iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
THP
UPCOM - Nuôi trồng nông & hải sản

Công ty Cổ phần Thủy sản và Thương mại Thuận Phước

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 21.610.785 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 21.610.785 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 201 tỷ đ
9.300 đ▲ 100 đ (+1,09%)
Tham chiếu 9.200 đtrần 10.500 đsàn 7.900 đKhối lượng 2.100

Báo cáo tài chính chi tiết - THP - Công ty Cổ phần Thủy sản và Thương mại Thuận Phước

Báo cáo tài chính chi tiết - THP - Công ty Cổ phần Thủy sản và Thương mại Thuận Phước

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 23 kỳ, từ năm 2020.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 23 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 23 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.552,8993,41.016,01.530,91.220,4729,5880,71.144,3
15,230,938,411,15,77,462,016,8
Tiền10,27,215,011,15,77,462,016,8
Các khoản tương đương tiền5,023,723,500000
7,38,16,05,07,37,47,47,2
Đầu tư ngắn hạn2,43,11,40,52,72,72,72,6
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,1-0,0-0,4-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn5,05,05,05,05,05,05,05,0
309,6244,6268,9463,6387,1260,8354,3355,7
Phải thu khách hàng267,2205,9250,9425,7354,1252,9328,6323,7
Trả trước cho người bán13,614,15,915,126,06,85,44,5
Các khoản phải thu khác28,824,612,122,87,11,120,327,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
1.192,5675,7639,4998,9809,9438,7446,0745,0
Hàng tồn kho1.192,5675,7639,4998,9809,9438,7446,0745,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1
7,510,1——————
Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn7,510,1——————
20,924,063,452,310,515,211,019,8
Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,40,70,90,60,40,60,8
Thuế GTGT được khấu trừ20,323,762,751,59,912,810,419,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000,001,900
403,1410,4419,7416,9416,4432,3444,2451,5
000006,46,46,2
Phải thu dài hạn khác000006,46,46,2
357,5366,5372,3368,7373,8383,7393,7405,1
323,0331,9337,5333,5338,4348,1357,8369,0
Nguyên giá TSCĐHH773,9771,6765,5750,2744,4743,1741,7741,5
Hao mòn TSCĐHH-450,9-439,7-428,0-416,7-406,0-395,0-383,9-372,5
34,634,634,935,135,435,635,936,1
Nguyên giá TSCĐVH41,841,741,741,741,741,741,741,7
Hao mòn TSCĐVH-7,3-7,1-6,8-6,6-6,3-6,1-5,8-5,6
7,25,88,88,87,17,17,11,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,25,88,88,87,17,17,11,4
38,338,138,539,435,635,137,038,8
Chi phí trả trước dài hạn38,338,138,539,435,635,137,038,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.955,91.403,91.435,71.947,81.636,91.161,71.324,91.595,9
1.563,11.024,41.056,01.571,61.276,0812,0969,21.233,9
1.533,9975,91.007,51.484,21.195,7716,1859,61.099,2
Vay và nợ ngắn hạn1.337,5815,0800,81.319,51.018,9580,2723,41.003,6
Phải trả người bán48,666,394,166,1110,686,251,928,3
Người mua trả tiền trước24,110,513,419,410,88,917,77,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,70,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,90,04,70,50,50,12,02,3
Phải trả người lao động39,824,655,345,737,121,141,038,2
Chi phí phải trả70,046,97,76,45,83,55,44,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,81,021,516,61,86,15,71,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi10,410,810,110,110,110,112,612,6
29,248,448,487,480,295,9109,5134,7
Vay và nợ dài hạn29,248,448,487,480,295,9109,5134,7
392,8379,5379,7376,2360,9349,8355,7362,0
392,8379,5379,7376,2360,9349,8355,7362,0
216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1
Cổ phiếu phổ thông216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển159,7159,7130,6130,6130,6130,6127,5127,5
17,03,733,029,514,23,012,118,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này17,03,733,029,514,23,012,118,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.955,91.403,91.435,71.947,81.636,91.161,71.324,91.595,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90