iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TSB
HNX - Hàng điện & điện tử

Công ty Cổ phần Ắc quy Tia Sáng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 6.745.480 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 6.745.480 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 108 tỷ đ
16.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 16.000 đtrần 17.600 đsàn 14.400 đKhối lượng 1.500

Báo cáo tài chính chi tiết - TSB - Công ty Cổ phần Ắc quy Tia Sáng

Báo cáo tài chính chi tiết - TSB - Công ty Cổ phần Ắc quy Tia Sáng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 65 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 65 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 65 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
119,1109,3102,6110,9116,2112,996,396,1
1,42,45,22,63,31,65,92,2
Tiền1,42,45,22,63,31,61,92,2
Các khoản tương đương tiền0000004,00
24,616,118,628,033,533,531,537,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn24,616,118,628,033,533,531,537,0
17,519,214,812,114,213,312,810,6
Phải thu khách hàng20,821,918,615,417,817,417,013,4
Trả trước cho người bán1,31,50,70,60,20,10,11,0
Các khoản phải thu khác0,40,80,51,01,10,80,71,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-4,9
69,766,960,065,563,060,844,945,4
Hàng tồn kho70,067,260,465,863,261,145,245,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2
6,04,83,92,82,33,71,20,8
Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,60,400,00,00,00,0
Thuế GTGT được khấu trừ5,54,02,92,82,33,71,10,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,20,50000,10
18,620,021,821,521,822,320,320,6
0,00000000
Phải thu dài hạn khác0,00000000
17,718,920,319,820,121,419,619,4
16,717,919,318,819,120,418,618,4
Nguyên giá TSCĐHH152,5152,5152,5150,7149,6149,6146,6145,1
Hao mòn TSCĐHH-135,8-134,6-133,2-131,9-130,5-129,2-127,9-126,6
1,01,01,01,01,01,01,01,0
Nguyên giá TSCĐVH1,01,01,01,01,01,01,01,0
000,20,10000,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang000,20,10000,6
0,91,11,41,51,70,90,60,5
Chi phí trả trước dài hạn0,91,11,41,51,70,90,60,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN137,7129,3124,3132,4138,0135,2116,6116,7
63,653,146,955,862,360,836,235,7
63,452,946,655,662,160,636,035,6
Vay và nợ ngắn hạn43,934,635,742,446,330,127,425,3
Phải trả người bán14,37,37,19,213,115,84,95,5
Người mua trả tiền trước2,74,71,21,30,26,60,00,8
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,000,30,40,10,30,31,7
Phải trả người lao động1,91,91,91,82,01,92,71,6
Chi phí phải trả0,10,20,10,10,10,40,00,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,34,30,20,30,35,10,40,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,30,10,10,10,10,40,20,3
0,20,20,20,20,20,20,20,2
Phải trả dài hạn khác0,20,20,20,20,20,20,20,2
74,176,277,576,675,774,580,481,0
74,176,277,576,675,774,580,481,0
67,567,567,567,567,567,567,567,5
Cổ phiếu phổ thông67,567,567,567,567,567,567,567,5
Quỹ đầu tư phát triển8,07,97,97,97,96,87,77,7
-1,40,82,11,20,30,25,25,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,82,1000000
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-3,2-1,32,11,20,30,25,25,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN137,7129,3124,3132,4138,0135,2116,6116,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70