |
| SKGCông ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang | 484 | 9,80 | 0,53 | 5,4% |