iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TMS
HOSE - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Transimex

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 184.813.147 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 184.813.147 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.896 tỷ đ
31.900 đ▲ 50 đ (+0,16%)
Tham chiếu 31.850 đtrần 34.050 đsàn 29.650 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - TMS - Công ty Cổ phần Transimex

Báo cáo tài chính chi tiết - TMS - Công ty Cổ phần Transimex

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 84 kỳ, từ năm 2005.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 84 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 84 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
84 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 58 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.276,32.405,82.114,92.111,42.053,71.872,52.025,31.858,2
441,7865,1489,2451,7398,4339,6485,7404,1
Tiền292,2793,5456,7307,3327,4290,6419,7318,4
Các khoản tương đương tiền149,571,632,5144,471,049,066,085,7
784,2671,3693,2698,1762,7747,8716,3691,2
Đầu tư ngắn hạn266,5274,4267,7255,2244,6243,8228,9225,5
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-2,6-2,4-1,0-0,7-0,1-0,0-0,0-0,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn520,4399,3426,5443,5518,2504,0487,4465,7
831,1666,9741,1789,2702,6595,0632,6594,7
Phải thu khách hàng375,9284,1397,8394,1346,0296,7314,2351,8
Trả trước cho người bán93,188,773,589,729,817,114,919,5
Phải thu về cho vay ngắn hạn00011,20000
Các khoản phải thu khác388,0320,7296,5318,7346,3300,3322,4237,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,9-26,7-26,7-24,5-19,5-19,1-19,0-13,6
Tài sản thiếu chờ xử lý00,000,00000
22,317,122,215,014,315,715,59,4
Hàng tồn kho22,317,122,215,014,315,715,59,4
197,0185,5169,1157,5175,7174,4175,3158,8
Chi phí trả trước ngắn hạn30,630,815,720,128,322,423,113,3
Thuế GTGT được khấu trừ148,2136,0135,2133,0142,7147,7146,6140,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước18,218,618,34,44,74,45,64,7
6.559,96.492,86.463,86.392,56.364,96.430,06.371,85.962,0
28,227,725,328,030,829,625,123,2
Phải thu dài hạn khác28,227,725,328,030,829,625,123,2
3.181,73.630,03.682,03.433,43.423,23.205,63.441,72.762,9
3.095,43.544,23.595,83.350,63.340,03.122,83.358,32.736,3
Nguyên giá TSCĐHH4.499,24.974,84.963,54.658,24.588,14.287,54.485,23.852,7
Hao mòn TSCĐHH-1.403,8-1.430,7-1.367,7-1.307,6-1.248,0-1.164,7-1.126,9-1.116,4
0000,10000
Nguyên giá TSCĐTTC0000,10000
Hao mòn TSCĐTTC000-0,10000
86,485,886,282,783,282,883,526,7
Nguyên giá TSCĐVH101,8100,6100,596,496,595,795,838,7
Hao mòn TSCĐVH-15,5-14,8-14,2-13,7-13,4-12,9-12,3-12,1
314,763,063,964,965,9301,767,872,6
Nguyên giá bất động sản đầu tư402,4121,3121,3121,3121,3359,1121,3124,8
Hao mòn bất động sản đầu tư-87,6-58,3-57,4-56,4-55,4-57,4-53,5-52,2
438,3187,9148,1368,4390,1378,0388,1521,1
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000,400,400,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang438,3187,9148,1368,0390,1377,6388,1520,7
2.077,82.043,31.990,41.936,41.875,01.861,01.803,51.759,6
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.024,32.008,31.952,21.898,81.838,71.828,21.787,51.743,8
Đầu tư dài hạn khác50,231,838,335,634,330,814,112,7
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn3,33,302,02,02,02,03,0
519,1540,9554,0561,4579,8654,1645,6822,6
Chi phí trả trước dài hạn385,8402,3410,1413,7426,9451,5445,9407,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại4,34,14,02,22,046,237,829,6
Tài sản dài hạn khác129,0134,5000000
Lợi thế thương mại00140,0145,4150,9156,4161,8385,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.836,28.898,68.578,78.503,98.418,68.302,58.397,27.820,1
3.182,33.497,63.282,13.144,93.165,03.077,73.237,33.019,8
1.247,91.795,51.893,11.482,81.491,31.229,51.382,61.179,2
Vay và nợ ngắn hạn571,01.230,01.209,7843,1919,7671,6757,6494,5
Phải trả người bán178,7140,7254,3195,5181,7160,9225,5250,5
Người mua trả tiền trước3,569,63,45,95,45,55,38,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông21,77,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước108,447,086,286,371,751,080,772,5
Phải trả người lao động10,55,726,920,912,87,722,612,1
Chi phí phải trả86,478,980,788,779,673,747,051,1
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng-0,20000000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác244,4191,6202,7219,1195,2233,1213,6254,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi16,615,518,418,720,621,926,732,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,51,92,94,74,74,13,73,2
Dự phòng phải trả ngắn hạn3,37,08,000000
1.934,41.702,11.389,01.662,21.673,61.848,21.854,81.840,5
Chi phí phải trả dài hạn0,80,8000000
Phải trả dài hạn khác23,222,318,722,222,119,419,421,4
Vay và nợ dài hạn1.389,01.158,71.236,11.496,61.508,21.685,41.692,01.819,2
Trái phiếu chuyển đổi389,3387,2000000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả132,0133,1134,2143,3143,3143,3143,30
5.653,95.401,15.296,65.359,05.253,65.224,95.159,94.800,4
5.653,95.401,15.296,65.359,05.253,65.224,95.159,94.800,4
1.727,31.727,31.693,51.693,51.693,51.693,51.693,51.693,5
Cổ phiếu phổ thông1.727,31.727,31.693,51.693,51.693,51.693,51.693,51.693,5
Thặng dư vốn cổ phần557,9557,9557,9557,9557,9557,9557,9557,9
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu12,812,8000000
Vốn khác của chủ sở hữu58,858,858,858,858,858,858,858,8
Cổ phiếu quỹ-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
Quỹ đầu tư phát triển147,2147,2158,7158,7158,7158,7158,7158,7
2.076,71.780,41.703,71.776,31.683,81.641,81.551,41.485,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.679,81.681,11.345,51.515,71.515,71.550,41.348,81.335,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này396,999,3358,3260,6168,191,4202,6149,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1.073,31.116,81.124,21.113,91.101,01.114,31.139,7846,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.836,28.898,68.578,78.503,98.418,68.302,58.397,27.820,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70