iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VGP
HNX - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Cảng Rau Quả

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.825.922 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.825.922 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 225 tỷ đ
28.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 28.700 đtrần 31.500 đsàn 25.900 đKhối lượng 22.400

Phân tích cơ bản VGP - Công ty Cổ phần Cảng Rau Quả

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM13,6x
P/B0,92x
ROE TTM6,8%
EPS TTM2.109 đ
BVPS31.177 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VGP

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
01.0002.0003.0004.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VGP

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
3.2703.3783.1843.1192.5742.9993.8802.284
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
3.2633.3693.1773.1092.5712.9843.8742.272
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
79710315712
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
70907090
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-482651-293642828-579550-245
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
29,91x105,98x34,72x84,58x32,46x-33,02x——
EPS TTM (đ)
2.1092.1002.0992.0752.0782.0682.0642.391
BVPS (đ)
31.17730.30330.25429.52429.47828.60628.56027.472
ROE TTM %
6,8%6,9%6,9%7,0%7,1%7,2%7,2%8,7%
↳ Biên lợi nhuận
0,1%0,1%0,1%0,1%0,1%0,1%——
↳ Vòng quay tài sản
2,04 lần1,95 lần2,11 lần2,44 lần2,34 lần2,23 lần——
↳ Đòn bẩy tài chính
24,81 lần25,24 lần22,68 lần21,22 lần20,69 lần22,75 lần20,41 lần19,40 lần
P/E TTM
12,8x11,7x13,1x13,5x14,5x14,9x15,5x12,3x
P/B
0,87x0,81x0,91x0,95x1,02x1,08x1,12x1,07x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70