iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VCK
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng Khoán VPS

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 2.434.919.704 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 2.434.919.704 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 68.056 tỷ đ
27.950 đ▼ 250 đ (-0,89%)
Tham chiếu 28.200 đtrần 30.150 đsàn 26.250 đKhối lượng 1.243.300

Phân tích cơ bản VCK - Công ty Cổ phần Chứng Khoán VPS

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM15,2x
P/B2,18x
ROE TTM14,4%
EPS TTM1.840 đ
BVPS12.816 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VCK

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
01.0002.0003.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VCK

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
2.3542.5192.3672.7081.7241.4681.5441.644
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
6279208901.233669536604669
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
1.7271.5991.4771.4751.054932940976
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1.1041.2351.0141.127702735837656
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
3.426-6.396-7.396-2.2928.494-5.192-2.262-3.245
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-2,83x-1,86x-1,79x-0,37x-0,75x-4,13x-2,47x-1,26x
EPS TTM (đ)
1.8401.6752.3515.9655.1404.8254.4223.288
BVPS (đ)
12.81612.36118.94824.43322.45821.22419.93818.470
ROE TTM %
14,4%13,6%12,4%24,4%22,9%22,7%22,2%17,8%
↳ Biên lợi nhuận
45,0%43,8%43,3%45,7%45,9%43,2%39,0%28,8%
↳ Vòng quay tài sản
0,21 lần0,18 lần0,17 lần0,19 lần0,20 lần0,18 lần0,21 lần0,23 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,53 lần1,77 lần1,68 lần2,81 lần2,51 lần2,99 lần2,67 lần2,74 lần
P/E TTM
17,9x20,2x21,3x—————
P/B
2,58x2,73x2,64x—————
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80
MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB15.71512,70