iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TEG
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Trường Thành Energy Group

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 120.806.562 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 120.806.562 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 741 tỷ đ
6.130 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.130 đtrần 6.550 đsàn 5.710 đKhối lượng 67.000

Lịch sử giá TEG - Công ty Cổ phần Trường Thành Energy Group

Lịch sử giá

490 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-236.1306.1300.00%
2026-10-226.1306.1300.00%
2026-10-216.1306.130+0.33%
2026-10-206.1106.110+0.33%
2026-10-196.0906.090+0.16%
2026-10-166.0806.080+0.16%
2026-10-156.0706.070+0.83%
2026-10-146.0206.0200.00%
2026-10-136.0206.020-0.99%
2026-10-126.0806.080-0.33%
2026-10-096.1006.1000.00%
2026-10-086.1006.100+1.67%
2026-10-076.0006.000+2.39%
2026-10-065.8605.860+1.91%
2026-10-055.7505.750-0.86%
2026-10-025.8005.800-0.68%
2026-10-015.8405.840+1.57%
2026-09-305.7505.750+0.70%
2026-09-295.7105.7100.00%
2026-09-285.7105.710-1.55%
2026-09-255.8005.800-1.19%
2026-09-245.8705.870-0.51%
2026-09-235.9005.900+4.24%
2026-09-225.6605.660-4.55%
2026-09-215.9305.930-0.17%
2026-09-185.9405.940+0.85%
2026-09-175.8905.890-0.17%
2026-09-165.9005.9000.00%
2026-09-155.9005.900-0.51%
2026-09-145.9305.930-0.34%
2026-09-115.9505.950-0.67%
2026-09-105.9905.990+2.39%
2026-09-095.8505.850-0.85%
2026-09-085.9005.900+1.72%
2026-09-075.8005.800-3.65%
2026-09-046.0206.020-0.99%
2026-09-036.0806.080+1.33%
2026-08-286.0006.000+1.35%
2026-08-275.9205.920-1.33%
2026-08-266.0006.000+1.52%
2026-08-255.9105.910-6.78%
2026-08-246.3406.340+1.44%
2026-08-216.2506.250+6.84%
2026-08-205.8505.850-3.78%
2026-08-19—6.0800.00%
2026-08-186.0806.080+0.50%
2026-08-176.0506.050+0.83%
2026-08-146.0006.0000.00%
2026-08-136.0006.0000.00%
2026-08-126.0006.000-1.64%
Trang 1 trên 53

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Giá thực tế có từ ngày 2015-12-22. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 2.630 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20