Đang đo trạng thái thị trường…
TTD
UPCOM - Chăm sóc y tếCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 31.104.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 31.104.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.392 tỷ đ
76.900 đ▲ 1.500 đ (+1,99%)
Tham chiếu 75.400 đtrần 86.700 đsàn 64.100 đKhối lượng 1.400
Lịch sử giá TTD - Công ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức
Lịch sử giá
282 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 86.700 | 86.700 | 75.100 | 76.900 | 76.900 | +1.99% | 1.400 |
| 2026-10-22 | — | — | — | — | 75.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-21 | 75.400 | 75.400 | 75.400 | 75.400 | 75.400 | +3.29% | 2 |
| 2026-10-20 | 80.000 | 80.100 | 59.400 | 73.000 | 73.000 | +4.73% | 600 |
| 2026-10-19 | 69.700 | 69.700 | 69.700 | 69.700 | 69.700 | 0.00% | 8 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 69.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | — | — | — | — | 69.700 | -20.71% | 0 |
| 2026-10-14 | 69.100 | 87.900 | 67.000 | 87.900 | 87.900 | +14.90% | 2.309 |
| 2026-10-13 | 76.500 | 76.500 | 76.500 | 76.500 | 76.500 | -15.00% | 502 |
| 2026-10-12 | 90.000 | 90.000 | 90.000 | 90.000 | 90.000 | 0.00% | 122 |
| 2026-10-09 | 90.000 | 90.000 | 90.000 | 90.000 | 90.000 | -3.95% | 4.900 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 93.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | 93.700 | 93.700 | 93.700 | 93.700 | 93.700 | 0.00% | 14 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 93.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | 93.700 | 93.700 | 93.700 | 93.700 | 93.700 | 0.00% | 22 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 93.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 93.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 93.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | 93.700 | 93.700 | 93.700 | 93.700 | 93.700 | 0.00% | 10 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 93.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | — | — | — | — | 93.700 | +15.97% | 0 |
| 2026-09-24 | 95.000 | 95.000 | 80.800 | 80.800 | 80.800 | -14.95% | 1.103 |
| 2026-09-23 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 0.00% | 1 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 95.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | — | — | — | — | 95.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-18 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | -0.94% | 200 |
| 2026-09-17 | 95.900 | 95.900 | 95.900 | 95.900 | 95.900 | 0.00% | 300 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 95.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 95.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | — | — | — | — | 95.900 | +0.42% | 0 |
| 2026-09-11 | 96.000 | 96.000 | 95.500 | 95.500 | 95.500 | +8.52% | 1.300 |
| 2026-09-10 | 88.000 | 88.000 | 88.000 | 88.000 | 88.000 | 0.00% | 5 |
| 2026-09-09 | 88.000 | 88.000 | 88.000 | 88.000 | 88.000 | -9.28% | 100 |
| 2026-09-08 | 97.800 | 97.800 | 97.000 | 97.000 | 97.000 | +0.52% | 504 |
| 2026-09-07 | 99.900 | 99.900 | 95.000 | 96.500 | 96.500 | +1.90% | 1.000 |
| 2026-09-04 | 94.700 | 94.700 | 94.700 | 94.700 | 94.700 | +0.23% | 200 |
| 2026-09-03 | 90.000 | 95.000 | 90.000 | 95.000 | 94.478 | +7.96% | 825 |
| 2026-08-28 | 94.500 | 94.500 | 88.000 | 88.000 | 87.516 | 0.00% | 400 |
| 2026-08-27 | 88.000 | 88.000 | 88.000 | 88.000 | 87.516 | -7.37% | 103 |
| 2026-08-26 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 94.478 | 0.00% | 3 |
| 2026-08-25 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 94.478 | 0.00% | 50 |
| 2026-08-24 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 94.478 | 0.00% | 301 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 94.478 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 94.478 | 0.00% | 100 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 94.478 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | — | — | — | — | 94.478 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 94.478 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 94.478 | 0.00% | 2 |
| 2026-08-13 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 94.478 | 0.00% | 801 |
| 2026-08-12 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 94.478 | 0.00% | 100 |
Trang 1 trên 25
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2017-02-09. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 1.206 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| DTPCông ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 2.369 | 8,60 | 1,90 | 21,9% |