Đang đo trạng thái thị trường…
VIP
HOSE - Vận tải ThủyCông ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 68.470.941 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 68.470.941 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 675 tỷ đ
9.860 đ▲ 40 đ (+0,41%)
Tham chiếu 9.820 đtrần 10.500 đsàn 9.140 đKhối lượng 38.700
Báo cáo tài chính chi tiết - VIP - Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO
Báo cáo tài chính chi tiết - VIP - Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 79 kỳ, từ năm 2006.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 79 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 79 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.223,8 | 1.172,8 | 1.143,7 | 1.170,3 | 1.092,3 | 1.080,4 | 1.019,9 | 986,3 | |
| 93,3 | 94,5 | 68,3 | 74,0 | 111,5 | 67,7 | 65,4 | 82,5 | |
| Tiền | 38,3 | 27,6 | 23,0 | 14,4 | 21,8 | 28,2 | 13,9 | 25,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 55,0 | 66,9 | 45,3 | 59,6 | 89,7 | 39,5 | 51,5 | 57,0 |
| 907,9 | 826,4 | 893,0 | 858,0 | 820,0 | 850,0 | 795,0 | 746,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 907,9 | 826,4 | 893,0 | 858,0 | 820,0 | 850,0 | 795,0 | 746,0 |
| 98,5 | 131,6 | 71,7 | 142,9 | 73,0 | 76,0 | 74,4 | 74,5 | |
| Phải thu khách hàng | 84,2 | 115,2 | 77,3 | 149,8 | 87,6 | 87,9 | 87,2 | 92,1 |
| Trả trước cho người bán | 35,6 | 34,3 | 5,3 | 5,0 | 2,5 | 3,1 | 5,3 | 3,3 |
| Các khoản phải thu khác | 21,8 | 25,2 | 32,3 | 27,1 | 21,8 | 23,9 | 20,8 | 18,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -43,1 | -43,1 | -43,2 | -38,9 | -38,9 | -38,9 | -38,9 | -39,2 |
| 119,3 | 115,0 | 105,1 | 91,0 | 82,9 | 81,6 | 80,9 | 79,6 | |
| Hàng tồn kho | 119,3 | 115,0 | 105,1 | 91,0 | 82,9 | 81,6 | 80,9 | 79,6 |
| 4,8 | 5,3 | 5,5 | 4,3 | 4,9 | 5,1 | 4,2 | 3,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,4 | 4,5 | 4,4 | 4,3 | 4,8 | 5,0 | 4,2 | 3,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,3 | 0,7 | 1,1 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,1 |
| 221,3 | 245,2 | 267,3 | 295,3 | 317,8 | 343,9 | 371,3 | 397,4 | |
| 2,2 | 2,2 | 2,3 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Phải thu dài hạn khác | 2,2 | 2,2 | 2,3 | 6,5 | 7,3 | 7,9 | 4,7 | 5,1 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -4,1 | -4,9 | -5,5 | -2,4 | -2,8 |
| 192,3 | 215,1 | 238,6 | 264,2 | 284,2 | 307,2 | 330,7 | 351,9 | |
| 159,6 | 182,3 | 205,6 | 231,1 | 250,9 | 273,7 | 297,0 | 318,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.816,5 | 1.816,6 | 1.817,2 | 1.819,4 | 1.815,6 | 1.815,2 | 1.815,2 | 1.812,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.656,9 | -1.634,3 | -1.611,6 | -1.588,3 | -1.564,8 | -1.541,5 | -1.518,1 | -1.494,8 |
| 32,7 | 32,8 | 33,0 | 33,2 | 33,3 | 33,5 | 33,7 | 33,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 34,8 | 34,8 | 34,8 | 34,8 | 34,8 | 34,8 | 34,8 | 34,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -2,1 | -1,9 | -1,8 | -1,6 | -1,5 | -1,3 | -1,1 | -1,0 |
| 5,0 | 4,8 | 1,3 | 2,2 | 2,0 | 1,5 | 1,5 | 3,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,0 | 4,8 | 1,3 | 2,2 | 2,0 | 1,5 | 1,5 | 3,6 |
| 6,3 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 57,2 | 57,2 | 57,2 | 57,2 | 57,2 | 57,2 | 60,6 | 60,6 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -51,0 | -51,1 | -51,1 | -51,1 | -51,1 | -51,1 | -54,5 | -54,5 |
| 15,6 | 16,8 | 18,9 | 20,2 | 22,9 | 26,6 | 30,5 | 33,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 5,4 | 6,6 | 8,7 | 10,0 | 12,7 | 16,4 | 20,3 | 23,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.445,1 | 1.418,0 | 1.410,9 | 1.465,6 | 1.410,1 | 1.424,3 | 1.391,2 | 1.383,7 |
| 221,6 | 128,9 | 131,7 | 193,1 | 153,7 | 117,2 | 109,2 | 131,1 | |
| 207,3 | 101,9 | 104,4 | 138,8 | 107,5 | 77,8 | 65,1 | 98,7 | |
| Phải trả người bán | 21,0 | 15,6 | 14,2 | 30,3 | 10,8 | 7,8 | 5,5 | 35,1 |
| Người mua trả tiền trước | 12,4 | 15,6 | 0,6 | 0,7 | 5,7 | 4,7 | 7,8 | 4,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 68,6 | 0,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 8,4 | 6,1 | 7,2 | 14,6 | 16,1 | 9,7 | 13,4 | 11,2 |
| Phải trả người lao động | 18,2 | 14,7 | 18,8 | 18,4 | 16,2 | 13,3 | 14,7 | 16,0 |
| Chi phí phải trả | 7,7 | 5,1 | 4,9 | 13,9 | 3,3 | 8,8 | 3,7 | 0,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 9,7 | 9,6 | 21,0 | 18,9 | 9,1 | 8,2 | 9,0 | 7,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 16,3 | 2,4 | 5,1 | 18,3 | 24,0 | 8,5 | 11,0 | 24,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,3 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 44,9 | 32,6 | 32,6 | 23,6 | 19,0 | 16,7 | 0 | 0 |
| 14,4 | 27,0 | 27,4 | 54,3 | 46,1 | 39,4 | 44,1 | 32,4 | |
| Người mua trả trước dài hạn | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0,3 | 0,5 | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 14,3 | 14,4 | 14,5 | 14,6 | 14,7 | 14,7 | 14,7 | 14,7 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 12,3 | 12,3 | 38,2 | 31,4 | 24,7 | 29,3 | 17,6 |
| 1.223,5 | 1.289,1 | 1.279,2 | 1.272,5 | 1.256,4 | 1.307,1 | 1.282,0 | 1.252,6 | |
| 1.223,5 | 1.289,1 | 1.279,2 | 1.272,5 | 1.256,4 | 1.307,1 | 1.282,0 | 1.252,6 | |
| 684,7 | 684,7 | 684,7 | 684,7 | 684,7 | 684,7 | 684,7 | 684,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 684,7 | 684,7 | 684,7 | 684,7 | 684,7 | 684,7 | 684,7 | 684,7 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 10,9 | 10,9 | 10,9 | 10,9 | 10,9 | 10,9 | 10,9 | 10,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 306,4 | 306,4 | 306,4 | 306,4 | 306,4 | 306,4 | 306,4 | 306,4 |
| 221,5 | 287,1 | 277,2 | 270,5 | 254,4 | 305,1 | 280,0 | 250,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 191,4 | 277,2 | 191,4 | 191,4 | 191,4 | 280,0 | 187,1 | 187,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 30,1 | 9,9 | 85,8 | 79,2 | 63,1 | 25,1 | 92,9 | 63,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.445,1 | 1.418,0 | 1.410,9 | 1.465,6 | 1.410,1 | 1.424,3 | 1.391,2 | 1.383,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |