Đang đo trạng thái thị trường…
VFR
UPCOM - Vận tải ThủyCông ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 146 tỷ đ
9.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 9.700 đtrần 11.100 đsàn 8.300 đKhối lượng 1
Báo cáo tài chính chi tiết - VFR - Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu
Báo cáo tài chính chi tiết - VFR - Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 246,2 | 254,5 | 244,7 | 239,9 | 225,7 | 224,7 | 238,8 | 242,0 | |
| 136,0 | 59,0 | 163,4 | 79,5 | 160,3 | 169,5 | 52,8 | 54,6 | |
| Tiền | 126,0 | 24,0 | 122,6 | 30,2 | 117,4 | 131,1 | 17,6 | 34,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 10,0 | 35,0 | 40,8 | 49,3 | 42,9 | 38,4 | 35,2 | 20,1 |
| 48,7 | 24,0 | 22,0 | 0 | 7,0 | 0 | 2,0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 48,7 | 24,0 | 22,0 | 0 | 7,0 | 0 | 2,0 | 0 |
| 60,3 | 169,3 | 58,3 | 158,5 | 57,4 | 53,3 | 182,9 | 185,3 | |
| Phải thu khách hàng | 12,5 | 11,8 | 12,4 | 12,5 | 13,6 | 12,7 | 10,6 | 12,8 |
| Trả trước cho người bán | 2,5 | 4,9 | 4,3 | 2,8 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,9 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 9,5 | 110,9 | 9,5 | 13,5 | 139,5 | 137,5 |
| Các khoản phải thu khác | 46,8 | 154,2 | 33,8 | 33,1 | 33,5 | 25,6 | 31,1 | 32,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -0,7 | -1,6 | -0,7 | -0,7 | -0,7 |
| 0,0 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Hàng tồn kho | 0,0 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 1,2 | 2,0 | 0,9 | 1,7 | 0,8 | 1,8 | 1,0 | 2,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 1,2 | 0,2 | 1,1 | 0,2 | 1,3 | 0,4 | 1,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,7 | 0,5 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,8 |
| 130,3 | 125,2 | 127,6 | 137,7 | 141,3 | 133,9 | 136,4 | 139,5 | |
| 1,7 | 0,1 | 1,5 | 0,5 | 2,4 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 1,1 | 0 | 2,0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 1,7 | 0,1 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,4 |
| 29,8 | 30,4 | 31,5 | 32,4 | 33,7 | 28,5 | 29,5 | 30,1 | |
| 22,6 | 23,1 | 24,3 | 25,2 | 26,4 | 21,3 | 22,2 | 22,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 100,6 | 100,0 | 99,8 | 99,9 | 99,9 | 93,8 | 93,8 | 93,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -78,0 | -76,9 | -75,6 | -74,8 | -73,5 | -72,5 | -71,6 | -70,7 |
| 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 7,6 | 7,6 | 7,6 | 7,6 | 7,6 | 7,6 | 7,6 | 7,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| 6,1 | 1,9 | 1,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 6,1 | 1,9 | 1,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| 78,9 | 78,8 | 78,8 | 89,5 | 89,7 | 88,9 | 90,9 | 93,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 1,4 | 1,4 | 1,3 | 12,0 | 12,2 | 11,4 | 13,4 | 15,6 |
| Đầu tư dài hạn khác | 77,5 | 77,5 | 77,5 | 77,5 | 77,5 | 77,5 | 77,5 | 77,5 |
| 13,8 | 13,9 | 14,5 | 14,9 | 15,1 | 15,6 | 15,2 | 15,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 12,1 | 12,2 | 12,5 | 12,8 | 13,1 | 13,5 | 13,2 | 13,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,7 | 1,7 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 376,5 | 379,7 | 372,4 | 377,6 | 367,0 | 358,6 | 375,2 | 381,5 |
| 43,9 | 49,0 | 48,4 | 54,4 | 45,3 | 41,9 | 62,2 | 68,9 | |
| 36,2 | 42,5 | 40,5 | 47,6 | 38,4 | 34,8 | 55,2 | 62,0 | |
| Phải trả người bán | 7,0 | 9,1 | 7,0 | 9,1 | 9,1 | 8,8 | 5,6 | 12,2 |
| Người mua trả tiền trước | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 5,6 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 6,9 | 8,1 | 13,5 | 12,0 | 9,3 | 9,2 | 31,6 | 32,4 |
| Phải trả người lao động | 1,5 | 1,5 | 2,2 | 1,5 | 1,5 | 1,3 | 2,1 | 1,4 |
| Chi phí phải trả | 0,8 | 1,5 | 0,5 | 1,4 | 1,1 | 1,2 | 0,6 | 0,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 18,7 | 21,7 | 16,6 | 17,4 | 16,6 | 14,0 | 14,8 | 14,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,9 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,0 | 0,1 | 0,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 7,7 | 6,5 | 7,9 | 6,8 | 6,9 | 7,0 | 7,0 | 6,9 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,1 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Phải trả dài hạn khác | 7,2 | 6,1 | 7,6 | 6,6 | 6,5 | 6,7 | 6,6 | 6,5 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 332,6 | 330,7 | 324,0 | 323,2 | 321,7 | 316,8 | 313,0 | 312,6 | |
| 332,6 | 330,7 | 324,0 | 323,2 | 321,7 | 316,8 | 313,0 | 312,6 | |
| 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 36,8 | 36,8 | 36,8 | 36,8 | 36,8 | 36,8 | 36,8 | 36,8 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 |
| 141,7 | 139,9 | 133,1 | 132,6 | 129,1 | 124,3 | 120,5 | 120,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 132,0 | 132,6 | 111,8 | 118,0 | 120,2 | 121,2 | 94,7 | 94,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 9,8 | 7,2 | 21,3 | 14,6 | 8,9 | 3,1 | 25,8 | 25,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,7 | 0,7 | 0,6 | 0,4 | 2,4 | 2,3 | 2,3 | 2,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 376,5 | 379,7 | 372,4 | 377,6 | 367,0 | 358,6 | 375,2 | 381,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |