Đang đo trạng thái thị trường…
VCP
UPCOM - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ phần Xây dựng và Năng lượng VCP
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 83.789.658 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 83.789.658 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.961 tỷ đ
23.400 đ▲ 100 đ (+0,43%)
Tham chiếu 23.300 đtrần 26.700 đsàn 19.900 đKhối lượng 15.900
Cổ phiếu VCP - Công ty Cổ phần Xây dựng và Năng lượng VCP
Biến động giá
-8,59%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 785 | 654 | 682 | 629 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 178 | 140 | 138 | 125 |
| EPS (đ) | 6.932 | 6.044 | 5.269 | 4.915 |
| ROE | 18.9% | 18.18% | 17.98% | 18.19% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường1.961 tỷ đ
P/E3,40x
P/B0,64x
EPS6.932 đ
Giá trị sổ sách36.676 đ
ROE18,9%
Khoảng giá 52 tuần23.000 đ đến 26.700 đ
So với đỉnh 52 tuần87,6%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
41.894.829
Room còn lại (cổ phiếu)
41.890.527
Đã dùng
0,0%
Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Nguồn dữ liệu chỉ công bố đầy đủ giao dịch tự doanh cho các mã sàn HOSE.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
88 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | CTCP DH Holdings | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 10.569.780 | — | 14.780.580 17,66% |
| 22/07/2025 | CTCP DH Holdings | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 10.569.780 | — | 14.780.580 17,66% |
| 09/07/2025 | Vũ Hà Nam | Cổ đông lớn | Không còn là cổ đông lớn | — | 6.263.596 | 50.274 0,06% |
| 09/07/2025 | Vũ Hà Nam | Cổ đông lớn | Không còn là cổ đông lớn | — | 6.263.596 | 50.274 0,06% |
| 09/07/2025 | Công ty TNHH MTV V-Trade | Cổ đông lớn | Báo cáo sở hữu | 7.511.050 | — | 7.703.550 9,20% |
| 09/07/2025 | Công ty TNHH MTV V-Trade | Cổ đông lớn | Báo cáo sở hữu | 7.511.050 | — | 7.703.550 9,20% |
| 16/06/2025 | CTCP Đầu tư VSD Người có liên quan của Nguyễn Việt Tiến (Thành viên HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | — | 3.950.000 | 11.975.001 14,29% |
| 16/06/2025 | CTCP Đầu tư VSD Người có liên quan của Nguyễn Việt Tiến (Thành viên HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | — | 3.950.000 | 11.975.001 14,29% |
| 16/06/2025 | CTCP DH Holdings | Cổ đông lớn | Báo cáo sở hữu | 3.950.000 | — | 4.210.800 5,01% |
| 16/06/2025 | CTCP DH Holdings | Cổ đông lớn | Báo cáo sở hữu | 3.950.000 | — | 4.210.800 5,01% |
| 12/06/2025 | Đỗ Tuấn Anh | Cổ đông lớn | Không còn là cổ đông lớn | — | 6.132.660 | 1.147.320 1,37% |
| 12/06/2025 | Đỗ Tuấn Anh | Cổ đông lớn | Không còn là cổ đông lớn | — | 6.132.660 | 1.147.320 1,37% |
| 06/06/2025 | Phạm Thu Huyền | Cổ đông lớn | Không còn là cổ đông lớn | — | 14.254.480 | 0 0,00% |
| 06/06/2025 | Phạm Thu Huyền | Cổ đông lớn | Không còn là cổ đông lớn | — | 14.254.480 | 0 0,00% |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |