iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VIG
HNX - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 45.133.300 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 45.133.300 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 185 tỷ đ
4.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.100 đtrần 4.500 đsàn 3.700 đKhối lượng 25.500

Báo cáo tài chính chi tiết - VIG - Công ty Cổ phần Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - VIG - Công ty Cổ phần Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 110 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN362,7364,8365,9366,9348,7365,2373,4373,8
341,8214,7216,3220,1201,5217,5225,2224,6
280,4153,9155,9219,2200,1217,1224,6197,0
14,618,00,269,054,258,550,243,2
Tiền14,618,00,259,050,258,510,21,2
Các khoản tương đương tiền00010,04,0040,00
217,888,593,096,991,5107,7111,254,2
Đầu tư ngắn hạn86,288,592,996,991,5107,7111,249,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn130,00000000
Các khoản cho vay1,600,100004,3
48,047,462,753,354,450,963,299,7
41,838,955,350,147,243,756,396,1
Phải thu bán các tài sản tài chính38,938,942,938,938,938,938,968,2
2,9012,411,28,34,817,428,0
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận2,9012,411,28,34,817,428,0
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp61,863,663,462,962,962,862,563,3
Trả trước cho người bán00,5000000
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-65,1-65,1-65,1-65,1-65,1-65,1-65,1-65,1
Các khoản phải thu khác9,59,59,05,39,49,59,55,3
61,360,860,40,91,30,40,627,6
Tạm ứng0000,10,10,00,00,0
Chi phí trả trước ngắn hạn1,30,80,30,81,20,30,60
Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn60,060,060,00,00,10,00,027,5
21,0150,1149,6146,8147,2147,7148,1149,3
0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0
0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0
0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0
9,18,79,19,39,710,110,410,8
3,93,33,63,63,84,04,24,4
Nguyên giá TSCĐHH7,56,76,76,66,66,66,66,6
Hao mòn TSCĐHH-3,6-3,4-3,2-3,0-2,8-2,6-2,4-2,2
5,25,35,55,75,96,06,26,4
Nguyên giá TSCĐVH9,99,89,89,89,89,89,89,8
Hao mòn TSCĐVH-4,7-4,5-4,3-4,2-4,0-3,8-3,6-3,5
11,911,410,67,57,57,67,78,4
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác0,40,20,20,20,20,20,20,2
Chi phí trả trước dài hạn0,30,40,50,50,50,60,71,8
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại4,44,03,100000
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán6,86,86,86,86,86,86,86,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN362,7364,8365,9366,9348,7365,2373,4373,8
9,39,18,813,811,611,316,614,5
9,39,18,813,811,611,316,614,5
2,20000000
Vay ngắn hạn2,20000000
Phải trả người bán0,10,50,40,40,40,10,40,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,34,03,52,70,30,25,03,5
Phải trả người lao động0,60,50,80,50,70,71,00,7
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên000000,100,1
Chi phí phải trả0,00000000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác4,24,24,210,310,210,210,210,2
353,4355,6357,1353,1337,1353,8356,8359,4
353,4355,6357,1353,1337,1353,8356,8359,4
451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3
Cổ phiếu phổ thông451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3451,3
Thặng dư vốn cổ phần14,614,614,614,614,614,614,614,6
Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ1,81,81,81,81,81,81,81,8
Quỹ dự phòng tài chính1,81,81,81,81,81,81,81,8
-116,2-114,0-112,5-116,5-132,5-115,8-112,8-110,2
-104,8-104,3-106,4-116,5-112,7-115,8-119,00
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-104,8-104,3-106,4-116,5-112,7-115,8-119,00
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện-11,4-9,6-6,10-19,806,2-110,2
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)466,0466,0466,0466,0466,0466,0466,0466,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80