Đang đo trạng thái thị trường…
TIS
UPCOM - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Gang thép Thái Nguyên
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 183.988.900 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 183.988.900 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 865 tỷ đ
4.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.700 đtrần 5.400 đsàn 4.000 đKhối lượng 8.400
Báo cáo tài chính chi tiết - TIS - Công ty Cổ phần Gang thép Thái Nguyên
Báo cáo tài chính chi tiết - TIS - Công ty Cổ phần Gang thép Thái Nguyên
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 57 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 57 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 57 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 73 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.948,1 | 2.848,7 | 2.806,9 | 2.865,4 | 2.299,0 | 2.641,2 | 2.732,3 | 2.310,3 | |
| 69,8 | 105,7 | 135,0 | 30,0 | 125,9 | 30,5 | 177,5 | 201,2 | |
| Tiền | 69,8 | 105,7 | 135,0 | 30,0 | 125,9 | 30,5 | 177,5 | 192,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,6 |
| 4,3 | 4,3 | 4,3 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 0 |
| 381,0 | 429,0 | 658,1 | 837,4 | 424,4 | 579,5 | 662,8 | 452,8 | |
| Phải thu khách hàng | 639,6 | 684,2 | 922,0 | 1.082,1 | 688,3 | 843,9 | 911,9 | 710,8 |
| Trả trước cho người bán | 8,9 | 8,2 | 3,9 | 14,8 | 3,4 | 3,5 | 4,6 | 2,6 |
| Các khoản phải thu khác | 83,6 | 87,6 | 83,7 | 92,0 | 84,2 | 82,6 | 96,9 | 87,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -351,0 | -351,0 | -351,6 | -351,7 | -351,7 | -350,7 | -350,8 | -348,0 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 2.422,8 | 2.242,4 | 1.937,8 | 1.905,9 | 1.670,1 | 1.944,4 | 1.812,2 | 1.595,6 | |
| Hàng tồn kho | 2.427,4 | 2.248,5 | 1.943,9 | 1.912,1 | 1.676,3 | 1.948,1 | 1.815,9 | 1.598,6 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -4,7 | -6,1 | -6,1 | -6,2 | -6,2 | -3,7 | -3,7 | -3,1 |
| 70,2 | 67,4 | 71,7 | 83,5 | 70,0 | 78,2 | 71,1 | 60,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 38,2 | 33,5 | 36,2 | 36,2 | 32,6 | 41,4 | 34,2 | 60,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 10,5 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 31,9 | 33,7 | 35,4 | 36,8 | 37,2 | 36,7 | 36,7 | 0,3 |
| 7.854,3 | 7.808,3 | 7.780,2 | 7.709,9 | 7.654,5 | 7.641,3 | 7.664,7 | 8.134,7 | |
| 68,6 | 68,4 | 66,3 | 66,1 | 66,0 | 65,8 | 63,8 | 63,6 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 21,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 47,5 | 47,3 | 45,3 | 45,1 | 44,9 | 44,7 | 42,8 | 42,6 |
| 885,4 | 907,2 | 936,5 | 954,4 | 984,2 | 1.013,2 | 1.044,6 | 1.074,2 | |
| 852,6 | 874,2 | 903,2 | 920,9 | 950,3 | 979,2 | 1.009,8 | 1.038,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 4.673,6 | 4.666,2 | 4.675,1 | 4.665,3 | 4.668,8 | 4.667,1 | 4.667,1 | 4.664,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -3.821,0 | -3.792,0 | -3.771,9 | -3.744,4 | -3.718,5 | -3.687,9 | -3.657,2 | -3.625,6 |
| 32,8 | 33,0 | 33,3 | 33,6 | 33,8 | 34,0 | 34,7 | 35,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 53,5 | 53,5 | 163,8 | 163,8 | 163,8 | 163,5 | 163,5 | 163,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -20,8 | -20,5 | -130,5 | -130,3 | -130,0 | -129,5 | -128,7 | -128,0 |
| 6.660,9 | 6.602,2 | 6.566,0 | 6.503,2 | 6.419,5 | 6.375,1 | 6.369,6 | 6.810,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 6.660,9 | 6.602,2 | 6.566,0 | 6.503,2 | 6.419,5 | 6.375,1 | 6.369,6 | 6.810,1 |
| 19,3 | 19,3 | 19,3 | 19,3 | 19,3 | 19,3 | 19,3 | 19,3 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 27,6 | 27,6 | 27,6 | 27,6 | 27,6 | 27,6 | 27,6 | 27,6 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -8,3 | -8,3 | -8,3 | -8,3 | -8,3 | -8,3 | -8,3 | -8,3 |
| 220,2 | 211,2 | 192,1 | 166,8 | 165,5 | 168,0 | 167,3 | 167,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 220,2 | 211,2 | 192,1 | 166,8 | 165,5 | 168,0 | 167,3 | 167,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 10.802,5 | 10.657,0 | 10.587,1 | 10.575,4 | 9.953,5 | 10.282,5 | 10.396,9 | 10.445,0 |
| 9.294,3 | 9.144,6 | 9.091,9 | 9.101,8 | 8.451,4 | 8.743,5 | 8.812,4 | 8.848,0 | |
| 6.431,0 | 6.316,6 | 6.285,7 | 6.294,0 | 5.687,3 | 6.056,5 | 6.182,5 | 6.294,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2.653,6 | 2.573,7 | 2.703,1 | 2.707,6 | 2.719,4 | 2.788,7 | 2.865,7 | 2.931,3 |
| Phải trả người bán | 1.039,3 | 911,3 | 981,1 | 1.097,4 | 594,5 | 967,2 | 1.074,5 | 610,2 |
| Người mua trả tiền trước | 102,3 | 249,6 | 155,3 | 121,8 | 12,6 | 73,2 | 20,6 | 17,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,1 | 0,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 29,8 | 26,7 | 31,6 | 110,6 | 102,1 | 21,6 | 29,9 | 67,0 |
| Phải trả người lao động | 113,4 | 56,4 | 69,1 | 52,5 | 46,9 | 25,9 | 71,2 | 53,6 |
| Chi phí phải trả | 2.026,8 | 1.996,6 | 1.899,9 | 1.865,1 | 1.828,8 | 1.814,4 | 1.757,7 | 2.230,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 438,7 | 474,3 | 419,4 | 313,0 | 356,3 | 339,3 | 337,6 | 349,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 22,7 | 22,8 | 22,9 | 22,9 | 23,2 | 23,3 | 23,3 | 23,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,2 | 0,3 | 0,0 | 0,2 | 0,1 | 0,3 | 0,0 | 0,1 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 4,1 | 4,8 | 3,5 | 2,9 | 3,3 | 2,6 | 2,1 | 11,6 |
| 2.863,3 | 2.828,1 | 2.806,3 | 2.807,8 | 2.764,1 | 2.686,9 | 2.629,9 | 2.553,3 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 291,1 | 290,5 | 291,1 | 291,5 | 290,7 | 288,8 | 287,3 | 282,9 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 795,4 | 765,9 | 742,4 | 720,5 | 689,5 | 646,3 | 611,5 | 557,1 |
| Phải trả dài hạn khác | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.737,3 | 1.732,7 | 1.734,0 | 1.743,3 | 1.733,7 | 1.703,0 | 1.684,3 | 1.642,6 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 39,2 | 38,7 | 38,2 | 52,2 | 49,9 | 48,4 | 46,5 | 70,5 |
| 1.508,2 | 1.512,4 | 1.495,2 | 1.473,5 | 1.502,1 | 1.539,1 | 1.584,6 | 1.597,0 | |
| 1.508,2 | 1.512,4 | 1.495,2 | 1.473,5 | 1.502,1 | 1.539,1 | 1.584,6 | 1.597,0 | |
| 1.840,0 | 1.840,0 | 1.840,0 | 1.840,0 | 1.840,0 | 1.840,0 | 1.840,0 | 1.840,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.840,0 | 1.840,0 | 1.840,0 | 1.840,0 | 1.840,0 | 1.840,0 | 1.840,0 | 1.840,0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -498,5 | -486,1 | -488,3 | -496,1 | -479,8 | -429,0 | -397,8 | -309,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 29,9 | 29,9 | 29,9 | 29,9 | 29,9 | 29,9 | 29,9 | 29,9 |
| 116,1 | 107,8 | 92,7 | 78,9 | 91,2 | 77,4 | 91,8 | 15,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 92,7 | 92,7 | 91,8 | 85,9 | 85,9 | 86,6 | 94,3 | 95,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 23,4 | 15,1 | 1,0 | -7,1 | 5,3 | -9,2 | -2,6 | -79,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 20,7 | 20,8 | 20,9 | 20,9 | 20,9 | 20,9 | 20,8 | 20,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 10.802,5 | 10.657,0 | 10.587,1 | 10.575,4 | 9.953,5 | 10.282,5 | 10.396,9 | 10.445,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |