Đang đo trạng thái thị trường…
TLH
HOSE - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Tập đoàn Thép Tiến Lên
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 112.320.017 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 112.320.017 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 384 tỷ đ
3.420 đ▼ 10 đ (-0,29%)
Tham chiếu 3.430 đtrần 3.670 đsàn 3.190 đKhối lượng 128.800
Báo cáo tài chính chi tiết - TLH - Công ty Cổ phần Tập đoàn Thép Tiến Lên
Báo cáo tài chính chi tiết - TLH - Công ty Cổ phần Tập đoàn Thép Tiến Lên
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 68 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 68 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 68 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.012,5 | 2.178,4 | 2.377,0 | 2.290,7 | 2.714,0 | 3.258,3 | 3.464,0 | 3.501,0 | |
| 19,6 | 59,1 | 20,9 | 37,5 | 97,1 | 83,5 | 102,1 | 113,3 | |
| Tiền | 12,3 | 54,9 | 20,3 | 20,2 | 69,7 | 17,5 | 23,8 | 17,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 7,3 | 4,3 | 0,6 | 17,3 | 27,4 | 66,0 | 78,3 | 95,8 |
| 74,3 | 43,3 | 52,2 | 73,2 | 70,4 | 58,2 | 78,9 | 56,4 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 34,2 | 28,2 | 45,3 | 44,2 | 38,5 | 38,7 | 46,7 | 31,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -7,4 | -5,3 | -13,2 | -7,1 | -3,8 | -5,7 | -5,5 | -3,6 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 47,5 | 20,3 | 20,1 | 36,0 | 35,7 | 25,3 | 37,7 | 28,9 |
| 397,8 | 378,9 | 421,6 | 422,1 | 425,1 | 691,5 | 594,1 | 788,3 | |
| Phải thu khách hàng | 485,7 | 450,5 | 532,1 | 460,0 | 555,4 | 699,8 | 727,0 | 866,5 |
| Trả trước cho người bán | 71,6 | 97,5 | 60,0 | 132,9 | 39,5 | 131,2 | 36,5 | 88,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0,6 | 0,8 | 1,0 | 1,0 |
| Các khoản phải thu khác | 23,3 | 13,7 | 13,7 | 12,4 | 13,2 | 43,2 | 13,3 | 13,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -182,8 | -182,8 | -184,2 | -183,6 | -183,6 | -183,6 | -183,6 | -181,2 |
| 1.463,1 | 1.636,1 | 1.815,0 | 1.705,0 | 2.044,8 | 2.323,9 | 2.573,0 | 2.466,2 | |
| Hàng tồn kho | 1.472,3 | 1.656,2 | 1.837,1 | 1.744,7 | 2.092,8 | 2.390,3 | 2.692,6 | 2.491,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -9,1 | -20,1 | -22,1 | -39,7 | -48,0 | -66,4 | -119,5 | -25,2 |
| 57,7 | 61,0 | 67,4 | 52,9 | 76,6 | 101,2 | 115,8 | 76,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,4 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 55,3 | 58,7 | 65,1 | 50,7 | 74,4 | 99,0 | 113,1 | 76,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,6 | 0,0 |
| 460,2 | 444,8 | 471,0 | 448,7 | 454,3 | 460,3 | 467,7 | 508,2 | |
| 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 15,1 | 14,4 | 14,4 | 14,4 | |
| Phải thu dài hạn khác | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 15,1 | 14,4 | 14,4 | 14,4 |
| 295,4 | 301,1 | 306,6 | 301,9 | 306,6 | 313,2 | 320,4 | 333,1 | |
| 206,0 | 211,2 | 216,1 | 210,8 | 211,5 | 216,1 | 221,3 | 227,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 462,2 | 462,1 | 461,8 | 450,8 | 429,7 | 429,2 | 429,5 | 431,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -256,2 | -251,0 | -245,8 | -240,0 | -218,2 | -213,0 | -208,2 | -204,3 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 3,4 | 4,8 | 6,2 | 7,6 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 0 | 0 | 0 | 0 | 18,4 | 18,4 | 18,4 | 18,4 |
| Hao mòn TSCĐTTC | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,0 | -13,6 | -12,2 | -10,8 |
| 89,4 | 89,9 | 90,5 | 91,1 | 91,7 | 92,3 | 92,9 | 98,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 139,9 | 139,9 | 139,9 | 139,9 | 139,9 | 139,9 | 139,9 | 145,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -50,5 | -50,0 | -49,4 | -48,8 | -48,2 | -47,6 | -47,0 | -47,7 |
| 13,6 | 11,6 | 11,5 | 17,5 | 17,4 | 17,3 | 17,2 | 12,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 13,6 | 11,6 | 11,5 | 17,5 | 17,4 | 17,3 | 17,2 | 12,5 |
| 134,5 | 114,9 | 135,4 | 111,2 | 110,9 | 110,6 | 110,4 | 142,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 111,7 | 111,3 | 111,0 | 111,2 | 110,9 | 110,6 | 110,4 | 142,8 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 22,8 | 3,6 | 24,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2,2 | 2,6 | 3,1 | 3,6 | 4,2 | 4,8 | 5,4 | 5,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 2,2 | 2,6 | 3,1 | 3,6 | 4,2 | 4,8 | 5,4 | 5,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.472,7 | 2.623,2 | 2.848,0 | 2.739,4 | 3.168,3 | 3.718,6 | 3.931,7 | 4.009,2 |
| 1.194,2 | 1.353,0 | 1.584,2 | 1.465,4 | 1.901,8 | 2.457,5 | 2.673,6 | 2.430,8 | |
| 1.169,5 | 1.327,8 | 1.559,2 | 1.440,0 | 1.876,4 | 2.432,0 | 2.648,1 | 2.429,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 854,3 | 1.116,9 | 1.268,9 | 1.065,4 | 1.363,5 | 1.785,9 | 2.038,4 | 1.711,4 |
| Phải trả người bán | 269,2 | 160,8 | 235,8 | 297,5 | 469,6 | 503,5 | 389,3 | 552,1 |
| Người mua trả tiền trước | 14,4 | 24,4 | 1,3 | 6,3 | 2,4 | 3,3 | 12,8 | 15,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,1 | 8,7 | 0,1 | 10,8 | 5,3 | 0,1 | 0,9 | 0,1 |
| Phải trả người lao động | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 1,9 | 3,2 | 2,1 |
| Chi phí phải trả | 2,2 | 0,9 | 4,0 | 0,9 | 3,2 | 1,8 | 5,2 | 1,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 17,8 | 4,4 | 35,5 | 45,4 | 17,3 | 121,7 | 183,3 | 131,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 9,1 | 9,2 | 11,2 | 11,2 | 11,2 | 11,2 | 11,3 | 11,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 1,9 | 2,6 | 3,6 | 4,3 |
| 24,7 | 25,1 | 25,0 | 25,4 | 25,4 | 25,5 | 25,5 | 1,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1,8 | 1,8 | 1,7 | 2,0 | 2,0 | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 22,9 | 23,4 | 23,4 | 23,4 | 23,4 | 24,1 | 24,1 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 |
| 1.278,5 | 1.270,2 | 1.263,8 | 1.274,0 | 1.266,4 | 1.261,1 | 1.258,1 | 1.578,4 | |
| 1.278,5 | 1.270,2 | 1.263,8 | 1.274,0 | 1.266,4 | 1.261,1 | 1.258,1 | 1.578,4 | |
| 1.123,2 | 1.123,2 | 1.123,2 | 1.123,2 | 1.123,2 | 1.123,2 | 1.123,2 | 1.123,2 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.123,2 | 1.123,2 | 1.123,2 | 1.123,2 | 1.123,2 | 1.123,2 | 1.123,2 | 1.123,2 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 46,7 | 46,7 | 46,7 | 46,7 | 46,7 | 46,7 | 46,7 | 46,7 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 68,7 | 68,7 | 68,7 | 68,7 | 68,7 | 68,7 | 68,7 | 68,7 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 27,2 | 27,2 | 27,2 | 27,2 | 27,2 | 27,2 | 27,2 | 27,2 |
| -2,9 | -11,4 | -17,7 | -8,3 | -14,9 | -19,9 | -22,7 | 291,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -17,7 | -17,7 | -22,8 | -22,7 | -22,7 | -22,7 | 563,2 | 560,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 14,8 | 6,2 | 5,1 | 14,4 | 7,8 | 2,8 | -585,9 | -269,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 15,6 | 15,9 | 15,7 | 16,5 | 15,6 | 15,3 | 15,1 | 21,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.472,7 | 2.623,2 | 2.848,0 | 2.739,4 | 3.168,3 | 3.718,6 | 3.931,7 | 4.009,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |