Đang đo trạng thái thị trường…
TIN
UPCOM - Quản lý tài sảnCông ty Tài chính Tổng hợp cổ phần Tín Việt
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 91.178.331 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 91.178.331 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 8.343 tỷ đ
91.500 đ▼ 2.200 đ (-2,35%)
Tham chiếu 93.700 đtrần 107.700 đsàn 79.700 đKhối lượng 48.200
Phân tích cơ bản TIN - Công ty Tài chính Tổng hợp cổ phần Tín Việt
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Altman Z
Piotroski F-Score
1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện
Chỉ số chính
P/E TTM5,1x
P/B2,95x
ROE TTM57,4%
EPS TTM17.838 đ
BVPS31.060 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TIN
Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-50005001.0001.500
Q3/'242024
Q4/'242024
Q1/'252025
Q2/'252025
Q3/'252025
Q4/'252025
Q1/'262026
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TIN
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 | Q1 / 2026 | Q4 / 2025 | Q3 / 2025 | Q2 / 2025 | Q1 / 2025 | Q4 / 2024 | Q3 / 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh Thu (tỷ đ) | 1.391 | 1.194 | 1.068 | — | 490 | — | 328 | 242 |
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ) | 138 | 98 | 179 | 93 | 94 | 89 | 116 | 101 |
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ) | 1.252 | 1.096 | 890 | 664 | 395 | 248 | 212 | 141 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 377 | 462 | 418 | 369 | 209 | 76 | 70 | -37 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | 903 | -340 | 1.245 | -1.278 | 787 | 415 | 393 | -208 |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | 0,33x | 0,28x | 1,09x | 0,44x | 4,36x | — | — | — |
EPS TTM (đ) | 17.838 | 15.995 | 11.764 | 7.942 | 3.490 | -909 | -1.663 | -728 |
BVPS (đ) | 31.060 | 26.980 | 21.924 | 17.329 | 13.282 | 10.989 | 10.200 | 9.432 |
ROE TTM % | 57,4% | 59,3% | 53,7% | 45,8% | 26,3% | -8,3% | -16,3% | -7,7% |
↳ Biên lợi nhuận | — | — | — | — | — | — | — | — |
↳ Vòng quay tài sản | — | — | — | — | — | — | — | — |
↳ Đòn bẩy tài chính | 8,20 lần | 7,93 lần | 8,83 lần | 7,35 lần | 7,87 lần | 7,00 lần | 8,78 lần | 5,22 lần |
P/E TTM | 6,9x | 9,2x | 4,8x | 6,6x | 15,2x | — | — | — |
P/B | 3,97x | 5,45x | 2,56x | 3,04x | 3,98x | 1,59x | 1,40x | 1,15x |
F-Score | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |