Đang đo trạng thái thị trường…
TIS
UPCOM - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Gang thép Thái Nguyên
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 183.988.900 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 183.988.900 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 865 tỷ đ
4.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.700 đtrần 5.400 đsàn 4.000 đKhối lượng 8.400
Tỷ số tài chính TIS - Công ty Cổ phần Gang thép Thái Nguyên
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 38 mã nhóm Thép và sản phẩm thép
Định giá
P/E45,19ngành 8,77
P/B0,57ngành 0,58
P/S0,07ngành 0,14
P/FCF77,73ngành 3,12
EV/EBITDA19,63ngành 8,50
Tỷ suất lợi nhuận trên giá2,2%ngành 6,4%
Khả năng sinh lời
ROE1,3%ngành 4,0%
ROA0,2%ngành 1,6%
ROIC1,5%ngành 5,2%
Biên lợi nhuận gộp3,4%ngành 3,9%
Biên lợi nhuận hoạt động1,2%ngành 2,3%
Biên lợi nhuận ròng0,2%ngành 0,6%
Biên dòng tiền tự do0,1%ngành -0,2%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành0,46ngành 1,21
Khả năng trả lãi vay—ngành 2,06 lần
Nợ ròng trên EBITDA16,36 lầnngành 5,19 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ6,16 lầnngành 1,65 lần
Độ dày vốn14,0%ngành 37,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ9,4%ngành 9,2%
Lợi nhuận so cùng kỳ—ngành 28,9%
EPS so cùng kỳ—ngành 24,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-95,3%ngành -94,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm11,4%ngành 0,9%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành -0,9%
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |