Đang đo trạng thái thị trường…
VCP
UPCOM - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ phần Xây dựng và Năng lượng VCP
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 83.789.658 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 83.789.658 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.961 tỷ đ
23.400 đ▲ 100 đ (+0,43%)
Tham chiếu 23.300 đtrần 26.700 đsàn 19.900 đKhối lượng 15.900
Báo cáo tài chính chi tiết - VCP - Công ty Cổ phần Xây dựng và Năng lượng VCP
Báo cáo tài chính chi tiết - VCP - Công ty Cổ phần Xây dựng và Năng lượng VCP
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 41 kỳ, từ năm 2012.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 41 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 41 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 69 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.330,2 | 1.779,7 | 2.364,0 | 1.596,8 | 1.070,4 | 1.015,4 | 1.200,3 | 884,9 | |
| 162,8 | 233,6 | 849,6 | 189,0 | 217,8 | 190,4 | 487,4 | 194,0 | |
| Tiền | 135,7 | 228,6 | 209,3 | 174,0 | 204,6 | 187,4 | 479,1 | 192,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 27,1 | 5,0 | 640,3 | 15,0 | 13,2 | 3,0 | 8,3 | 1,2 |
| 691,7 | 173,5 | 10,9 | 18,0 | 10,7 | 17,9 | 10,7 | 10,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 691,7 | 173,5 | 10,9 | 18,0 | 10,7 | 17,9 | 10,7 | 10,0 |
| 824,4 | 916,7 | 1.135,4 | 1.108,1 | 571,7 | 566,0 | 481,1 | 481,1 | |
| Phải thu khách hàng | 301,9 | 291,3 | 270,2 | 271,3 | 272,9 | 234,5 | 327,1 | 302,0 |
| Trả trước cho người bán | 134,5 | 189,3 | 154,1 | 35,5 | 10,4 | 11,2 | 8,1 | 23,6 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 622,4 | 515,2 | 250,3 | 177,0 | 73,3 | 77,8 |
| Các khoản phải thu khác | 455,3 | 503,4 | 155,9 | 351,8 | 102,3 | 199,8 | 129,2 | 124,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -67,3 | -67,2 | -67,2 | -65,7 | -64,2 | -56,5 | -56,5 | -46,8 |
| 600,3 | 417,4 | 341,7 | 273,1 | 260,3 | 224,2 | 204,0 | 176,0 | |
| Hàng tồn kho | 600,3 | 417,4 | 341,7 | 273,2 | 260,3 | 224,2 | 204,0 | 176,1 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 51,1 | 38,6 | 26,4 | 8,6 | 9,7 | 17,0 | 17,0 | 23,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 6,8 | 8,4 | 9,0 | 7,1 | 7,9 | 10,6 | 9,3 | 10,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 44,1 | 29,5 | 17,4 | 1,5 | 1,8 | 6,2 | 7,4 | 13,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,2 | 0,7 | 0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,4 |
| 4.693,3 | 4.835,4 | 3.951,1 | 3.478,5 | 3.871,8 | 3.821,3 | 3.602,1 | 3.541,6 | |
| 538,0 | 804,2 | 939,2 | 639,2 | 949,0 | 854,1 | 545,2 | 465,2 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 135,0 | 42,8 | 403,7 | 308,8 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 538,0 | 804,2 | 804,2 | 596,4 | 545,3 | 545,3 | 545,2 | 465,2 |
| 2.864,6 | 2.875,0 | 2.613,2 | 2.617,2 | 2.666,8 | 2.731,1 | 2.789,6 | 2.851,3 | |
| 2.668,1 | 2.680,2 | 2.417,0 | 2.426,8 | 2.476,7 | 2.539,9 | 2.600,4 | 2.661,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 5.508,7 | 5.453,6 | 4.695,3 | 4.655,0 | 4.638,1 | 4.642,8 | 4.634,9 | 4.630,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -2.840,6 | -2.773,4 | -2.278,4 | -2.228,2 | -2.161,4 | -2.103,0 | -2.034,4 | -1.969,2 |
| 9,9 | 10,3 | 10,8 | 3,9 | 2,9 | 3,0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 11,2 | 11,2 | 11,2 | 4,1 | 3,0 | 3,0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -1,3 | -0,9 | -0,4 | -0,2 | -0,1 | -0,0 | 0 | 0 |
| 186,6 | 184,5 | 185,4 | 186,4 | 187,3 | 188,2 | 189,2 | 189,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 239,2 | 236,0 | 236,0 | 236,0 | 235,8 | 235,8 | 235,8 | 235,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -52,6 | -51,5 | -50,5 | -49,6 | -48,6 | -47,6 | -46,6 | -45,7 |
| 394,3 | 248,7 | 209,9 | 24,9 | 52,6 | 28,6 | 51,5 | 23,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 394,3 | 248,7 | 209,9 | 24,9 | 52,6 | 28,6 | 51,5 | 23,1 |
| 480,6 | 558,2 | 0,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 0,6 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 70,5 | 4,7 | 0 | 4,7 | 1,0 | 4,7 | 1,0 | 4,7 |
| Đầu tư dài hạn khác | 267,5 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,2 | -4,7 | -0,2 | -3,8 | -0,2 | -3,8 | -0,2 | -4,8 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 142,7 | 557,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn | 0 | -0,2 | — | — | — | — | — | — |
| 415,8 | 349,2 | 188,2 | 195,7 | 201,8 | 205,9 | 214,2 | 201,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 30,0 | 28,5 | 31,6 | 29,9 | 30,2 | 26,8 | 27,6 | 27,7 |
| Tài sản dài hạn khác | 385,8 | 320,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 156,6 | 165,8 | 171,6 | 179,1 | 186,6 | 173,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 7.023,5 | 6.615,1 | 6.315,0 | 5.075,4 | 4.942,2 | 4.836,7 | 4.802,4 | 4.426,6 |
| 3.950,4 | 3.828,9 | 3.860,3 | 2.810,8 | 2.709,8 | 2.729,0 | 2.754,3 | 2.528,9 | |
| 1.201,0 | 897,1 | 1.029,7 | 849,6 | 844,4 | 496,9 | 768,1 | 477,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 687,5 | 482,7 | 656,3 | 448,3 | 577,6 | 231,4 | 492,7 | 199,2 |
| Phải trả người bán | 313,5 | 235,3 | 172,1 | 85,7 | 92,4 | 61,7 | 108,3 | 123,3 |
| Người mua trả tiền trước | 10,6 | 12,0 | 6,3 | 9,3 | 4,7 | 4,9 | 2,2 | 2,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 4,7 | 5,8 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 73,8 | 41,6 | 76,4 | 78,5 | 44,5 | 28,8 | 30,2 | 34,6 |
| Phải trả người lao động | 14,6 | 12,5 | 15,1 | 14,5 | 22,8 | 15,3 | 32,6 | 12,1 |
| Chi phí phải trả | 12,0 | 22,1 | 21,5 | 66,8 | 18,2 | 37,0 | 22,9 | 23,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 65,5 | 72,8 | 70,9 | 133,4 | 70,0 | 108,0 | 70,1 | 75,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 18,8 | 12,4 | 10,9 | 13,0 | 14,3 | 9,9 | 9,3 | 6,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 |
| 2.749,4 | 2.931,8 | 2.830,6 | 1.961,2 | 1.865,3 | 2.232,1 | 1.986,2 | 2.051,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 74,3 | 74,4 | 74,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 2.749,4 | 2.931,8 | 2.830,6 | 1.961,1 | 1.865,2 | 2.157,8 | 1.911,8 | 1.977,6 |
| 3.073,1 | 2.786,2 | 2.454,8 | 2.264,6 | 2.232,4 | 2.107,7 | 2.048,1 | 1.897,7 | |
| 3.073,1 | 2.786,2 | 2.454,8 | 2.264,6 | 2.232,4 | 2.107,7 | 2.048,1 | 1.897,7 | |
| 837,9 | 837,9 | 837,9 | 837,9 | 837,9 | 837,9 | 837,9 | 837,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 837,9 | 837,9 | 837,9 | 837,9 | 837,9 | 837,9 | 837,9 | 837,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 777,3 | 697,2 | 629,1 | 637,5 | 629,1 | 513,2 | 499,9 | 506,6 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,3 | 4,3 | 4,3 |
| 832,8 | 929,8 | 673,8 | 479,7 | 462,2 | 468,1 | 415,2 | 264,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 515,0 | 789,6 | 232,4 | 175,8 | 283,7 | 413,9 | 108,7 | 66,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 317,9 | 140,2 | 441,5 | 303,9 | 178,5 | 54,2 | 306,5 | 198,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 619,1 | 315,3 | 308,0 | 303,6 | 297,3 | 278,4 | 284,8 | 278,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 7.023,5 | 6.615,1 | 6.315,0 | 5.075,4 | 4.942,2 | 4.836,7 | 4.802,4 | 4.426,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |