Đang đo trạng thái thị trường…
TMS
HOSE - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngCông ty Cổ phần Transimex
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 184.813.147 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 184.813.147 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.896 tỷ đ
31.900 đ▲ 50 đ (+0,16%)
Tham chiếu 31.850 đtrần 34.050 đsàn 29.650 đKhối lượng 100
Tỷ số tài chính TMS - Công ty Cổ phần Transimex
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 43 mã nhóm Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng
Định giá
P/E9,43ngành 9,82
P/B0,97ngành 1,05
P/S1,61ngành 1,07
P/FCF—ngành 11,03
EV/EBITDA6,22ngành 5,12
Tỷ suất lợi nhuận trên giá9,9%ngành 9,9%
Khả năng sinh lời
ROE10,3%ngành 12,5%
ROA6,6%ngành 7,1%
ROIC10,2%ngành 15,2%
Biên lợi nhuận gộp18,2%ngành 28,2%
Biên lợi nhuận hoạt động25,1%ngành 17,3%
Biên lợi nhuận ròng16,0%ngành 11,9%
Biên dòng tiền tự do—ngành 3,7%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,82ngành 2,35
Khả năng trả lãi vay4,96 lầnngành 10,54 lần
Nợ ròng trên EBITDA1,27 lầnngành -0,06 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,56 lầnngành 0,38 lần
Độ dày vốn64,0%ngành 72,0%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ8,2%ngành 17,2%
Lợi nhuận so cùng kỳ94,0%ngành 16,1%
EPS so cùng kỳ90,2%ngành 10,1%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -43,6%
Doanh thu, tăng kép 3 năm17,0%ngành 13,2%
Doanh thu, tăng kép 5 năm-4,6%ngành 9,6%
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |