iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TMS
HOSE - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Transimex

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 184.813.147 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 184.813.147 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.896 tỷ đ
31.900 đ▲ 50 đ (+0,16%)
Tham chiếu 31.850 đtrần 34.050 đsàn 29.650 đKhối lượng 100

Cổ phiếu TMS - Công ty Cổ phần Transimex

Biến động giá
-13,97%
0%22/0611/0122/10
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ
Chỉ tiêuQ2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025
Doanh thu thuần (tỷ đ)958786979930
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ)299999294
EPS (đ)3.3832.1962.1931.898
ROE10.34%7.02%7.1%6%
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường5.896 tỷ đ
P/E9,40x
P/B0,97x
EPS3.383 đ
Giá trị sổ sách32.732 đ
ROE10,3%
Khoảng giá 52 tuần31.216 đ đến 39.376 đ
So với đỉnh 52 tuần81,0%
Chất lượng tài chính
Piotroski F-Score
Độ dày vốn
Altman Z
Xem phân tích cơ bản đầy đủ
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,10-0,1
29/07/202623/10/2026
tỷ đ
Room ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
84.639.751
Room còn lại (cổ phiếu)
13.436.245
Đã dùng
84,1%

Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.

Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.

Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đ

Giao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.

Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
424 công bố
NgàyNgười giao dịchLoạiCông bốMua (cổ phiếu)Bán (cổ phiếu)Nắm giữ sau
06/10/2026
CTCP Vinaprint
Người có liên quan của Bùi Minh Tuấn (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả0—1.236.983
0,72%
25/09/2026
Công ty Cổ phần Vinaprint
Người có liên quan của Bùi Minh Tuấn (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanĐăng ký100.000 (đăng ký)—1.336.983
21/08/2026
CTCP VINAPRINT
Người có liên quan của Bùi Minh Tuấn (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả1.000—1.236.983
21/08/2026
CTCP VINAPRINT
Người có liên quan của Bùi Minh Tuấn (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả4.100—1.240.083
17/07/2026
CTCP VINAPRINT
Người có liên quan của Bùi Minh Tuấn (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả4.100—1.235.983
12/06/2026
CTCP Vinaprint
Người có liên quan của Bùi Minh Tuấn (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả13.500—1.231.883
09/05/2026
CTCP VINAPRINT
Người có liên quan của Bùi Minh Tuấn (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả15.700—1.218.383
03/04/2026
CTCP Vinaprint
Người có liên quan của Bùi Minh Tuấn (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả7.400—1.202.683
13/03/2026
JWD Asia Holding
Người có liên quan của Charvanin Bunditkitsada (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanĐăng ký—2.291.000 (đăng ký)8.297.334
4,90%
12/03/2026
JWD Asia Holding Private Company
Cổ đông lớnKhông còn là cổ đông lớn—2.291.0008.509.100
4,92%
12/03/2026
CTCP Prosper Logistics
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu2.291.000—32.187.392
18,64%
25/02/2026
CTCP VINAPRINT
Người có liên quan của Bùi Minh Tuấn (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả6.700—1.171.978
20/01/2026
CTCP VINAPRINT
Người có liên quan của Bùi Minh Tuấn (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả9.600—1.165.278
12/12/2025
CTCP VINAPRINT
Người có liên quan của Bùi Minh Tuấn (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả22.600—1.153.078
0,68%
09/11/2025
CTCP Vinaprint
Người có liên quan của Bùi Minh Tuấn (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả28.500—1.130.478
0,67%

Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Xem các gói
…

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70