iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VGR
UPCOM - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Cảng xanh VIP

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 82.224.959 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 82.224.959 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 10.459 tỷ đ
127.200 đ▼ 300 đ (-0,24%)
Tham chiếu 127.500 đtrần 146.600 đsàn 108.400 đKhối lượng 518

Phân tích cơ bản VGR - Công ty Cổ phần Cảng xanh VIP

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM20,4x
P/B9,16x
ROE TTM44,8%
EPS TTM6.227 đ
BVPS13.889 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VGR

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0100200300400
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VGR

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
306289295304298256303263
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
144141136138148128203151
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
161148159165150128100112
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1331191351251251117083
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
82611451541399775206
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,86x0,99x1,08x1,07x1,33x1,31x1,34x1,36x
EPS TTM (đ)
6.2276.1366.0405.2566.1665.6535.3875.650
BVPS (đ)
13.88912.27114.52114.87417.47017.48615.79414.688
ROE TTM %
44,8%50,0%41,6%35,3%35,3%32,3%34,1%38,5%
↳ Biên lợi nhuận
42,9%42,5%43,1%37,2%34,8%32,3%31,2%34,2%
↳ Vòng quay tài sản
0,97 lần0,82 lần0,83 lần0,82 lần0,89 lần0,87 lần0,92 lần0,94 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,08 lần1,44 lần1,17 lần1,16 lần1,14 lần1,14 lần1,19 lần1,19 lần
P/E TTM
25,0x16,2x15,5x10,7x10,1x12,0x11,1x10,1x
P/B
11,22x8,08x6,47x3,77x3,55x3,89x3,80x3,88x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70