iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TTA
HOSE - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 178.559.087 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 178.559.087 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.911 tỷ đ
10.700 đ▼ 100 đ (-0,93%)
Tham chiếu 10.800 đtrần 11.550 đsàn 10.050 đKhối lượng 48.500

Cổ phiếu TTA - Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành

Biến động giá
-0,14%
0%19/1022/0422/10
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ
Chỉ tiêuQ2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025
Doanh thu thuần (tỷ đ)193172392206
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ)736012981
EPS (đ)1.9171.8721.7771.325
ROE13.86%13.82%13.39%9.67%
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường1.911 tỷ đ
P/E5,60x
P/B0,77x
EPS1.917 đ
Giá trị sổ sách13.833 đ
ROE13,9%
Khoảng giá 52 tuần10.250 đ đến 12.400 đ
So với đỉnh 52 tuần86,3%
Chất lượng tài chính
Piotroski F-Score
Độ dày vốn
Altman Z
Xem phân tích cơ bản đầy đủ
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đ
Room ngoại

Nguồn dữ liệu chưa công bố room ngoại của mã này.

Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.

Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đ

Giao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.

Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
57 công bố
NgàyNgười giao dịchLoạiCông bốMua (cổ phiếu)Bán (cổ phiếu)Nắm giữ sau
25/08/2026
Nhóm NCLQ CTCP Thủy điện Trà Xom
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu229.300—2.213.800
1,24%
05/08/2026
Đinh Quang Chiến
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu1.666.400—27.000.090
15,12%
28/07/2026
CTCP Thủy điện Trà Xom
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu260.000—901.200
0,50%
25/06/2026
Đinh Quang Chiến
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu16.000—24.022.390
13,45%
23/06/2026
Nguyễn Thị Ngọc
Chủ tịch HĐQT
Người nội bộKết quả—4.577.07339.922.250
22,36%
23/06/2026
Nguyễn Thị Ngọc
Chủ tịch HĐQT
Người nội bộĐăng ký—4.577.073 (đăng ký)39.922.250
22,36%
22/06/2026
Đinh Quang Chiến
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu645.500—23.695.590
13,27%
19/06/2026
Đinh Quang Chiến
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu477.600—23.050.090
12,91%
17/06/2026
Đinh Quang Chiến
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu717.100—22.506.190
12,60%
29/05/2026
Đinh Quang Chiến
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu1.274.100—19.255.990
10,68%
28/05/2026
Đinh Quang Chiến
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu1.667.700—17.981.890
0,93%
04/05/2026
Đinh Quang Chiến
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu190.000—15.621.090
8,75%
17/04/2026
Trần Thị Trang Nhung
Người có liên quan của Trần Huy Đức. Quan hệ: Con
Người có liên quanKết quả3.051.383—3.051.383
1,71%
16/04/2026
Trần Thị Liên
Người có liên quan của Trần Huy Đức (Chủ tịch HĐQT). Quan hệ: Em
Người có liên quanKết quả423.803—423.803
15/04/2026
Nguyễn Thị Ngọc
Chủ tịch HĐQT
Người nội bộKết quả23.732.972—44.499.323
24,92%

Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Xem các gói
…

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20