Đang đo trạng thái thị trường…
TEG
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Trường Thành Energy Group
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 120.806.562 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 120.806.562 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 741 tỷ đ
6.130 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.130 đtrần 6.550 đsàn 5.710 đKhối lượng 67.000
Cổ phiếu TEG - Công ty Cổ phần Trường Thành Energy Group
Biến động giá
-7,12%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 9 | 10 | 15 | 15 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | -6 | 1 | 15 | 3 |
| EPS (đ) | 114 | 157 | 175 | 83 |
| ROE | 0.94% | 1.26% | 1.41% | 0.65% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường741 tỷ đ
P/E53,80x
P/B0,50x
EPS114 đ
Giá trị sổ sách12.143 đ
ROE0,9%
Khoảng giá 52 tuần5.630 đ đến 7.010 đ
So với đỉnh 52 tuần87,4%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
+0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
59.195.215
Room còn lại (cổ phiếu)
52.943.273
Đã dùng
10,6%
Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đGiao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
92 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Đào Thị Thanh Hiền | Người nội bộ | Kết quả | — | 18.936 | 4.900 |
| 15/08/2026 | CTCP Tập đoàn Trường Thành Việt Nam Người có liên quan của Đặng Trung KiênT (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | — | 9.634.389 | 28.700.000 23,75% |
| 13/08/2026 | CTCP Tập đoàn Trường Thành Việt Nam | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | — | 5.000.000 | 28.712.094 23,76% |
| 10/08/2026 | Đặng Trần Quyết | Người nội bộ | Kết quả | — | 55.254 | 0 |
| 10/08/2026 | CTCP Tập đoàn Trường Thành Việt Nam | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | — | 1.622.295 | 33.712.594 27,90% |
| 10/08/2026 | Hoàng Mạnh Huy Tổng giám đốc | Người nội bộ | Kết quả | — | 474.264 | 0 |
| 10/08/2026 | Đào Xuân Đức Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | — | 229.251 | 0 0,00% |
| 28/07/2026 | CTCP Tập đoàn Trường Thành Việt Nam | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | — | 3.000.000 | 35.334.389 29,24% |
| 22/07/2026 | Hoàng Mạnh Huy Tổng giám đốc | Người nội bộ | Kết quả | — | 0 | 474.264 |
| 22/07/2026 | Đào Xuân Đức Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | — | 0 | 229.251 |
| 22/07/2026 | Đặng Trần Quyết | Người nội bộ | Kết quả | — | 0 | 55.254 |
| 22/07/2026 | Đào Thị Thanh Hiền | Người nội bộ | Kết quả | — | 0 | 708.836 |
| 12/06/2026 | Đặng Trần Quyết | Người nội bộ | Kết quả | — | 0 | 55.254 |
| 12/06/2026 | Đào Thị Thanh Hiền | Người nội bộ | Kết quả | — | 0 | 708.836 |
| 12/06/2026 | Đào Xuân Đức Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | — | 0 | 229.251 |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |