iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VCK
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng Khoán VPS

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 2.434.919.704 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 2.434.919.704 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 68.056 tỷ đ
27.950 đ▼ 250 đ (-0,89%)
Tham chiếu 28.200 đtrần 30.150 đsàn 26.250 đKhối lượng 1.243.300

Báo cáo tài chính chi tiết - VCK - Công ty Cổ phần Chứng Khoán VPS

Báo cáo tài chính chi tiết - VCK - Công ty Cổ phần Chứng Khoán VPS

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 36 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 36 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 36 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
82 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN47.889,353.217,148.402,439.178,032.138,336.130,530.367,928.890,5
46.750,352.606,547.773,238.649,931.585,235.605,829.823,628.374,9
46.720,652.582,547.755,038.632,131.561,635.583,529.796,928.357,7
3.359,66.162,28.681,08.678,35.153,91.623,41.732,73.248,6
Tiền1.809,54.266,04.515,08.678,35.153,91.623,4632,33.248,6
Các khoản tương đương tiền1.550,11.896,24.166,00001.100,40
42.771,245.764,138.525,829.395,425.958,933.404,727.642,424.795,3
Đầu tư ngắn hạn6.463,89.346,17.294,53.680,72.528,210.272,58.078,95.880,2
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)3.439,93.714,84.969,000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.556,02.296,03.666,02.966,06.000,04.800,07.075,06.775,0
Các khoản cho vay31.311,530.407,222.596,322.748,717.435,618.337,012.493,412.145,1
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000-4,9-4,9-4,9-4,9
589,8656,2548,2558,4448,8555,4421,7313,7
502,3577,1437,4469,7388,5495,1381,6275,7
Phải thu bán các tài sản tài chính8,40,07,90,10,20,26,10,2
493,9577,1429,5469,6388,3494,9375,5275,5
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận493,9577,1429,5469,6388,3494,9375,5275,5
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp45,839,186,918,212,913,89,61,6
Trả trước cho người bán37,914,313,854,931,629,819,620,3
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu0000-11,3-11,3-11,3-11,3
Các khoản phải thu khác3,825,610,015,627,128,022,127,4
29,624,118,217,823,622,326,817,2
Tạm ứng0,91,40,50,82,42,42,22,6
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,10,20,20,20,60,60,80,8
Chi phí trả trước ngắn hạn25,721,015,312,115,814,519,013,7
Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn2,91,52,24,84,84,94,70,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00000000
1.139,0610,6629,2528,1553,1524,6544,2515,6
563,175,534,824,724,720,718,120,4
37,650,0000000
Phải thu dài hạn khác37,650,0000000
525,425,434,824,724,720,718,120,4
500,00000000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn500,00000000
Đầu tư dài hạn khác39,739,739,729,629,625,623,023,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-14,3-14,3-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-2,6
420,5406,7428,4398,0390,7387,2425,5393,4
207,9219,0219,5197,6183,1189,8206,5220,1
Nguyên giá TSCĐHH628,6620,7602,4576,7544,9534,9534,8529,1
Hao mòn TSCĐHH-420,7-401,8-382,9-379,0-361,8-345,1-328,3-309,0
212,6187,7208,9200,4207,6197,5219,0173,3
Nguyên giá TSCĐVH653,1597,6586,9548,5528,7496,1495,7428,2
Hao mòn TSCĐVH-440,5-409,9-378,0-348,1-321,1-298,6-276,7-254,9
0,03,726,028,854,636,920,833,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,03,726,028,854,636,920,833,7
155,4124,7139,976,583,079,979,868,1
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác7,57,56,76,76,76,63,48,1
Chi phí trả trước dài hạn117,787,0103,039,646,143,146,229,9
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,0
Tài sản dài hạn khác10,210,210,210,210,210,210,210,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN47.889,353.217,148.402,439.178,032.138,336.130,530.367,928.890,5
16.683,023.119,819.567,325.250,619.337,524.032,819.005,018.362,7
11.683,118.119,814.567,420.009,414.234,318.931,319.005,018.211,7
10.639,316.808,112.924,419.138,513.431,518.330,618.328,617.382,9
Vay ngắn hạn10.639,316.808,112.924,419.138,513.431,518.330,618.328,617.382,9
Phải trả người bán24,813,860,282,097,68,176,557,5
Người mua trả tiền trước00000,20,20,2300,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước621,8532,7719,1515,7321,0325,0391,8275,8
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1,11,71,32,01,42,31,82,0
Chi phí phải trả331,4211,1351,8233,5359,3250,6170,4149,5
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán43,887,667,200000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác20,8464,7443,437,623,314,635,643,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0000000,00,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,20,00,10000
4.999,94.999,94.999,95.241,25.103,25.101,50151,1
Chi phí phải trả dài hạn0006,33,31,6012,0
000235,0100,0100,00139,1
Cho vay dài hạn000235,0100,0100,00139,1
Trái phiếu phát hành dài hạn4.999,94.999,94.999,94.999,94.999,94.999,800
31.206,330.097,328.835,113.927,312.800,812.097,711.362,910.527,8
31.206,330.097,328.835,113.927,312.800,812.097,711.362,910.527,8
24.349,224.349,215.218,35.700,15.700,15.700,15.700,15.700,1
Cổ phiếu phổ thông24.349,224.349,215.218,35.700,15.700,15.700,15.700,15.700,1
Thặng dư vốn cổ phần2.379,92.379,811.510,800000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-4,0-8,5-35,400000
Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ00085,585,585,585,585,5
Quỹ dự phòng tài chính000103,0103,0103,0103,0103,0
4.481,13.376,82.141,58.038,86.912,36.209,25.474,44.639,2
4.480,83.383,72.138,67.991,06.882,96.199,85.487,14.624,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này4.480,83.383,72.138,67.991,06.882,96.199,85.487,14.624,1
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện0,3-6,92,947,829,49,4-12,715,2
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)26.729,126.729,026.729,05.700,15.700,15.700,15.700,15.700,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80
MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB15.71512,70