Đang đo trạng thái thị trường…
TSB
HNX - Hàng điện & điện tửCông ty Cổ phần Ắc quy Tia Sáng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 6.745.480 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 6.745.480 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 108 tỷ đ
16.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 16.000 đtrần 17.600 đsàn 14.400 đKhối lượng 1.500
Tỷ số tài chính TSB - Công ty Cổ phần Ắc quy Tia Sáng
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 9 mã nhóm Hàng điện & điện tử
Định giá
P/E—ngành 10,84
P/B1,46ngành 0,80
P/S0,61ngành 0,31
P/FCF—
EV/EBITDA25,10ngành 10,15
Tỷ suất lợi nhuận trên giá-1,3%ngành 8,5%
Khả năng sinh lời
ROE-1,9%ngành 9,2%
ROA-1,0%ngành 3,2%
ROIC—ngành 8,5%
Biên lợi nhuận gộp11,8%ngành 11,8%
Biên lợi nhuận hoạt động0,4%ngành 4,9%
Biên lợi nhuận ròng-0,8%ngành 1,4%
Biên dòng tiền tự do-6,3%ngành -2,6%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,88ngành 1,88
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA7,10 lầnngành 4,15 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,86 lầnngành 0,86 lần
Độ dày vốn53,8%ngành 53,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-3,7%ngành 9,4%
Lợi nhuận so cùng kỳ-264,3%ngành -15,0%
EPS so cùng kỳ-264,0%ngành -27,3%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm0,8%ngành 3,1%
Doanh thu, tăng kép 5 năm1,5%ngành 3,7%
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |