Đang đo trạng thái thị trường…
VIP
HOSE - Vận tải ThủyCông ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 68.470.941 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 68.470.941 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 675 tỷ đ
9.860 đ▲ 40 đ (+0,41%)
Tham chiếu 9.820 đtrần 10.500 đsàn 9.140 đKhối lượng 38.700
Cổ phiếu VIP - Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO
Biến động giá
-13,23%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 179 | 146 | 146 | 163 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 20 | 10 | 7 | 16 |
| EPS (đ) | 772 | 1.032 | 1.253 | 1.682 |
| ROE | 4.32% | 5.48% | 6.71% | 9.05% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường675 tỷ đ
P/E12,80x
P/B0,55x
EPS772 đ
Giá trị sổ sách17.862 đ
ROE4,3%
Khoảng giá 52 tuần9.590 đ đến 12.413 đ
So với đỉnh 52 tuần79,4%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,20-0,2
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Nguồn dữ liệu chưa công bố room ngoại của mã này.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đGiao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
53 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Nhóm CĐL - KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | — | 500.000 | 3.206.500 4,68% |
| 26/01/2026 | Nhóm CĐL - KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | — | 200.000 | 4.006.500 5,85% |
| 27/11/2025 | Nhóm CĐL - KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | — | 100.000 | 4.706.500 6,87% |
| 21/03/2025 | Nhóm CĐL - KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 500.000 | — | 5.001.100 7,30% |
| 03/03/2025 | CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải | Cổ đông lớn | Không còn là cổ đông lớn | — | 29.800 | 3.420.000 4,99% |
| 28/02/2025 | Nhóm CĐL - KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 300.000 | — | 4.201.100 6,14% |
| 26/02/2025 | Nhóm CĐL - KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 200.000 | — | 3.501.100 5,11% |
| 24/02/2025 | CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 1.400.000 | — | 3.449.800 5,04% |
| 21/02/2025 | Công ty TNHH Quỹ TM Holding | Cổ đông lớn | Không còn là cổ đông lớn | — | 700.000 | 2.850.000 4,16% |
| 19/02/2025 | Công ty TNHH Quỹ TM Holding | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | — | 690.000 | 4.100.000 5,99% |
| 18/02/2025 | Công ty TNHH Quỹ TM Holding | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | — | 625.000 | 4.790.000 7,00% |
| 13/11/2024 | Công ty TNHH Quỹ TM Holding | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 635.000 | — | 5.050.000 7,38% |
| 12/11/2024 | Công ty TNHH Quỹ TM Holding | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 415.000 | — | 4.415.000 6,45% |
| 11/11/2024 | Công ty TNHH Quỹ TM Holding | Cổ đông lớn | Báo cáo sở hữu | 600.000 | — | 4.000.000 5,84% |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |