iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TTH
HNX - Thép và sản phẩm thép

Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 37.374.846 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 37.374.846 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 78 tỷ đ
2.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 2.100 đtrần 2.300 đsàn 1.900 đKhối lượng 314.500

Báo cáo tài chính chi tiết - TTH - Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành

Báo cáo tài chính chi tiết - TTH - Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
45 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 97 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
426,2434,0428,6419,8513,7526,6611,7634,9
15,818,38,69,33,54,914,77,6
Tiền15,818,38,69,33,54,914,77,6
409,5415,0419,4406,8497,4511,9587,2594,1
Phải thu khách hàng435,9445,7449,8437,8528,7534,8611,0607,4
Trả trước cho người bán00,20,70,50,30,20,212,4
Các khoản phải thu khác0,00,100,100-0,00,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-26,4-31,1-31,1-31,6-31,6-23,1-24,0-25,8
0002,810,98,68,833,0
Hàng tồn kho0002,810,98,68,833,0
0,80,80,60,91,91,11,00,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,300,30,50,000
Thuế GTGT được khấu trừ0,50,50,40,71,21,11,00,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,200,200,2000
42,042,252,838,033,433,634,410,5
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
22,622,823,022,823,023,123,90
22,622,823,022,823,023,123,90
Nguyên giá TSCĐHH24,324,324,326,226,726,726,72,8
Hao mòn TSCĐHH-1,7-1,5-1,3-3,4-3,8-3,6-2,8-2,8
19,419,429,815,210,510,510,510,5
Đầu tư dài hạn khác19,419,429,815,210,510,510,510,5
0000000,00,0
Chi phí trả trước dài hạn0000000,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN468,2476,2481,4457,8547,2560,1646,1645,4
80,577,281,758,4146,5149,4234,5235,6
80,577,281,758,4146,5149,4234,5235,6
Phải trả người bán47,159,362,742,3127,4132,2209,9187,5
Người mua trả tiền trước00,1001,80,00,025,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,00——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,0-0,20,00,40,40,00,60,4
Phải trả người lao động0,10,10,10,10,10,100,1
Chi phí phải trả000000-0,1-0,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác31,015,716,513,314,514,821,819,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,22,32,32,32,32,32,32,3
387,7399,0399,7399,5400,7410,7411,5409,8
387,7399,0399,7399,5400,7410,7411,5409,8
373,7373,7373,7373,7373,7373,7373,7373,7
Cổ phiếu phổ thông373,7373,7373,7373,7373,7373,7373,7373,7
Quỹ đầu tư phát triển8,48,48,48,48,48,48,48,4
5,516,817,617,318,528,629,427,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,217,627,527,727,727,944,044,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này3,4-0,7-9,9-10,4-9,20,7-14,6-16,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN468,2476,2481,4457,8547,2560,1646,1645,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40