Đang đo trạng thái thị trường…
TTA
HOSE - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 178.559.087 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 178.559.087 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.911 tỷ đ
10.700 đ▼ 100 đ (-0,93%)
Tham chiếu 10.800 đtrần 11.550 đsàn 10.050 đKhối lượng 48.500
Báo cáo tài chính chi tiết - TTA - Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành
Báo cáo tài chính chi tiết - TTA - Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 25 kỳ, từ năm 2020.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 25 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 25 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 572,2 | 365,2 | 329,8 | 415,5 | 350,6 | 304,7 | 272,8 | 304,5 | |
| 30,8 | 3,9 | 22,0 | 36,8 | 12,1 | 17,0 | 27,7 | 30,4 | |
| Tiền | 25,8 | 3,9 | 22,0 | 36,8 | 12,1 | 17,0 | 27,7 | 30,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 5,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 125,0 | 8,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 125,0 | 8,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 415,5 | 352,5 | 306,9 | 377,8 | 338,4 | 287,1 | 244,6 | 273,6 | |
| Phải thu khách hàng | 394,3 | 343,6 | 278,9 | 255,0 | 209,0 | 149,4 | 110,1 | 145,6 |
| Trả trước cho người bán | 21,0 | 9,0 | 19,7 | 8,1 | 20,7 | 13,3 | 10,4 | 5,8 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 8,0 | 10,5 | 7,5 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 0,2 | 0 | 0,3 | 104,2 | 101,2 | 124,4 | 124,1 | 122,1 |
| 0,8 | 0,7 | 0,8 | 0,9 | 0,1 | 0,6 | 0,4 | 0,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,8 | 0,7 | 0,8 | 0,6 | 0,1 | 0,6 | 0,4 | 0,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3.726,8 | 3.780,7 | 3.819,8 | 3.862,1 | 3.892,5 | 3.926,5 | 3.977,7 | 4.019,0 | |
| 0 | 0 | 9,5 | 12,0 | 15,0 | 0 | 0 | 0 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 9,5 | 12,0 | 15,0 | 0 | 0 | 0 |
| 3.516,7 | 3.568,2 | 3.619,6 | 3.671,1 | 3.722,5 | 3.768,5 | 3.819,8 | 3.868,9 | |
| 3.516,6 | 3.568,0 | 3.619,5 | 3.670,9 | 3.722,4 | 3.768,4 | 3.819,6 | 3.868,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 5.063,3 | 5.063,3 | 5.063,3 | 5.063,3 | 5.063,3 | 5.057,8 | 5.057,8 | 5.055,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.546,8 | -1.495,3 | -1.443,8 | -1.392,4 | -1.340,9 | -1.289,5 | -1.238,2 | -1.186,9 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 103,6 | 101,1 | 88,8 | 76,1 | 52,1 | 55,2 | 55,1 | 50,7 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 103,6 | 101,1 | 88,8 | 76,1 | 52,1 | 55,2 | 55,1 | 50,7 |
| 106,4 | 111,2 | 101,7 | 102,7 | 102,7 | 102,7 | 102,7 | 99,3 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 115,5 | 115,5 | 115,5 | 115,5 | 115,5 | 115,5 | 115,5 | 115,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -16,1 | -14,8 | -14,8 | -13,8 | -13,8 | -13,8 | -13,8 | -17,2 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 7,0 | 10,5 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.299,0 | 4.145,8 | 4.149,6 | 4.277,6 | 4.243,1 | 4.231,2 | 4.250,5 | 4.323,5 |
| 1.829,2 | 1.726,5 | 1.784,2 | 1.947,6 | 1.983,9 | 2.015,5 | 2.071,9 | 2.177,2 | |
| 363,9 | 341,5 | 390,9 | 397,1 | 394,4 | 354,5 | 347,2 | 389,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 289,5 | 280,5 | 297,9 | 299,5 | 296,2 | 282,3 | 273,7 | 285,5 |
| Phải trả người bán | 2,5 | 9,2 | 5,2 | 5,3 | 3,9 | 3,4 | 3,4 | 3,8 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 16,8 | 16,9 | 25,1 | 29,0 | 21,5 | 13,0 | 19,0 | 30,6 |
| Phải trả người lao động | 2,3 | 2,3 | 10,1 | 2,5 | 2,3 | 2,2 | 5,5 | 2,5 |
| Chi phí phải trả | 0,1 | 0,2 | 1,3 | 0,1 | 1,1 | 7,6 | 1,5 | 1,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 31,3 | 24,2 | 42,2 | 49,4 | 52,9 | 41,1 | 34,6 | 51,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 21,3 | 8,2 | 9,1 | 11,3 | 16,7 | 5,0 | 9,6 | 14,8 |
| 1.465,3 | 1.385,0 | 1.393,3 | 1.550,5 | 1.589,5 | 1.660,9 | 1.724,7 | 1.787,4 | |
| Phải trả dài hạn khác | 125,3 | 125,3 | 125,3 | 125,3 | 125,3 | 125,3 | 125,3 | 125,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.340,0 | 1.259,7 | 1.268,0 | 1.425,2 | 1.464,2 | 1.535,6 | 1.599,4 | 1.662,1 |
| 2.469,7 | 2.419,3 | 2.365,4 | 2.330,1 | 2.259,3 | 2.215,7 | 2.178,6 | 2.146,4 | |
| 2.469,7 | 2.419,3 | 2.365,4 | 2.330,1 | 2.259,3 | 2.215,7 | 2.178,6 | 2.146,4 | |
| 1.785,6 | 1.785,6 | 1.785,6 | 1.700,6 | 1.700,6 | 1.700,6 | 1.700,6 | 1.700,6 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.785,6 | 1.785,6 | 1.785,6 | 1.700,6 | 1.700,6 | 1.700,6 | 1.700,6 | 1.700,6 |
| 684,1 | 633,7 | 579,8 | 629,5 | 558,7 | 515,1 | 478,0 | 445,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 565,7 | 579,8 | 379,2 | 464,2 | 464,2 | 478,0 | 281,0 | 281,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 118,4 | 53,9 | 200,6 | 165,3 | 94,5 | 37,1 | 197,0 | 164,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.299,0 | 4.145,8 | 4.149,6 | 4.277,6 | 4.243,1 | 4.231,2 | 4.250,5 | 4.323,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |