Đang đo trạng thái thị trường…
TMC
HNX - Phân phối xăng dầu & khí đốtCông ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.400.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.400.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 87 tỷ đ
7.000 đ▲ 100 đ (+1,45%)
Tham chiếu 6.900 đtrần 7.500 đsàn 6.300 đKhối lượng 1.100
Báo cáo tài chính chi tiết - TMC - Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức
Báo cáo tài chính chi tiết - TMC - Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 236,8 | 287,1 | 180,9 | 221,6 | 221,9 | 214,7 | 173,0 | 215,4 | |
| 44,7 | 70,2 | 69,9 | 76,7 | 77,9 | 103,0 | 47,5 | 92,9 | |
| Tiền | 14,7 | 50,2 | 49,9 | 66,7 | 57,9 | 73,0 | 17,5 | 62,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 30,0 | 20,0 | 20,0 | 10,0 | 20,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 |
| 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 113,7 | 94,5 | 82,1 | 100,0 | 85,7 | 82,9 | 77,8 | 87,5 | |
| Phải thu khách hàng | 91,1 | 71,1 | 60,9 | 63,9 | 53,0 | 52,0 | 49,2 | 52,5 |
| Trả trước cho người bán | 0,8 | 1,0 | 0,6 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 1,5 |
| Các khoản phải thu khác | 24,9 | 25,2 | 23,3 | 35,2 | 32,1 | 29,6 | 27,3 | 31,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,5 | -5,2 | -5,2 | -2,0 | -2,4 | -1,7 | -1,7 | -0,3 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 |
| 72,8 | 114,2 | 23,7 | 42,8 | 55,2 | 26,6 | 46,5 | 33,4 | |
| Hàng tồn kho | 77,0 | 114,2 | 24,5 | 42,8 | 55,2 | 26,6 | 46,5 | 33,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -4,1 | 0 | -0,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4,9 | 7,4 | 4,4 | 1,4 | 2,4 | 1,4 | 0,5 | 0,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,2 | 1,6 | 0,6 | 1,4 | 0,8 | 1,4 | 0,5 | 0,8 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 3,7 | 2,8 | 0,8 | 0,0 | 1,5 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 2,9 | 2,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 193,8 | 195,1 | 199,5 | 167,7 | 157,5 | 161,0 | 164,2 | 166,0 | |
| 10,7 | 10,5 | 10,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 10,7 | 10,5 | 10,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 131,9 | 115,5 | 117,7 | 110,1 | 112,1 | 114,1 | 116,1 | 116,0 | |
| 41,6 | 41,7 | 43,4 | 35,4 | 36,9 | 38,4 | 40,0 | 39,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 160,9 | 159,3 | 159,3 | 149,6 | 150,6 | 150,6 | 150,6 | 149,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -119,3 | -117,5 | -115,8 | -114,2 | -113,7 | -112,2 | -110,6 | -109,8 |
| 90,3 | 73,8 | 74,3 | 74,8 | 75,2 | 75,7 | 76,2 | 76,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 119,4 | 102,4 | 102,4 | 102,4 | 102,4 | 102,4 | 102,4 | 102,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -29,1 | -28,5 | -28,1 | -27,6 | -27,1 | -26,7 | -26,2 | -25,7 |
| 4,3 | 4,4 | 4,5 | 4,7 | 4,8 | 4,9 | 5,0 | 5,1 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 12,2 | 12,2 | 12,2 | 12,2 | 12,2 | 12,2 | 12,2 | 12,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -7,9 | -7,8 | -7,7 | -7,5 | -7,4 | -7,3 | -7,2 | -7,1 |
| 2,6 | 18,7 | 18,8 | 5,7 | 0,5 | 0,2 | 0,0 | 0,7 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,6 | 18,7 | 18,8 | 5,7 | 0,5 | 0,2 | 0,0 | 0,7 |
| 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,8 | 4,8 | 5,0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -4,6 | -4,6 | -4,7 | -4,7 | -4,6 | -4,1 | -4,1 | -3,9 |
| 40,0 | 41,6 | 43,4 | 42,9 | 35,8 | 37,0 | 38,2 | 39,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 39,7 | 41,3 | 43,1 | 42,6 | 35,5 | 36,7 | 37,9 | 38,9 |
| Tài sản dài hạn khác | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 430,6 | 482,2 | 380,4 | 389,3 | 379,4 | 375,6 | 337,2 | 381,4 |
| 240,5 | 285,1 | 186,3 | 197,8 | 190,8 | 182,9 | 143,3 | 190,4 | |
| 229,2 | 274,8 | 175,3 | 186,1 | 178,3 | 169,6 | 129,3 | 175,7 | |
| Phải trả người bán | 156,4 | 173,7 | 115,1 | 125,9 | 119,5 | 122,6 | 84,3 | 124,7 |
| Người mua trả tiền trước | 1,5 | 0,6 | 0,5 | 0,6 | 0,9 | 0,7 | 0,5 | 0,8 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,1 | 1,8 | 2,2 | 1,0 | 1,0 | 2,0 | 1,8 | 1,9 |
| Phải trả người lao động | 12,9 | 17,8 | 19,9 | 18,7 | 13,8 | 14,9 | 15,4 | 20,2 |
| Chi phí phải trả | 0 | 5,1 | 0,2 | 1,7 | 0 | 2,4 | 1,0 | 4,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 54,5 | 74,8 | 36,9 | 35,4 | 40,9 | 23,7 | 25,2 | 21,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2,9 | 0,4 | 0,5 | 2,3 | 2,3 | 2,9 | 1,1 | 1,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0,5 | 0 | 0,5 | 0 | 0,5 | 0 | 0,5 |
| 11,2 | 10,3 | 11,0 | 11,8 | 12,5 | 13,3 | 14,0 | 14,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 9,5 | 10,3 | 11,0 | 11,8 | 12,5 | 13,3 | 14,0 | 14,8 |
| 190,1 | 197,1 | 194,0 | 191,5 | 188,6 | 192,7 | 193,9 | 191,0 | |
| 190,1 | 197,1 | 194,0 | 191,5 | 188,6 | 192,7 | 193,9 | 191,0 | |
| 124,0 | 124,0 | 124,0 | 124,0 | 124,0 | 124,0 | 124,0 | 124,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 124,0 | 124,0 | 124,0 | 124,0 | 124,0 | 124,0 | 124,0 | 124,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 27,5 | 27,5 | 27,5 | 27,5 | 27,5 | 27,5 | 27,5 | 27,5 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 32,0 | 32,0 | 32,0 | 32,0 | 32,0 | 31,2 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 32,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31,2 |
| 6,6 | 13,7 | 10,6 | 8,1 | 5,2 | 9,3 | 11,3 | 8,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1,2 | 10,6 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 7,3 | 1,3 | 1,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 5,4 | 3,0 | 9,5 | 7,0 | 4,1 | 2,0 | 10,0 | 7,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 430,6 | 482,2 | 380,4 | 389,3 | 379,4 | 375,6 | 337,2 | 381,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |