Đang đo trạng thái thị trường…
VIP
HOSE - Vận tải ThủyCông ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 68.470.941 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 68.470.941 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 675 tỷ đ
9.860 đ▲ 40 đ (+0,41%)
Tham chiếu 9.820 đtrần 10.500 đsàn 9.140 đKhối lượng 38.700
Tỷ số tài chính VIP - Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 23 mã nhóm Vận tải Thủy
Định giá
P/E12,77ngành 6,73
P/B0,55ngành 0,75
P/S1,06ngành 0,59
P/FCF61,72ngành 7,73
EV/EBITDA3,60ngành 3,58
Tỷ suất lợi nhuận trên giá7,8%ngành 14,9%
Khả năng sinh lời
ROE4,3%ngành 11,5%
ROA3,7%ngành 6,8%
ROIC4,7%ngành 11,9%
Biên lợi nhuận gộp18,8%ngành 14,6%
Biên lợi nhuận hoạt động10,9%ngành 14,2%
Biên lợi nhuận ròng8,3%ngành 8,3%
Biên dòng tiền tự do1,7%ngành -4,3%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành5,91ngành 1,99
Khả năng trả lãi vay—ngành 5,90 lần
Nợ ròng trên EBITDA-0,57 lầnngành 0,45 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,18 lầnngành 0,62 lần
Độ dày vốn84,6%ngành 58,5%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ4,8%ngành 7,2%
Lợi nhuận so cùng kỳ-56,2%ngành 29,3%
EPS so cùng kỳ-56,1%ngành 16,5%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-93,4%ngành -10,6%
Doanh thu, tăng kép 3 năm-3,5%ngành 2,9%
Doanh thu, tăng kép 5 năm1,3%ngành 4,2%
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |