iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VGP
HNX - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Cảng Rau Quả

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.825.922 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.825.922 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 225 tỷ đ
28.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 28.700 đtrần 31.500 đsàn 25.900 đKhối lượng 22.400

Báo cáo tài chính chi tiết - VGP - Công ty Cổ phần Cảng Rau Quả

Báo cáo tài chính chi tiết - VGP - Công ty Cổ phần Cảng Rau Quả

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
6.316,86.255,35.608,65.116,64.979,95.316,04.756,84.346,0
13,55,742,730,280,93,2106,84,0
Tiền8,31,929,022,063,60,397,81,2
Các khoản tương đương tiền5,23,813,78,317,32,99,02,8
011,111,110,510,513,713,79,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn011,111,110,510,513,713,79,0
6.302,76.238,25.417,55.022,14.886,55.291,84.629,94.316,2
Phải thu khách hàng5.933,65.814,25.075,34.809,84.731,94.903,74.282,94.073,8
Trả trước cho người bán0,50,60,60,60,60,60,60,6
Các khoản phải thu khác411,1466,0384,3254,3196,7430,1389,0284,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-42,6-42,6-42,6-42,6-42,6-42,6-42,6-42,6
0,00,0137,053,50,05,40,016,3
Hàng tồn kho0,00,0137,053,50,05,40,016,3
0,60,30,30,32,11,96,40,5
Chi phí trả trước ngắn hạn0,3000,01,71,63,80,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,30,30,30,30,30,32,60,3
38,328,629,129,429,830,130,530,9
10,10000000
Phải thu dài hạn khác10,10000000
6,56,97,37,78,18,59,09,4
6,56,97,37,78,18,59,09,4
Nguyên giá TSCĐHH46,946,946,946,946,946,946,946,9
Hao mòn TSCĐHH-40,4-40,0-39,6-39,2-38,8-38,3-37,9-37,5
21,721,721,721,621,621,621,621,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,721,721,721,621,621,621,621,5
00,00,10,00,00,00,00,0
Chi phí trả trước dài hạn00,00,10,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.355,16.283,95.637,75.146,05.009,75.346,24.787,34.376,9
6.099,06.035,05.389,24.903,44.767,55.111,24.552,74.151,2
6.099,06.035,05.389,24.903,44.767,55.111,24.552,74.151,2
Vay và nợ ngắn hạn731,2252,4940,2631,81.324,92.078,41.603,32.046,0
Phải trả người bán3.921,03.647,52.999,23.514,92.979,52.500,42.525,51.791,7
Người mua trả tiền trước0,00,000,000,000
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,100,1—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,12,42,75,12,72,42,54,6
Phải trả người lao động000,50000,60,2
Chi phí phải trả15,016,911,57,24,27,78,18,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1.429,52.115,61.434,7744,3456,0522,1412,5299,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,10,10,10,10,20,10,20,2
256,1248,9248,5242,5242,1235,0234,6225,7
256,1248,9248,5242,5242,1235,0234,6225,7
82,182,182,182,182,182,182,182,1
Cổ phiếu phổ thông82,182,182,182,182,182,182,182,1
Thặng dư vốn cổ phần32,432,432,432,432,432,432,432,4
Vốn khác của chủ sở hữu9,009,000000
Cổ phiếu quỹ-8,2-8,2-8,2-8,2-8,2-8,2-8,2-8,2
Quỹ đầu tư phát triển36,936,936,936,936,936,936,936,9
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu09,0000000
103,896,696,290,289,982,782,373,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước96,096,279,082,182,182,365,465,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này7,80,417,28,17,70,417,08,0
Nguồn vốn đầu tư XDCB0009,09,09,09,09,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.355,16.283,95.637,75.146,05.009,75.346,24.787,34.376,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70