Đang đo trạng thái thị trường…
TTD
UPCOM - Chăm sóc y tếCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 31.104.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 31.104.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.392 tỷ đ
76.900 đ▲ 1.500 đ (+1,99%)
Tham chiếu 75.400 đtrần 86.700 đsàn 64.100 đKhối lượng 1.400
Báo cáo tài chính chi tiết - TTD - Công ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức
Báo cáo tài chính chi tiết - TTD - Công ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 41 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 41 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 41 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 270,3 | 267,9 | 278,0 | 249,2 | 258,8 | 236,4 | 237,0 | 225,6 | |
| 18,2 | 26,1 | 57,6 | 107,1 | 100,7 | 87,5 | 76,8 | 69,9 | |
| Tiền | 18,2 | 26,1 | 27,6 | 37,1 | 25,7 | 52,5 | 31,8 | 39,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 30,0 | 70,0 | 75,0 | 35,0 | 45,0 | 30,0 |
| 166,0 | 167,6 | 157,6 | 67,1 | 87,1 | 87,1 | 97,1 | 86,5 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 166,0 | 167,6 | 157,6 | 67,1 | 87,1 | 87,1 | 97,1 | 86,5 |
| 20,2 | 12,9 | 14,0 | 25,2 | 26,4 | 15,4 | 22,3 | 23,5 | |
| Phải thu khách hàng | 3,7 | 4,8 | 4,0 | 3,5 | 3,7 | 4,2 | 4,3 | 6,7 |
| Trả trước cho người bán | 0,2 | 1,3 | 0,4 | 1,7 | 1,2 | 1,3 | 6,5 | 0,9 |
| Các khoản phải thu khác | 17,8 | 8,4 | 11,2 | 21,3 | 22,8 | 11,3 | 12,8 | 17,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,3 |
| 64,8 | 59,9 | 46,6 | 48,4 | 43,4 | 45,2 | 39,3 | 44,7 | |
| Hàng tồn kho | 64,8 | 59,9 | 46,6 | 48,4 | 43,4 | 45,2 | 39,3 | 44,7 |
| 1,1 | 1,5 | 2,1 | 1,4 | 1,2 | 1,2 | 1,6 | 0,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,1 | 1,5 | 2,1 | 1,4 | 1,2 | 1,2 | 1,6 | 0,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| 163,7 | 160,8 | 164,8 | 167,3 | 167,3 | 170,3 | 155,8 | 161,0 | |
| 0,5 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,5 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,0 | 0,0 |
| 154,0 | 151,5 | 155,0 | 156,8 | 157,6 | 160,7 | 145,4 | 150,0 | |
| 146,6 | 146,7 | 150,2 | 152,3 | 153,0 | 156,0 | 140,7 | 145,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 409,9 | 407,6 | 405,7 | 404,6 | 400,2 | 413,5 | 393,4 | 393,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -263,3 | -260,8 | -255,5 | -252,4 | -247,2 | -257,5 | -252,7 | -248,4 |
| 7,4 | 4,7 | 4,8 | 4,6 | 4,6 | 4,7 | 4,7 | 4,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 11,7 | 9,0 | 9,0 | 8,8 | 8,8 | 8,8 | 8,8 | 8,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4,4 | -4,3 | -4,2 | -4,2 | -4,1 | -4,1 | -4,0 | -4,0 |
| 9,3 | 9,1 | 9,6 | 10,2 | 9,4 | 9,3 | 10,3 | 11,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 9,3 | 9,1 | 9,6 | 10,2 | 9,4 | 9,3 | 10,3 | 11,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 434,1 | 428,8 | 442,8 | 416,5 | 426,1 | 406,7 | 392,7 | 386,6 |
| 89,4 | 73,7 | 83,1 | 81,8 | 99,5 | 83,6 | 68,6 | 85,3 | |
| 89,4 | 73,7 | 83,1 | 81,8 | 99,5 | 83,6 | 68,6 | 85,3 | |
| Phải trả người bán | 68,2 | 57,9 | 57,0 | 54,8 | 71,9 | 67,9 | 43,3 | 62,0 |
| Người mua trả tiền trước | 3,4 | 3,1 | 2,1 | 2,7 | 2,7 | 2,5 | 1,5 | 2,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,2 | 0,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 5,0 | 2,6 | 5,6 | 8,7 | 7,5 | 2,5 | 4,9 | 7,1 |
| Phải trả người lao động | 5,3 | 2,6 | 12,1 | 8,0 | 5,3 | 2,6 | 11,3 | 6,7 |
| Chi phí phải trả | 2,4 | 3,1 | 2,5 | 3,6 | 7,8 | 3,4 | 3,3 | 2,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,9 | 4,4 | 3,6 | 3,9 | 4,1 | 4,7 | 4,1 | 4,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,9 | 0 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0,1 | 0,1 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 |
| 344,7 | 355,0 | 359,7 | 334,6 | 326,6 | 323,1 | 324,1 | 301,3 | |
| 344,7 | 355,0 | 359,7 | 334,6 | 326,6 | 323,1 | 324,1 | 301,3 | |
| 155,5 | 155,5 | 155,5 | 155,5 | 155,5 | 155,5 | 155,5 | 155,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 155,5 | 155,5 | 155,5 | 155,5 | 155,5 | 155,5 | 155,5 | 155,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 16,6 | 16,6 | 16,6 | 16,6 | 16,6 | 16,6 | 16,6 | 16,6 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 1,7 | 1,5 | 2,6 | 2,3 | 1,8 | 1,2 | 1,9 | 1,9 |
| 169,5 | 180,0 | 183,5 | 158,8 | 151,2 | 148,3 | 148,7 | 125,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 145,8 | 167,1 | 111,1 | 111,1 | 111,1 | 132,4 | 87,4 | 89,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 23,6 | 12,9 | 72,4 | 47,7 | 40,2 | 16,0 | 61,4 | 36,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 434,1 | 428,8 | 442,8 | 416,5 | 426,1 | 406,7 | 392,7 | 386,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| DTPCông ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 2.369 | 8,60 | 1,90 | 21,9% |