iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VJC
HOSE - Hàng không

Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 769.092.961 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 769.092.961 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 99.751 tỷ đ
129.700 đ▲ 1.100 đ (+0,86%)
Tham chiếu 128.600 đtrần 137.600 đsàn 119.600 đKhối lượng 884.100

Phân tích cơ bản VJC - Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM45,8x
P/B3,78x
ROE TTM8,2%
EPS TTM2.830 đ
BVPS34.324 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VJC

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
010.00020.00030.00040.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VJC

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
30.49921.02129.32416.93117.88517.95219.79718.164
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
28.79718.20727.77214.83615.46815.54818.78715.962
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
1.7022.8151.5532.0962.4172.4041.0102.202
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
3341.01351031965264023572
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-3.5764.5691.228-1901.319-849-1322.196
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,93x2,78x0,71x0,09x1,34x-1,85x-0,98x-0,26x
EPS TTM (đ)
2.8304.2183.5882.7643.1903.3473.1553.345
BVPS (đ)
34.32443.99742.00441.26240.35932.91531.25930.876
ROE TTM %
8,3%9,6%8,5%6,7%7,9%10,2%10,1%10,8%
↳ Biên lợi nhuận
2,2%2,9%2,6%2,3%2,6%2,5%2,4%2,6%
↳ Vòng quay tài sản
0,66 lần0,59 lần0,59 lần0,63 lần0,66 lần0,73 lần0,72 lần0,76 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
5,65 lần5,51 lần5,61 lần4,72 lần4,70 lần5,54 lần5,88 lần5,61 lần
P/E TTM
49,0x36,7x57,6x47,0x27,7x28,4x31,7x31,3x
P/B
4,04x3,52x4,92x3,15x2,19x2,88x3,20x3,39x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Du lịch và Giải trí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VPLCông ty Cổ phần Vinpearl161.46153,60
HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP65.49713,90
SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn4.1815,60
TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội1.7285,90
DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ1.685—
VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel600700,00
VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công4928,00
SKGCông ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang4849,80