iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TTD
UPCOM - Chăm sóc y tế

Công ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 31.104.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 31.104.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.392 tỷ đ
76.900 đ▲ 1.500 đ (+1,99%)
Tham chiếu 75.400 đtrần 86.700 đsàn 64.100 đKhối lượng 1.400

Phân tích cơ bản TTD - Công ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM14,0x
P/B3,47x
ROE TTM24,7%
EPS TTM5.478 đ
BVPS22.162 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TTD

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0100200300
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TTD

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
208192225211220180212200
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
165156176165169142162153
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
4236494651385046
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
2113262529172624
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
140321052182337
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,67x1,03x1,17x1,07x1,35x1,19x1,14x1,15x
EPS TTM (đ)
5.4785.9506.1566.1876.1545.5955.4194.935
BVPS (đ)
22.16222.82823.12721.51621.00020.77520.84119.372
ROE TTM %
24,7%26,1%26,6%28,8%29,3%26,9%26,0%25,5%
↳ Biên lợi nhuận
10,2%10,9%11,5%11,7%11,8%11,1%10,8%10,2%
↳ Vòng quay tài sản
1,92 lần1,98 lần1,89 lần1,98 lần1,90 lần1,92 lần1,98 lần1,95 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,26 lần1,21 lần1,23 lần1,24 lần1,30 lần1,26 lần1,21 lần1,28 lần
P/E TTM
18,0x20,0x14,3x14,5x12,2x12,3x12,9x12,5x
P/B
4,45x5,21x3,80x4,17x3,57x3,32x3,35x3,18x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
DTPCông ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội2.3698,60