iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VGR
UPCOM - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Cảng xanh VIP

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 82.224.959 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 82.224.959 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 10.459 tỷ đ
127.200 đ▼ 300 đ (-0,24%)
Tham chiếu 127.500 đtrần 146.600 đsàn 108.400 đKhối lượng 518

Báo cáo tài chính chi tiết - VGR - Công ty Cổ phần Cảng xanh VIP

Báo cáo tài chính chi tiết - VGR - Công ty Cổ phần Cảng xanh VIP

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
47 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 95 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
818,31.033,3969,9984,5812,1802,3716,9617,4
344,8552,7414,6497,2375,2506,5285,3243,4
Tiền221,8416,4196,7184,8172,2155,7145,7149,9
Các khoản tương đương tiền123,0136,3217,9312,4203,0350,8139,693,6
363,9351,5425,5351,4317,4162,4283,0246,6
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn363,9351,5425,5351,4317,4162,4283,0246,6
68,088,482,795,684,997,3111,993,9
Phải thu khách hàng62,876,574,565,371,074,992,972,2
Trả trước cho người bán4,94,33,524,63,819,914,219,7
Các khoản phải thu khác0,37,74,85,710,12,54,92,0
32,632,332,233,026,527,027,119,3
Hàng tồn kho32,632,332,233,026,527,027,119,3
9,08,515,07,28,29,09,614,2
Chi phí trả trước ngắn hạn5,88,512,77,28,29,08,214,2
Thuế GTGT được khấu trừ3,20,02,20001,30
412,9417,2427,3439,2451,4463,7475,9489,2
166,8171,1179,0188,5198,1207,7217,3227,8
166,8171,1179,0188,5198,1207,6217,3227,8
Nguyên giá TSCĐHH1.175,21.172,51.172,51.172,51.172,51.172,51.172,51.172,5
Hao mòn TSCĐHH-1.008,4-1.001,3-993,5-983,9-974,4-964,8-955,2-944,6
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Nguyên giá TSCĐVH2,02,02,02,02,02,02,02,0
Hao mòn TSCĐVH-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0
246,1246,0248,4250,7253,3256,0258,7261,4
Chi phí trả trước dài hạn243,7246,0248,4250,7253,3256,0258,7261,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại2,40000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.231,21.450,51.397,21.423,71.263,51.265,91.192,81.106,7
89,3441,3203,5200,5158,6159,7193,8178,1
89,3441,3203,5200,5158,6159,7193,8178,1
Phải trả người bán44,055,177,648,240,045,471,550,4
Người mua trả tiền trước1,01,21,50,90,91,41,41,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông0287,80—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước10,415,132,617,518,316,118,610,7
Phải trả người lao động3,16,221,24,513,28,718,824,0
Chi phí phải trả19,56,115,346,07,36,92,62,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,15,90,10,10,82,80,928,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi11,113,85,07,22,22,44,04,8
Dự phòng phải trả ngắn hạn050,150,176,076,076,076,056,0
1.141,91.009,21.193,71.223,21.105,01.106,2999,1928,6
1.141,91.009,21.193,71.223,21.105,01.106,2999,1928,6
822,2822,2822,2822,3632,5632,5632,5632,5
Cổ phiếu phổ thông822,2822,2822,2822,3632,5632,5632,5632,5
Quỹ đầu tư phát triển39,139,139,139,139,139,139,139,1
280,5147,8332,3361,8433,3434,6327,4257,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước28,728,70,10,1196,9323,4113,2113,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này251,8119,1332,2361,7236,5111,3214,2143,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.231,21.450,51.397,21.423,71.263,51.265,91.192,81.106,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70