Đang đo trạng thái thị trường…
VDS
HOSE - Môi giới chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 272.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 272.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.856 tỷ đ
10.500 đ▲ 100 đ (+0,96%)
Tham chiếu 10.400 đtrần 11.100 đsàn 9.680 đKhối lượng 411.600
Báo cáo tài chính chi tiết - VDS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt
Báo cáo tài chính chi tiết - VDS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 70 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 70 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 70 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
80 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 93 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 7.906,6 | 7.868,5 | 8.121,5 | 7.733,0 | 6.856,3 | 6.348,2 | 6.395,0 | 6.093,9 |
| 6.637,9 | 6.417,2 | 6.925,8 | 6.530,5 | 5.746,6 | 6.089,6 | 6.096,5 | 5.796,5 | |
| 6.619,5 | 6.402,0 | 6.911,0 | 6.515,0 | 5.731,6 | 6.075,2 | 6.081,3 | 5.783,1 | |
| 801,6 | 858,2 | 997,0 | 588,3 | 1.289,3 | 663,8 | 1.207,1 | 464,1 | |
| Tiền | 576,6 | 399,7 | 847,0 | 435,3 | 427,3 | 257,8 | 632,1 | 278,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 225,0 | 453,5 | 150,0 | 153,0 | 862,0 | 406,0 | 575,0 | 186,0 |
| 5.761,7 | 5.483,7 | 5.808,7 | 5.818,0 | 4.392,5 | 5.361,0 | 4.793,8 | 5.276,4 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1.061,5 | 1.272,9 | 1.353,5 | 1.448,4 | 1.186,7 | 1.515,5 | 1.161,9 | 1.324,3 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 434,8 | 412,8 | 495,9 | 408,8 | 303,6 | 295,2 | 529,9 | 436,8 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 20,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 400,0 | 400,0 | 200,0 |
| Các khoản cho vay | 4.289,7 | 3.842,3 | 4.003,5 | 4.005,0 | 2.946,4 | 3.194,5 | 2.746,1 | 3.359,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -44,2 | -44,2 | -44,2 | -44,2 | -44,2 | -44,2 | -44,2 | -44,2 |
| 56,1 | 60,1 | 105,3 | 108,8 | 49,8 | 50,4 | 80,4 | 42,6 | |
| 36,7 | 45,9 | 79,4 | 89,9 | 31,9 | 33,6 | 65,4 | 23,4 | |
| Phải thu bán các tài sản tài chính | 9,2 | 0 | 49,0 | 63,8 | 14,7 | 20,7 | 55,6 | 4,1 |
| 27,6 | 45,9 | 30,3 | 26,1 | 17,2 | 12,8 | 9,8 | 19,3 | |
| Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,3 |
| Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận | 27,5 | 45,9 | 30,3 | 25,9 | 17,1 | 12,7 | 9,7 | 19,0 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 13,8 | 12,6 | 24,0 | 15,9 | 13,8 | 13,4 | 14,0 | 12,8 |
| Trả trước cho người bán | 5,5 | 0,8 | 1,8 | 2,9 | 3,4 | 3,4 | 1,0 | 3,2 |
| Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 |
| Các khoản phải thu khác | 2,0 | 2,7 | 2,1 | 2,0 | 2,7 | 2,1 | 2,0 | 5,2 |
| 18,4 | 15,3 | 14,8 | 15,5 | 15,0 | 14,4 | 15,2 | 13,5 | |
| Tạm ứng | 0,3 | 0,8 | 0,1 | 0,7 | 0,4 | 0,3 | 0,2 | 1,0 |
| Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 2,4 | 1,7 | 1,5 | 1,5 | 1,8 | 2,0 | 2,1 | 2,0 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 14,9 | 11,8 | 12,7 | 13,0 | 12,1 | 11,1 | 11,9 | 7,8 |
| Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,8 | 0,8 | 0,5 | 0,4 | 0,6 | 1,0 | 1,0 | 2,7 |
| 1.268,7 | 1.451,3 | 1.195,7 | 1.202,5 | 1.109,7 | 258,6 | 298,5 | 297,4 | |
| 1.177,5 | 1.353,2 | 1.091,9 | 1.095,9 | 999,9 | 144,2 | 178,6 | 182,5 | |
| 1.177,5 | 1.353,2 | 1.091,9 | 1.095,9 | 999,9 | 144,2 | 178,6 | 182,5 | |
| 1.100,0 | 1.100,0 | 800,0 | 800,0 | 800,0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 1.100,0 | 1.100,0 | 800,0 | 800,0 | 800,0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 77,5 | 253,2 | 291,9 | 295,9 | 199,9 | 144,2 | 178,6 | 182,5 |
| 49,4 | 55,9 | 61,5 | 65,0 | 69,3 | 70,8 | 64,0 | 67,8 | |
| 32,0 | 37,0 | 41,0 | 43,4 | 46,2 | 50,3 | 44,2 | 47,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 126,9 | 126,9 | 125,9 | 123,5 | 121,5 | 120,9 | 110,2 | 110,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -94,8 | -89,9 | -84,9 | -80,1 | -75,3 | -70,6 | -66,1 | -62,2 |
| 17,4 | 18,9 | 20,5 | 21,5 | 23,1 | 20,5 | 19,9 | 19,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 53,5 | 53,5 | 53,5 | 52,9 | 52,9 | 48,9 | 47,1 | 45,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -36,1 | -34,5 | -33,0 | -31,4 | -29,8 | -28,4 | -27,2 | -26,0 |
| 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0 | 0,3 | 0,9 | 12,4 | 1,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0 | 0,3 | 0,9 | 12,4 | 1,6 |
| 41,1 | 41,4 | 41,6 | 41,6 | 40,2 | 42,7 | 43,5 | 45,4 | |
| Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,7 | 5,7 | 5,7 |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,8 | 2,1 | 2,3 | 2,5 | 1,0 | 1,9 | 2,8 | 3,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 1,7 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,5 |
| Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 |
| Tài sản dài hạn khác | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 1,6 | 1,6 | 3,2 | 3,2 | 4,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 7.906,6 | 7.868,5 | 8.121,5 | 7.733,0 | 6.856,3 | 6.348,2 | 6.395,0 | 6.093,9 |
| 4.892,1 | 4.839,4 | 5.022,3 | 4.578,7 | 4.022,1 | 3.502,2 | 3.587,4 | 3.250,2 | |
| 4.889,0 | 4.831,6 | 4.998,5 | 4.522,6 | 4.001,5 | 3.470,9 | 3.554,4 | 3.209,0 | |
| 2.776,9 | 2.232,0 | 1.919,0 | 1.561,4 | 981,0 | 433,0 | 392,0 | 196,0 | |
| Vay ngắn hạn | 2.776,9 | 2.232,0 | 1.919,0 | 1.561,4 | 981,0 | 433,0 | 392,0 | 196,0 |
| Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 1.998,9 | 2.529,1 | 2.959,1 | 2.859,1 | 2.924,5 | 2.979,9 | 3.089,1 | 2.938,9 |
| Phải trả người bán | 49,3 | 0,3 | 2,5 | 2,8 | 47,1 | 13,3 | 12,6 | 6,2 |
| Người mua trả tiền trước | 13,7 | 13,7 | 13,1 | 13,2 | 13,5 | 14,6 | 13,2 | 13,2 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 20,6 | 22,9 | 47,2 | 43,5 | 9,7 | 10,1 | 13,4 | 18,3 |
| Phải trả người lao động | 0,0 | 0,5 | 23,4 | 0,0 | 0,0 | 0,6 | 13,3 | 0,0 |
| Chi phí phải trả | 23,3 | 24,9 | 24,0 | 36,8 | 21,5 | 14,9 | 15,6 | 30,8 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 2,2 | 3,9 | 3,2 | 3,9 | 2,4 | 2,5 | 2,3 | 1,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,4 | 0,7 | 0,4 | 0,9 | 0,9 | 1,0 | 0,4 | 1,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,7 | 3,7 | 6,6 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 2,5 | 2,5 |
| 3,1 | 7,8 | 23,8 | 56,1 | 20,6 | 31,4 | 33,0 | 41,2 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 3,0 | 7,6 | 23,7 | 55,9 | 20,4 | 31,1 | 32,7 | 40,9 |
| 3.014,5 | 3.029,1 | 3.099,1 | 3.154,3 | 2.834,2 | 2.846,0 | 2.807,6 | 2.843,7 | |
| 3.014,5 | 3.029,1 | 3.099,1 | 3.154,3 | 2.834,2 | 2.846,0 | 2.807,6 | 2.843,7 | |
| 2.720,0 | 2.720,0 | 2.720,0 | 2.720,0 | 2.430,0 | 2.430,0 | 2.430,0 | 2.430,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.720,0 | 2.720,0 | 2.720,0 | 2.720,0 | 2.430,0 | 2.430,0 | 2.430,0 | 2.430,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -137,4 | -89,7 | -59,3 | -0,2 | 11,3 | 11,9 | -7,7 | -0,5 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 2,8 | 2,8 | 3,1 | 0,6 | 1,3 | 1,3 | 1,5 | 1,5 |
| 363,4 | 327,1 | 358,6 | 353,3 | 335,1 | 345,1 | 326,1 | 353,8 | |
| 458,8 | 366,8 | 310,6 | 157,2 | 334,1 | 279,5 | 265,6 | 221,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 458,8 | 366,8 | 310,6 | 157,2 | 334,1 | 279,5 | 265,6 | 221,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện | -95,4 | -39,8 | 47,9 | 196,1 | 1,0 | 65,7 | 60,4 | 132,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 56,5 | 59,7 | 67,5 | 71,3 | 47,3 | 48,4 | 48,5 | 49,6 |
| Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033) | 2.729,2 | 2.729,2 | 2.729,2 | 2.729,2 | 2.439,2 | 2.439,2 | 2.439,2 | 2.439,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |