iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VIG
HNX - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 45.133.300 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 45.133.300 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 185 tỷ đ
4.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.100 đtrần 4.500 đsàn 3.700 đKhối lượng 25.500

Phân tích cơ bản VIG - Công ty Cổ phần Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM10,9x
P/B0,52x
ROE TTM4,8%
EPS TTM376 đ
BVPS7.830 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VIG

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-20-100102030
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VIG

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
359224475
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
354117551
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
00522-13-115
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
-2-1417-17-3-32
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-518-6915-585-2
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-2,43x-16,26x-51,53x——0,76x-0,11x-0,55x
EPS TTM (đ)
3765622-122-459179473745
BVPS (đ)
7.8307.8797.9117.8247.4697.8397.9067.962
ROE TTM %
4,8%0,7%0,3%-1,6%-6,2%2,3%6,0%9,4%
↳ Biên lợi nhuận
42,6%6,2%2,5%-14,7%-101,4%23,6%49,5%68,0%
↳ Vòng quay tài sản
0,11 lần0,11 lần0,11 lần0,10 lần0,06 lần0,09 lần0,12 lần0,13 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,03 lần1,03 lần1,02 lần1,04 lần1,03 lần1,03 lần1,05 lần1,04 lần
P/E TTM
11,8x83,7x260,2x——40,9x12,1x9,1x
P/B
0,57x0,60x0,72x0,89x0,85x0,93x0,72x0,85x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80