iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TMC
HNX - Phân phối xăng dầu & khí đốt

Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.400.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.400.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 87 tỷ đ
7.000 đ▲ 100 đ (+1,45%)
Tham chiếu 6.900 đtrần 7.500 đsàn 6.300 đKhối lượng 1.100

Phân tích cơ bản TMC - Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM8,0x
P/B0,46x
ROE TTM5,7%
EPS TTM875 đ
BVPS15.334 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TMC

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.500
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TMC

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
1.144769725626561548610601
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
1.104719682587525514574564
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
4049443935343637
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
23332233
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-18-095-1955-4455
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-0,42x-0,55x5,18x-0,34x4,85x10,15x2,38x3,89x
EPS TTM (đ)
875854770800785805808850
BVPS (đ)
15.33415.89415.64915.44415.20915.54015.63815.402
ROE TTM %
5,7%5,4%4,9%5,2%5,2%5,2%5,2%5,5%
↳ Biên lợi nhuận
0,3%0,4%0,4%0,4%0,4%0,4%0,4%0,4%
↳ Vòng quay tài sản
7,58 lần5,56 lần6,47 lần6,02 lần6,11 lần6,40 lần7,38 lần6,67 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,26 lần2,45 lần1,96 lần2,03 lần2,01 lần1,95 lần1,74 lần2,00 lần
P/E TTM
8,1x9,5x9,6x9,6x9,7x10,7x10,8x10,0x
P/B
0,46x0,51x0,47x0,50x0,50x0,55x0,56x0,55x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20